(Top Banner Ad)
anesthetic
C1
Noun C1 Y học

anesthetic

UK: /ˌænɪsˈθetɪk/ • US: /ˌænəsˈθetɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc gây mê chất gây mê gây mê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that induces insensitivity to pain.

Vietnamese Meaning

Một chất gây mất cảm giác đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was put under anesthetic before the surgery."

    "Bệnh nhân đã được gây mê trước khi phẫu thuật."

  • "Local anesthetic was applied to the area."

    "Thuốc gây tê cục bộ đã được bôi lên vùng đó."

  • "General anesthetic renders the patient unconscious."

    "Thuốc gây mê toàn thân làm cho bệnh nhân mất ý thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anesthesia Sự gây mê, sự mất cảm giác
Verb anesthetize Gây mê, gây tê (cho ai đó)
Noun anesthetist Bác sĩ gây mê, kỹ thuật viên gây mê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
an-
Greek
aisthetos
English (19th Century)
anesthetic

Gốc Từ Hy Lạp: Không Cảm Giác

Từ 'anesthetic' (thuốc gây mê/gây tê) được cấu tạo từ hai yếu tố Hy Lạp cổ: 'an-' có nghĩa là 'không' (không có) và 'aisthetos' có nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'có thể cảm nhận được'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'không cảm giác'. Từ này chính thức được nhà thơ kiêm bác sĩ người Mỹ Oliver Wendell Holmes Sr. đặt ra vào năm 1846 để mô tả chất làm mất cảm giác đau đớn trong phẫu thuật.

Usage Note

Anesthetic được sử dụng để làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau trong quá trình phẫu thuật hoặc các thủ thuật y tế khác. Nó có thể được tiêm, hít hoặc bôi ngoài da.
Tính từ 'anesthetic' mô tả các chất hoặc phương pháp liên quan đến việc gây mê. Nó thường được sử dụng để mô tả các tác dụng hoặc đặc tính của thuốc gây mê.

Prepositions

under with

under anesthetic: trong trạng thái được gây mê; with anesthetic: sử dụng thuốc gây mê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Anesthetic (Loại/Mức độ)
  • general general anesthetic
    (Thuốc gây mê toàn thân (làm bất tỉnh))
  • local local anesthetic
    (Thuốc gây tê cục bộ (chỉ làm tê liệt một vùng nhỏ))
  • topical topical anesthetic
    (Thuốc gây tê bôi ngoài da)
  • strong strong anesthetic
    (Thuốc gây mê mạnh)
Verb + Anesthetic (Hành động)
  • administer administer an anesthetic
    (Tiến hành gây mê/gây tê)
  • inject inject an anesthetic
    (Tiêm thuốc gây tê)
  • apply apply an anesthetic
    (Bôi/xoa thuốc gây tê)
Anesthetic + Noun (Hiệu ứng/Hình thức)
  • anesthetic anesthetic effect
    (Hiệu quả gây tê/gây mê)
  • anesthetic anesthetic dosage
    (Liều lượng thuốc gây mê)
  • anesthetic anesthetic cream
    (Kem gây tê)

Idioms

  • To be under anesthetic

    Đang được gây mê/gây tê (trong quá trình phẫu thuật)

    "The dog was put under anesthetic before the procedure."

    (Con chó đã được gây mê trước khi tiến hành thủ thuật.)

  • The anesthetic wears off

    Thuốc gây mê/gây tê hết tác dụng

    "I started to feel pain when the local anesthetic wore off."

    (Tôi bắt đầu cảm thấy đau khi thuốc tê cục bộ hết tác dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anesthetic

Noun
Lật mặt

Một chất gây mất cảm giác đau.

"The patient was put under anesthetic before the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anesthetic".

Ngày Ether và Sự Thay Đổi Lịch Sử Phẫu Thuật

Việc sử dụng thuốc gây mê toàn thân thành công lần đầu tiên trước công chúng được ghi nhận là vào năm 1846 tại Boston, Hoa Kỳ (được gọi là 'Ether Day'). Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt vĩ đại. Trước đó, phẫu thuật là trải nghiệm cực kỳ đau đớn và thường phải thực hiện rất nhanh. Thuốc gây mê đã biến phẫu thuật thành một quy trình nhân đạo và an toàn hơn.

Gây Mê và Nha Khoa

Trong đời sống hiện đại, thuốc gây tê cục bộ (local anesthetic) là thành phần không thể thiếu trong nha khoa. Nó được sử dụng thường xuyên để làm tê nướu hoặc răng trước khi nhổ hoặc trám, giúp bệnh nhân không cảm thấy đau đớn khi làm các thủ thuật này.