(Top Banner Ad)
sedate
C1
tính từ C1 Y học, Tâm lý học

sedate

UK: /sɪˈdeɪt/ • US: /ˈsēˌdāt/

Nghĩa tiếng Việt

điềm tĩnh trang trọng dùng thuốc an thần làm dịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Calm, dignified, and unhurried.

Vietnamese Meaning

Điềm tĩnh, trang trọng và không vội vã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They lived a sedate life in the country."

    "Họ sống một cuộc sống điềm tĩnh ở vùng quê."

  • "The horse was sedated before being loaded onto the trailer."

    "Con ngựa đã được dùng thuốc an thần trước khi được chất lên xe kéo."

  • "She maintained a sedate composure despite the chaos around her."

    "Cô ấy giữ một vẻ điềm tĩnh mặc dù xung quanh rất hỗn loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sedation Sự an thần, trạng thái bị an thần
Noun / Adjective sedative Thuốc an thần / Có tác dụng an thần
Adverb sedately Một cách trầm tĩnh, điềm đạm
Adjective unsedated Chưa bị an thần, không bị an thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Latin
sedere
Latin
sedare
Latin
sedatus
English
sedate

Nguồn gốc từ sự ngồi yên

Từ 'sedate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sedare', nghĩa là làm cho ngồi xuống, làm cho yên tĩnh hoặc làm dịu đi. Bản thân từ 'sedare' lại bắt nguồn từ 'sedere', có nghĩa là 'ngồi'. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'sedate' liên quan đến trạng thái yên tĩnh, bình lặng như khi một người ngồi yên và không cử động.

Usage Note

Tính từ 'sedate' thường dùng để miêu tả phong thái, hành vi hoặc không khí trang trọng, yên bình. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi sự lịch sự và kiểm soát. So với 'calm', 'sedate' mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ, 'a sedate pace' khác với 'a calm pace' – 'sedate pace' gợi ý một tốc độ chậm rãi có chủ ý và trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Sedate (adjective) describing nouns
  • pace a sedate pace
    (tốc độ chậm rãi, điềm đạm)
  • lifestyle a sedate lifestyle
    (lối sống trầm tĩnh, ít sôi động)
  • colors sedate colors
    (màu sắc trang nhã, nhã nhặn)
  • atmosphere a sedate atmosphere
    (bầu không khí yên bình, trầm lắng)
Sedate (verb) as an action
  • patient sedate a patient
    (gây an thần cho bệnh nhân)
  • animal sedate an animal
    (gây an thần cho động vật)
  • be sedated to be sedated
    (bị gây an thần, đang trong trạng thái an thần)

Idioms

  • maintain a sedate pace

    duy trì một tốc độ chậm rãi/điềm đạm

    "Despite the urgency, the committee maintained a sedate pace, carefully considering each proposal."

    (Mặc dù khẩn cấp, ủy ban vẫn duy trì một tốc độ chậm rãi, cân nhắc kỹ lưỡng từng đề xuất.)

  • lead a sedate life

    sống một cuộc sống trầm lặng/yên bình

    "After retiring, he chose to lead a sedate life in the countryside, away from the city's hustle and bustle."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông chọn sống một cuộc sống trầm lặng ở nông thôn, tránh xa sự ồn ào của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sedate

tính từ
Lật mặt

Điềm tĩnh, trang trọng và không vội vã.

"They lived a sedate life in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor should sedate the patient before the surgery.
Bác sĩ nên gây mê cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật.
Phủ định
The nurse mustn't sedate him without a doctor's order.
Y tá không được phép gây mê cho anh ta nếu không có lệnh của bác sĩ.
Nghi vấn
Could the medication sedate her too much?
Liệu thuốc có thể làm cô ấy an thần quá mức không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor decided to sedate the patient: he was in too much pain.
Bác sĩ quyết định an thần cho bệnh nhân: anh ấy đang quá đau đớn.
Phủ định
The medicine didn't sedate her: she remained agitated throughout the flight.
Thuốc không làm cô ấy an thần: cô ấy vẫn kích động suốt chuyến bay.
Nghi vấn
Did the nurse administer the sedative slowly: to avoid any adverse reactions?
Y tá đã tiêm thuốc an thần chậm rãi phải không: để tránh bất kỳ phản ứng bất lợi nào?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor sedated the patient before the surgery.
Bác sĩ đã an thần cho bệnh nhân trước ca phẫu thuật.
Phủ định
The tea was not sedate, and I didn't feel sleepy after drinking it.
Trà không có tác dụng an thần, và tôi không cảm thấy buồn ngủ sau khi uống nó.
Nghi vấn
Did the vet sedate the dog before trimming its nails?
Bác sĩ thú y có an thần cho con chó trước khi cắt móng cho nó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a patient is very agitated, doctors often sedate them to prevent harm.
Nếu bệnh nhân quá kích động, bác sĩ thường cho họ dùng thuốc an thần để ngăn ngừa tổn thương.
Phủ định
When you give too much sedative to a patient, they don't breathe properly.
Khi bạn cho bệnh nhân dùng quá nhiều thuốc an thần, họ sẽ không thở được bình thường.
Nghi vấn
If the horse is too wild, do they sedate it before the show?
Nếu con ngựa quá hoang dã, họ có cho nó uống thuốc an thần trước buổi biểu diễn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor decided to sedate the patient before the surgery.
Bác sĩ quyết định an thần cho bệnh nhân trước ca phẫu thuật.
Phủ định
The loud music did not sedate her anxiety; in fact, it made it worse.
Âm nhạc ồn ào không làm dịu sự lo lắng của cô ấy; trên thực tế, nó còn làm cho nó tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Did the medication sedate him enough for the dentist to work comfortably?
Thuốc có đủ mạnh để làm dịu anh ta để nha sĩ có thể làm việc thoải mái không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will sedate the patient, won't he?
Bác sĩ sẽ gây mê cho bệnh nhân, phải không?
Phủ định
She doesn't walk sedately, does she?
Cô ấy không bước đi một cách điềm tĩnh, phải không?
Nghi vấn
They weren't sedate during the meeting, were they?
Họ đã không điềm tĩnh trong suốt cuộc họp, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will sedate the patient before the surgery.
Bác sĩ sẽ gây mê cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật.
Phủ định
Why didn't the nurse sedate the anxious child?
Tại sao y tá không trấn an đứa trẻ đang lo lắng?
Nghi vấn
When should we sedately approach the skittish horse?
Khi nào chúng ta nên tiếp cận con ngựa nhút nhát một cách nhẹ nhàng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor sedated the patient before the surgery.
Bác sĩ đã tiêm thuốc an thần cho bệnh nhân trước ca phẫu thuật.
Phủ định
The speaker didn't speak sedately; they were quite animated.
Người diễn thuyết đã không nói một cách điềm tĩnh; họ khá hoạt bát.
Nghi vấn
Was the atmosphere in the library sedate?
Không khí trong thư viện có yên tĩnh không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor sedated the patient more sedately than she usually does.
Bác sĩ đã an thần cho bệnh nhân một cách êm dịu hơn so với thường lệ.
Phủ định
She did not act as sedately as her colleague during the presentation.
Cô ấy đã không hành động điềm tĩnh như đồng nghiệp của mình trong buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Is this medication the least sedate option available?
Đây có phải là loại thuốc an thần ít nhất hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedate".

An thần trong y học hiện đại

Trong y học phương Tây, 'sedate' thường được dùng để chỉ việc sử dụng thuốc an thần (sedatives) để làm dịu bệnh nhân, giảm lo lắng hoặc chuẩn bị cho phẫu thuật. Đây là một quy trình y tế phổ biến, giúp kiểm soát cơn đau và sự căng thẳng của người bệnh, đảm bảo họ có thể trải qua các thủ thuật một cách an toàn và thoải mái hơn.

Phong cách sống và thẩm mỹ

Từ 'sedate' cũng có thể mô tả một phong cách sống trầm lặng, điềm đạm, tránh xa sự hối hả, hoặc các lựa chọn thẩm mỹ như màu sắc (sedate colors) hay trang phục (sedate fashion) mang tông màu trung tính, không quá nổi bật. Phong cách này thường gắn liền với sự tinh tế, trang nhã và một vẻ ngoài điềm đạm, trưởng thành trong văn hóa phương Tây.