(Top Banner Ad)
derivatively
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

derivatively

UK: /dɪˈrɪvətɪvli/ • US: /dəˈrɪvətɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách rập khuôn một cách bắt chước một cách thiếu sáng tạo mang tính đạo nhái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is imitative of the work of another person, and usually disapproved of for that reason.

Vietnamese Meaning

Một cách bắt chước công việc của người khác, và thường không được chấp thuận vì lý do đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film felt derivatively Hitchcockian, lacking originality."

    "Bộ phim mang cảm giác bắt chước Hitchcock, thiếu tính độc đáo."

  • "Her designs are derivatively trendy, reflecting current fashion fads."

    "Thiết kế của cô ấy mang tính bắt chước xu hướng một cách thái quá, phản ánh những trào lưu thời trang hiện tại."

  • "The band's music sounded derivatively like several other popular groups."

    "Âm nhạc của ban nhạc nghe giống một cách bắt chước nhiều nhóm nhạc nổi tiếng khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derive Lấy được, thu được; bắt nguồn từ; suy ra từ.
Noun derivation Sự bắt nguồn, sự dẫn xuất; từ phái sinh (ngôn ngữ học); sự suy ra.
Adjective derivative Phái sinh, bắt nguồn từ cái khác; thiếu tính nguyên bản.
Noun derivative Cái phái sinh (trong toán học, tài chính); sản phẩm phái sinh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reiH- (to flow)
Latin
rīvus (stream, brook)
Latin
dērīvāre (to lead or draw off (water), divert)
Old French
dériver (to derive)
English
derive
English
derivative
English
derivatively

Nguồn gốc từ dòng chảy

Từ 'derivatively' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'dērīvāre', nghĩa là 'dẫn nước đi' hoặc 'lấy từ nguồn'. Gốc 'rīvus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'dòng suối'. Điều này gợi lên hình ảnh một con suối nhỏ chảy ra từ một dòng sông lớn hơn, hoặc một thứ gì đó được 'kéo' hay 'lấy' từ một nguồn chính. Vì vậy, khi bạn nói 'derivatively', bạn đang nói về điều gì đó không phải là nguyên bản, mà được 'dẫn xuất' hay 'lấy ra' từ một thứ khác.

Usage Note

Từ 'derivatively' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo và phụ thuộc quá mức vào những nguồn đã có. Nó khác với 'inspired by' (lấy cảm hứng từ) ở chỗ 'inspired by' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, chỉ sự ảnh hưởng mà không nhất thiết là sao chép một cách mù quáng. Cần phân biệt với 'originally' (một cách độc đáo, sáng tạo).

Prepositions

from

Khi dùng với giới từ 'from', 'derivatively' chỉ nguồn gốc bị bắt chước, ví dụ: 'He painted derivatively from Van Gogh' (Anh ấy vẽ một cách bắt chước từ Van Gogh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + derivatively
  • merely merely derivatively
    (chỉ mang tính phái sinh/sao chép)
  • purely purely derivatively
    (hoàn toàn mang tính phái sinh/không nguyên bản)
  • simply simply derivatively
    (đơn thuần là phái sinh)
Verb + derivatively
  • think think derivatively
    (suy nghĩ rập khuôn, thiếu sáng tạo)
  • act act derivatively
    (hành động một cách thiếu chủ động, dựa trên người khác)
  • use use derivatively
    (sử dụng một cách phái sinh (không phải mục đích ban đầu))
derivatively + Past Participle
  • expressed derivatively expressed
    (được thể hiện một cách phái sinh (theo một nguồn khác))
  • created derivatively created
    (được tạo ra dựa trên một tác phẩm khác)
  • understood derivatively understood
    (được hiểu một cách phái sinh/dựa trên một cách hiểu khác)

Idioms

  • to be understood derivatively

    được hiểu một cách phái sinh (tức là không phải từ nguồn gốc trực tiếp mà thông qua một diễn giải khác)

    "His theories are often understood derivatively, through later commentaries rather than his original texts."

    (Các lý thuyết của ông thường được hiểu một cách phái sinh, thông qua các bình luận sau này chứ không phải từ các văn bản gốc của ông.)

  • to act derivatively

    hành động một cách phái sinh (tức là không tự chủ, chỉ làm theo hoặc dựa vào người khác)

    "In a truly creative field, one cannot afford to act derivatively; originality is key."

    (Trong một lĩnh vực thực sự sáng tạo, người ta không thể hành động một cách phái sinh; sự độc đáo là chìa khóa.)

  • to be purely derivatively (something)

    hoàn toàn mang tính phái sinh (diễn tả sự thiếu nguyên bản hoàn toàn)

    "The new design was purely derivatively unoriginal, borrowing heavily from its competitors."

    (Thiết kế mới hoàn toàn mang tính phái sinh, sao chép rất nhiều từ các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derivatively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bắt chước công việc của người khác, và thường không được chấp thuận vì lý do đó.

"The film felt derivatively Hitchcockian, lacking originality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To speak derivatively is to lack originality in one's expression.
Nói một cách bắt chước là thiếu tính độc đáo trong cách diễn đạt của một người.
Phủ định
It's important not to act derivatively; find your own style.
Điều quan trọng là không hành động một cách bắt chước; hãy tìm phong cách của riêng bạn.
Nghi vấn
Why would anyone choose to think or act derivatively when they could be original?
Tại sao ai đó lại chọn suy nghĩ hoặc hành động một cách bắt chước khi họ có thể là người độc đáo?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student derivatively quoted the famous philosopher in his essay.
Người học sinh đã trích dẫn một cách phái sinh nhà triết học nổi tiếng trong bài luận của mình.
Phủ định
She didn't write the song derivatively; it was entirely original.
Cô ấy đã không viết bài hát một cách phái sinh; nó hoàn toàn là nguyên bản.
Nghi vấn
Did he act derivatively, or did he develop his own unique style?
Anh ấy hành động một cách phái sinh, hay anh ấy đã phát triển phong cách độc đáo của riêng mình?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't acted so derivatively in that meeting; I could have offered more original ideas.
Tôi ước tôi đã không hành động một cách rập khuôn như vậy trong cuộc họp đó; tôi có thể đã đưa ra những ý tưởng độc đáo hơn.
Phủ định
If only he hadn't spoken so derivatively, his presentation wouldn't have been such a disappointment.
Giá như anh ấy không nói một cách sáo rỗng, bài thuyết trình của anh ấy đã không gây thất vọng đến vậy.
Nghi vấn
If only she could explain her design choices less derivatively, wouldn't more people understand her artistic vision?
Giá như cô ấy có thể giải thích các lựa chọn thiết kế của mình ít rập khuôn hơn, liệu có phải nhiều người sẽ hiểu được tầm nhìn nghệ thuật của cô ấy hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derivatively".

Giá trị của sự nguyên bản trong nghệ thuật và tư tưởng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật, văn học và học thuật, sự nguyên bản (originality) được đánh giá rất cao. Một tác phẩm được xem là 'derivatively' (phái sinh) thường bị coi là thiếu sáng tạo, chỉ là bản sao hoặc dựa quá nhiều vào tác phẩm khác. Điều này đôi khi dẫn đến những tranh cãi về quyền tác giả và đạo văn, nơi việc sao chép 'derivatively' mà không ghi nguồn có thể bị coi là hành vi không trung thực và vi phạm pháp luật.

Pháp luật về bản quyền và tác phẩm phái sinh

Khái niệm 'derivatively' có liên quan mật thiết đến luật bản quyền (copyright law) ở nhiều quốc gia, nơi có thuật ngữ 'tác phẩm phái sinh' (derivative work). Đây là một tác phẩm dựa trên một hoặc nhiều tác phẩm có sẵn, chẳng hạn như bản dịch, chuyển thể điện ảnh từ tiểu thuyết, hoặc một bài hát phối lại. Tác phẩm phái sinh vẫn có thể được bảo vệ bản quyền nếu nó có đủ yếu tố sáng tạo độc lập, nhưng quyền tạo ra nó thường phải được sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền tác phẩm gốc. Việc này nhấn mạnh ranh giới giữa việc lấy cảm hứng và việc sao chép một cách đơn thuần.