sedentary populations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sedentariness | sự ít vận động, tình trạng ít vận động |
| Noun | sedentarism | chủ nghĩa ít vận động, lối sống tĩnh tại |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large sedentary populations (các cộng đồng dân cư ít vận động lớn)
-
urban urban sedentary populations (các cộng đồng dân cư ít vận động ở đô thị)
-
increasing increasing sedentary populations (các cộng đồng dân cư ít vận động ngày càng tăng)
-
aging aging sedentary populations (các cộng đồng dân cư ít vận động đang già hóa)
-
study study sedentary populations (nghiên cứu các cộng đồng dân cư ít vận động)
-
target target sedentary populations (nhắm mục tiêu vào các cộng đồng dân cư ít vận động)
-
impact impact sedentary populations (ảnh hưởng đến các cộng đồng dân cư ít vận động)
-
address the needs of address the needs of sedentary populations (giải quyết nhu cầu của các cộng đồng dân cư ít vận động)
-
health risks in health risks in sedentary populations (các rủi ro sức khỏe ở các cộng đồng dân cư ít vận động)
-
diseases prevalent among diseases prevalent among sedentary populations (các bệnh phổ biến trong các cộng đồng dân cư ít vận động)
Idioms
-
The health burden of sedentary populations
Gánh nặng sức khỏe do các cộng đồng dân cư ít vận động gây ra
"The report highlighted the growing health burden of sedentary populations on public healthcare systems."
(Báo cáo đã nêu bật gánh nặng sức khỏe ngày càng tăng của các cộng đồng dân cư ít vận động đối với hệ thống y tế công cộng.)
-
Promoting activity among sedentary populations
Thúc đẩy hoạt động thể chất trong các cộng đồng dân cư ít vận động
"Public health campaigns are crucial for promoting activity among sedentary populations."
(Các chiến dịch y tế công cộng rất quan trọng để thúc đẩy hoạt động thể chất trong các cộng đồng dân cư ít vận động.)
-
Understanding the lifestyle of sedentary populations
Hiểu rõ lối sống của các cộng đồng dân cư ít vận động
"Researchers are working on understanding the lifestyle of sedentary populations to design effective interventions."
(Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu lối sống của các cộng đồng dân cư ít vận động để thiết kế các biện pháp can thiệp hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sedentary populations
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedentary populations".
