(Top Banner Ad)
securities
C1
danh từ C1 Kinh tế

securities

UK: /sɪˈkjʊərətiːz/ • US: /sɪˈkjʊrətiz/

Nghĩa tiếng Việt

chứng khoán giấy tờ có giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial instruments representing ownership in a corporation (stock), a creditor relationship with a corporation or governmental body (bond), or rights to ownership as represented by an option.

Vietnamese Meaning

Các công cụ tài chính đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty (cổ phiếu), mối quan hệ chủ nợ với một công ty hoặc cơ quan chính phủ (trái phiếu), hoặc quyền sở hữu được thể hiện bằng quyền chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued new securities to raise capital."

    "Công ty đã phát hành chứng khoán mới để huy động vốn."

  • "Investing in securities involves a certain level of risk."

    "Đầu tư vào chứng khoán bao gồm một mức độ rủi ro nhất định."

  • "The value of securities can fluctuate depending on market conditions."

    "Giá trị của chứng khoán có thể biến động tùy thuộc vào điều kiện thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, sự bảo mật; tài sản đảm bảo; chứng khoán (số ít, ít dùng hơn 'securities' cho nghĩa này)
Verb secure bảo đảm, bảo vệ; đạt được (cái gì) một cách chắc chắn
Adjective secure an toàn, chắc chắn; được bảo vệ
Adjective insecure không an toàn, bấp bênh; thiếu tự tin
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
securite
English
security

Nguồn gốc từ 'Không Lo Lắng'

Từ 'securities' (chứng khoán) có nguồn gốc từ từ 'security' (sự an toàn), mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'securitas'. Gốc Latin 'securus' có nghĩa là 'không có sự lo lắng' (se- 'không' + cura 'sự lo lắng'). Ban đầu, 'security' chỉ trạng thái an toàn, không bị đe dọa. Về sau, ý nghĩa này phát triển thành các cam kết hoặc tài sản đảm bảo sự an toàn tài chính, từ đó hình thành nghĩa 'chứng khoán' như chúng ta biết ngày nay – những tài sản giúp người sở hữu cảm thấy 'an toàn' về mặt tài chính hoặc có quyền lợi được bảo vệ.

Usage Note

‘Securities’ thường được sử dụng ở dạng số nhiều và đề cập đến một loạt các công cụ tài chính có thể giao dịch. Nó bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, quyền chọn và các công cụ phái sinh khác. Khác với ‘asset’ (tài sản) là một thuật ngữ chung hơn bao gồm cả các tài sản hữu hình và vô hình, ‘securities’ chủ yếu đề cập đến các công cụ tài chính có thể giao dịch trên thị trường.

Prepositions

in on for

in: Đầu tư *in* securities (đầu tư vào chứng khoán). on: Giao dịch *on* the securities market (giao dịch trên thị trường chứng khoán). for: Đảm bảo khoản vay *for* securities (đảm bảo khoản vay bằng chứng khoán).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + securities
  • government government securities
    (chứng khoán chính phủ (ví dụ: trái phiếu chính phủ))
  • corporate corporate securities
    (chứng khoán doanh nghiệp (ví dụ: cổ phiếu, trái phiếu công ty))
  • equity equity securities
    (chứng khoán vốn (cổ phiếu))
  • debt debt securities
    (chứng khoán nợ (trái phiếu))
  • marketable marketable securities
    (chứng khoán có thể giao dịch trên thị trường)
  • treasury treasury securities
    (chứng khoán kho bạc (tín phiếu, trái phiếu do Bộ Tài chính phát hành))
Verb + securities
  • buy buy securities
    (mua chứng khoán)
  • sell sell securities
    (bán chứng khoán)
  • issue issue securities
    (phát hành chứng khoán)
  • trade trade securities
    (giao dịch chứng khoán)
  • invest in invest in securities
    (đầu tư vào chứng khoán)
  • hold hold securities
    (nắm giữ chứng khoán)

Idioms

  • securities market

    thị trường chứng khoán

    "The securities market experienced a significant downturn last quarter."

    (Thị trường chứng khoán đã trải qua một đợt suy thoái đáng kể vào quý trước.)

  • securities fraud

    gian lận chứng khoán

    "He was arrested for committing securities fraud."

    (Anh ta đã bị bắt vì tội gian lận chứng khoán.)

  • blue chip securities

    chứng khoán blue chip (của các công ty lớn, uy tín)

    "Many investors prefer blue chip securities for their stability and reliable returns."

    (Nhiều nhà đầu tư ưa thích chứng khoán blue chip vì sự ổn định và lợi nhuận đáng tin cậy của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

securities

danh từ
Lật mặt

Các công cụ tài chính đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty (cổ phiếu), mối quan hệ chủ nợ với một công ty hoặc cơ quan chính phủ (trái phiếu), hoặc quyền sở hữu được thể hiện bằng quyền chọn.

"The company issued new securities to raise capital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company issues securities to raise capital.
Công ty phát hành chứng khoán để tăng vốn.
Phủ định
They do not trade those securities on the open market.
Họ không giao dịch những chứng khoán đó trên thị trường mở.
Nghi vấn
Do you understand the risks associated with these securities?
Bạn có hiểu những rủi ro liên quan đến các chứng khoán này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the economy is strong, demand for securities increases.
Nếu nền kinh tế mạnh, nhu cầu đối với chứng khoán tăng.
Phủ định
If a company's performance is poor, the value of its securities does not remain stable.
Nếu hiệu suất của một công ty kém, giá trị chứng khoán của công ty đó không ổn định.
Nghi vấn
If interest rates rise, does the value of fixed-income securities decrease?
Nếu lãi suất tăng, giá trị của chứng khoán thu nhập cố định có giảm không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The securities were carefully analyzed by the investment firm.
Các chứng khoán đã được phân tích cẩn thận bởi công ty đầu tư.
Phủ định
The securities are not being traded due to the market volatility.
Các chứng khoán không được giao dịch do sự biến động của thị trường.
Nghi vấn
Will the securities be approved by the regulatory agency?
Liệu các chứng khoán sẽ được phê duyệt bởi cơ quan quản lý?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company invested heavily in government securities.
Công ty đã đầu tư mạnh vào chứng khoán chính phủ.
Phủ định
Why didn't they diversify their portfolio with international securities?
Tại sao họ không đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình bằng chứng khoán quốc tế?
Nghi vấn
What securities are recommended for long-term growth?
Những loại chứng khoán nào được khuyến nghị cho tăng trưởng dài hạn?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investors are currently buying securities in the tech sector.
Các nhà đầu tư hiện đang mua chứng khoán trong lĩnh vực công nghệ.
Phủ định
The company isn't issuing new securities at the moment.
Công ty hiện không phát hành chứng khoán mới.
Nghi vấn
Are they selling their securities due to market volatility?
Họ có đang bán chứng khoán của mình do sự biến động của thị trường không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to invest a lot of money in securities when he was younger.
Ông tôi đã từng đầu tư rất nhiều tiền vào chứng khoán khi ông còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to understand the risks associated with those securities.
Cô ấy đã từng không hiểu những rủi ro liên quan đến các chứng khoán đó.
Nghi vấn
Did they use to offer these types of securities to retail investors?
Họ đã từng chào bán các loại chứng khoán này cho các nhà đầu tư cá nhân phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "securities".

Vai trò của Thị trường Chứng khoán

Tại các nền kinh tế phương Tây và toàn cầu, thị trường chứng khoán đóng vai trò trung tâm trong việc phân bổ vốn. Nó cho phép các công ty huy động vốn để phát triển bằng cách phát hành cổ phiếu và trái phiếu (tức là 'securities'), đồng thời cung cấp cơ hội cho các cá nhân và tổ chức đầu tư, tích lũy tài sản và lập kế hoạch cho tương lai như hưu trí hay giáo dục. Sự biến động của thị trường chứng khoán thường được coi là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe của nền kinh tế.

Đầu tư và Quản lý Rủi ro

Khái niệm 'securities' gắn liền với văn hóa đầu tư và quản lý rủi ro. Việc lựa chọn các loại chứng khoán khác nhau (như cổ phiếu, trái phiếu, quỹ tương hỗ) thể hiện mức độ chấp nhận rủi ro và mục tiêu tài chính của nhà đầu tư. Một phần quan trọng của văn hóa tài chính phương Tây là giáo dục về tầm quan trọng của việc đầu tư dài hạn và đa dạng hóa danh mục để giảm thiểu rủi ro, nhằm đạt được 'an ninh tài chính' (financial security) trong tương lai.