sedate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Calm, dignified, and unhurried.
Vietnamese Meaning
Điềm tĩnh, trang trọng và không vội vã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They lived a sedate life in the country."
"Họ sống một cuộc sống điềm tĩnh ở vùng quê."
-
"The horse was sedated before being loaded onto the trailer."
"Con ngựa đã được dùng thuốc an thần trước khi được chất lên xe kéo."
-
"She maintained a sedate composure despite the chaos around her."
"Cô ấy giữ một vẻ điềm tĩnh mặc dù xung quanh rất hỗn loạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sedate' thường dùng để miêu tả phong thái, hành vi hoặc không khí trang trọng, yên bình. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi sự lịch sự và kiểm soát. So với 'calm', 'sedate' mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ, 'a sedate pace' khác với 'a calm pace' – 'sedate pace' gợi ý một tốc độ chậm rãi có chủ ý và trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pace a sedate pace (tốc độ chậm rãi, điềm đạm)
-
lifestyle a sedate lifestyle (lối sống trầm tĩnh, ít sôi động)
-
colors sedate colors (màu sắc trang nhã, nhã nhặn)
-
atmosphere a sedate atmosphere (bầu không khí yên bình, trầm lắng)
-
patient sedate a patient (gây an thần cho bệnh nhân)
-
animal sedate an animal (gây an thần cho động vật)
-
be sedated to be sedated (bị gây an thần, đang trong trạng thái an thần)
Idioms
-
maintain a sedate pace
duy trì một tốc độ chậm rãi/điềm đạm
"Despite the urgency, the committee maintained a sedate pace, carefully considering each proposal."
(Mặc dù khẩn cấp, ủy ban vẫn duy trì một tốc độ chậm rãi, cân nhắc kỹ lưỡng từng đề xuất.)
-
lead a sedate life
sống một cuộc sống trầm lặng/yên bình
"After retiring, he chose to lead a sedate life in the countryside, away from the city's hustle and bustle."
(Sau khi nghỉ hưu, ông chọn sống một cuộc sống trầm lặng ở nông thôn, tránh xa sự ồn ào của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sedate
tính từĐiềm tĩnh, trang trọng và không vội vã.
"They lived a sedate life in the country."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor should sedate the patient before the surgery. |
Bác sĩ nên gây mê cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật. |
| Phủ định | The nurse mustn't sedate him without a doctor's order. |
Y tá không được phép gây mê cho anh ta nếu không có lệnh của bác sĩ. |
| Nghi vấn | Could the medication sedate her too much? |
Liệu thuốc có thể làm cô ấy an thần quá mức không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor decided to sedate the patient: he was in too much pain. |
Bác sĩ quyết định an thần cho bệnh nhân: anh ấy đang quá đau đớn. |
| Phủ định | The medicine didn't sedate her: she remained agitated throughout the flight. |
Thuốc không làm cô ấy an thần: cô ấy vẫn kích động suốt chuyến bay. |
| Nghi vấn | Did the nurse administer the sedative slowly: to avoid any adverse reactions? |
Y tá đã tiêm thuốc an thần chậm rãi phải không: để tránh bất kỳ phản ứng bất lợi nào? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor sedated the patient before the surgery. |
Bác sĩ đã an thần cho bệnh nhân trước ca phẫu thuật. |
| Phủ định | The tea was not sedate, and I didn't feel sleepy after drinking it. |
Trà không có tác dụng an thần, và tôi không cảm thấy buồn ngủ sau khi uống nó. |
| Nghi vấn | Did the vet sedate the dog before trimming its nails? |
Bác sĩ thú y có an thần cho con chó trước khi cắt móng cho nó không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a patient is very agitated, doctors often sedate them to prevent harm. |
Nếu bệnh nhân quá kích động, bác sĩ thường cho họ dùng thuốc an thần để ngăn ngừa tổn thương. |
| Phủ định | When you give too much sedative to a patient, they don't breathe properly. |
Khi bạn cho bệnh nhân dùng quá nhiều thuốc an thần, họ sẽ không thở được bình thường. |
| Nghi vấn | If the horse is too wild, do they sedate it before the show? |
Nếu con ngựa quá hoang dã, họ có cho nó uống thuốc an thần trước buổi biểu diễn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor decided to sedate the patient before the surgery. |
Bác sĩ quyết định an thần cho bệnh nhân trước ca phẫu thuật. |
| Phủ định | The loud music did not sedate her anxiety; in fact, it made it worse. |
Âm nhạc ồn ào không làm dịu sự lo lắng của cô ấy; trên thực tế, nó còn làm cho nó tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Did the medication sedate him enough for the dentist to work comfortably? |
Thuốc có đủ mạnh để làm dịu anh ta để nha sĩ có thể làm việc thoải mái không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will sedate the patient, won't he? |
Bác sĩ sẽ gây mê cho bệnh nhân, phải không? |
| Phủ định | She doesn't walk sedately, does she? |
Cô ấy không bước đi một cách điềm tĩnh, phải không? |
| Nghi vấn | They weren't sedate during the meeting, were they? |
Họ đã không điềm tĩnh trong suốt cuộc họp, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will sedate the patient before the surgery. |
Bác sĩ sẽ gây mê cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật. |
| Phủ định | Why didn't the nurse sedate the anxious child? |
Tại sao y tá không trấn an đứa trẻ đang lo lắng? |
| Nghi vấn | When should we sedately approach the skittish horse? |
Khi nào chúng ta nên tiếp cận con ngựa nhút nhát một cách nhẹ nhàng? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor sedated the patient before the surgery. |
Bác sĩ đã tiêm thuốc an thần cho bệnh nhân trước ca phẫu thuật. |
| Phủ định | The speaker didn't speak sedately; they were quite animated. |
Người diễn thuyết đã không nói một cách điềm tĩnh; họ khá hoạt bát. |
| Nghi vấn | Was the atmosphere in the library sedate? |
Không khí trong thư viện có yên tĩnh không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor sedated the patient more sedately than she usually does. |
Bác sĩ đã an thần cho bệnh nhân một cách êm dịu hơn so với thường lệ. |
| Phủ định | She did not act as sedately as her colleague during the presentation. |
Cô ấy đã không hành động điềm tĩnh như đồng nghiệp của mình trong buổi thuyết trình. |
| Nghi vấn | Is this medication the least sedate option available? |
Đây có phải là loại thuốc an thần ít nhất hiện có không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedate".
