(Top Banner Ad)
dignified
C1
adjective C1 Phẩm chất cá nhân/Xã hội

dignified

UK: /ˈdɪɡnɪfaɪd/ • US: /ˈdɪɡnɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đàng hoàng trang nghiêm có phẩm cách cao thượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a composed or serious manner that is worthy of respect.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một phong thái điềm tĩnh hoặc nghiêm túc, đáng được tôn trọng; trang nghiêm, đàng hoàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She maintained a dignified silence throughout the trial."

    "Cô ấy giữ một sự im lặng trang nghiêm trong suốt phiên tòa."

  • "The queen looked dignified as she greeted her guests."

    "Nữ hoàng trông thật trang nghiêm khi bà chào đón các vị khách."

  • "He handled the difficult situation in a dignified manner."

    "Anh ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách đàng hoàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dignity phẩm giá, sự trang trọng, nhân phẩm
Verb dignify làm cho xứng đáng, tôn vinh, làm vẻ vang
Adjective undignified không trang trọng, thiếu phẩm giá, tầm thường
Noun dignitary chức sắc, nhân vật quan trọng, người có địa vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phẩm chất cá nhân/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dignus
Latin
dignificare
Old French
dignifier
English
dignify
English
dignified

Nguồn gốc từ 'dignified'

Từ 'dignified' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'dignus', mang ý nghĩa 'xứng đáng' hoặc 'có giá trị'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'dignificare' (có nghĩa là 'làm cho xứng đáng'). Qua tiếng Pháp cổ với dạng 'dignifier', từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'dignify' (tôn vinh, làm cho trang trọng). Cuối cùng, 'dignified' ra đời dưới dạng tính từ, dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó có phẩm giá, thể hiện sự trang trọng và đáng kính.

Usage Note

Từ 'dignified' thường được dùng để miêu tả người có phẩm chất cao quý, hành vi đúng mực và thái độ tôn trọng. Nó nhấn mạnh sự trang trọng, lịch sự và đôi khi là sự kiềm chế cảm xúc. Khác với 'stately' (trang trọng, uy nghi) thường dùng để miêu tả vẻ bề ngoài ấn tượng, 'dignified' tập trung vào phẩm chất bên trong và cách hành xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dignified
  • highly highly dignified
    (rất trang trọng, rất có phẩm giá)
  • quietly quietly dignified
    (trang trọng một cách kín đáo/thầm lặng)
  • deeply deeply dignified
    (vô cùng trang trọng, sâu sắc về phẩm giá)
Verb + dignified
  • remain remain dignified
    (giữ thể diện, giữ phẩm giá/sự trang trọng)
  • look look dignified
    (trông có vẻ trang trọng, đáng kính)
  • act act in a dignified manner
    (hành xử một cách trang trọng/đúng mực)
dignified + Noun
  • silence dignified silence
    (sự im lặng trang trọng)
  • manner dignified manner
    (phong thái trang trọng)
  • appearance dignified appearance
    (vẻ ngoài trang trọng)

Idioms

  • a dignified exit/retreat

    một cuộc rời đi/rút lui đầy trang trọng, giữ thể diện

    "Despite the loss, the team made a dignified exit, shaking hands with their opponents."

    (Mặc dù thua cuộc, đội vẫn rời sân một cách trang trọng, bắt tay đối thủ.)

  • maintain a dignified silence

    giữ im lặng một cách trang trọng (không phản ứng hoặc nói điều gì không phù hợp)

    "She chose to maintain a dignified silence instead of responding to the unfair accusations."

    (Cô ấy chọn giữ im lặng một cách trang trọng thay vì phản ứng lại những lời buộc tội không công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dignified

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một phong thái điềm tĩnh hoặc nghiêm túc, đáng được tôn trọng; trang nghiêm, đàng hoàng.

"She maintained a dignified silence throughout the trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen remained dignified: she maintained her composure despite the scandal.
Nữ hoàng vẫn giữ được vẻ trang nghiêm: bà giữ được sự điềm tĩnh bất chấp vụ bê bối.
Phủ định
He wasn't dignified: instead, he reacted with anger and childish insults.
Anh ấy không trang nghiêm: thay vào đó, anh ấy phản ứng bằng sự tức giận và những lời lăng mạ trẻ con.
Nghi vấn
Was her response dignified: or did she let her emotions get the better of her?
Phản ứng của cô ấy có trang nghiêm không: hay cô ấy đã để cảm xúc lấn át?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dignified".

Phẩm giá con người (Human Dignity)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'phẩm giá con người' (human dignity) là một giá trị cốt lõi, thường được coi là nền tảng của luật pháp, đạo đức và nhân quyền. Nó ám chỉ giá trị nội tại, không thể tước bỏ của mỗi cá nhân, bất kể địa vị xã hội hay hoàn cảnh nào. Việc thể hiện thái độ 'dignified' (trang trọng) thường gắn liền với sự tôn trọng và gìn giữ giá trị đó cho bản thân và người khác.

Giữ thể diện và sự điềm tĩnh

Trong các tình huống khó khăn, đối mặt với sự chỉ trích hoặc bất công, việc giữ thái độ 'dignified' (trang trọng, điềm tĩnh) được đánh giá cao ở các xã hội phương Tây. Điều này thể hiện khả năng kiểm soát cảm xúc, giữ vững lập trường và không để lộ sự yếu đuối hay mất bình tĩnh, qua đó duy trì sự tôn trọng và uy tín cá nhân, tương tự như việc 'giữ thể diện' nhưng nhấn mạnh hơn vào sự điềm đạm và kiên cường nội tại.