derivatively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that is imitative of the work of another person, and usually disapproved of for that reason.
Vietnamese Meaning
Một cách bắt chước công việc của người khác, và thường không được chấp thuận vì lý do đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film felt derivatively Hitchcockian, lacking originality."
"Bộ phim mang cảm giác bắt chước Hitchcock, thiếu tính độc đáo."
-
"Her designs are derivatively trendy, reflecting current fashion fads."
"Thiết kế của cô ấy mang tính bắt chước xu hướng một cách thái quá, phản ánh những trào lưu thời trang hiện tại."
-
"The band's music sounded derivatively like several other popular groups."
"Âm nhạc của ban nhạc nghe giống một cách bắt chước nhiều nhóm nhạc nổi tiếng khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | derive | Lấy được, thu được; bắt nguồn từ; suy ra từ. |
| Noun | derivation | Sự bắt nguồn, sự dẫn xuất; từ phái sinh (ngôn ngữ học); sự suy ra. |
| Adjective | derivative | Phái sinh, bắt nguồn từ cái khác; thiếu tính nguyên bản. |
| Noun | derivative | Cái phái sinh (trong toán học, tài chính); sản phẩm phái sinh. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'derivatively' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo và phụ thuộc quá mức vào những nguồn đã có. Nó khác với 'inspired by' (lấy cảm hứng từ) ở chỗ 'inspired by' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, chỉ sự ảnh hưởng mà không nhất thiết là sao chép một cách mù quáng. Cần phân biệt với 'originally' (một cách độc đáo, sáng tạo).
Prepositions
Khi dùng với giới từ 'from', 'derivatively' chỉ nguồn gốc bị bắt chước, ví dụ: 'He painted derivatively from Van Gogh' (Anh ấy vẽ một cách bắt chước từ Van Gogh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
merely merely derivatively (chỉ mang tính phái sinh/sao chép)
-
purely purely derivatively (hoàn toàn mang tính phái sinh/không nguyên bản)
-
simply simply derivatively (đơn thuần là phái sinh)
-
think think derivatively (suy nghĩ rập khuôn, thiếu sáng tạo)
-
act act derivatively (hành động một cách thiếu chủ động, dựa trên người khác)
-
use use derivatively (sử dụng một cách phái sinh (không phải mục đích ban đầu))
-
expressed derivatively expressed (được thể hiện một cách phái sinh (theo một nguồn khác))
-
created derivatively created (được tạo ra dựa trên một tác phẩm khác)
-
understood derivatively understood (được hiểu một cách phái sinh/dựa trên một cách hiểu khác)
Idioms
-
to be understood derivatively
được hiểu một cách phái sinh (tức là không phải từ nguồn gốc trực tiếp mà thông qua một diễn giải khác)
"His theories are often understood derivatively, through later commentaries rather than his original texts."
(Các lý thuyết của ông thường được hiểu một cách phái sinh, thông qua các bình luận sau này chứ không phải từ các văn bản gốc của ông.)
-
to act derivatively
hành động một cách phái sinh (tức là không tự chủ, chỉ làm theo hoặc dựa vào người khác)
"In a truly creative field, one cannot afford to act derivatively; originality is key."
(Trong một lĩnh vực thực sự sáng tạo, người ta không thể hành động một cách phái sinh; sự độc đáo là chìa khóa.)
-
to be purely derivatively (something)
hoàn toàn mang tính phái sinh (diễn tả sự thiếu nguyên bản hoàn toàn)
"The new design was purely derivatively unoriginal, borrowing heavily from its competitors."
(Thiết kế mới hoàn toàn mang tính phái sinh, sao chép rất nhiều từ các đối thủ cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
derivatively
Trạng từMột cách bắt chước công việc của người khác, và thường không được chấp thuận vì lý do đó.
"The film felt derivatively Hitchcockian, lacking originality."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To speak derivatively is to lack originality in one's expression. |
Nói một cách bắt chước là thiếu tính độc đáo trong cách diễn đạt của một người. |
| Phủ định | It's important not to act derivatively; find your own style. |
Điều quan trọng là không hành động một cách bắt chước; hãy tìm phong cách của riêng bạn. |
| Nghi vấn | Why would anyone choose to think or act derivatively when they could be original? |
Tại sao ai đó lại chọn suy nghĩ hoặc hành động một cách bắt chước khi họ có thể là người độc đáo? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student derivatively quoted the famous philosopher in his essay. |
Người học sinh đã trích dẫn một cách phái sinh nhà triết học nổi tiếng trong bài luận của mình. |
| Phủ định | She didn't write the song derivatively; it was entirely original. |
Cô ấy đã không viết bài hát một cách phái sinh; nó hoàn toàn là nguyên bản. |
| Nghi vấn | Did he act derivatively, or did he develop his own unique style? |
Anh ấy hành động một cách phái sinh, hay anh ấy đã phát triển phong cách độc đáo của riêng mình? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't acted so derivatively in that meeting; I could have offered more original ideas. |
Tôi ước tôi đã không hành động một cách rập khuôn như vậy trong cuộc họp đó; tôi có thể đã đưa ra những ý tưởng độc đáo hơn. |
| Phủ định | If only he hadn't spoken so derivatively, his presentation wouldn't have been such a disappointment. |
Giá như anh ấy không nói một cách sáo rỗng, bài thuyết trình của anh ấy đã không gây thất vọng đến vậy. |
| Nghi vấn | If only she could explain her design choices less derivatively, wouldn't more people understand her artistic vision? |
Giá như cô ấy có thể giải thích các lựa chọn thiết kế của mình ít rập khuôn hơn, liệu có phải nhiều người sẽ hiểu được tầm nhìn nghệ thuật của cô ấy hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derivatively".
