(Top Banner Ad)
sedentary populations
Sinh thái học, Xã hội học, Địa lý

sedentary populations

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sedentariness sự ít vận động, tình trạng ít vận động
Noun sedentarism chủ nghĩa ít vận động, lối sống tĩnh tại

Subject Area

Sinh thái học, Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Latin
sedēre
Latin
sedentārius
English
sedentary

Nguồn gốc của 'Sedentary'

Từ 'sedentary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sedere', có nghĩa là 'ngồi'. Vì vậy, một người 'sedentary' về cơ bản là người 'ngồi nhiều'. Điều này giải thích rõ ràng ý nghĩa của nó là ít hoạt động thể chất, thường liên quan đến lối sống ít vận động trong công việc văn phòng hoặc thời gian sử dụng thiết bị điện tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sedentary populations
  • large large sedentary populations
    (các cộng đồng dân cư ít vận động lớn)
  • urban urban sedentary populations
    (các cộng đồng dân cư ít vận động ở đô thị)
  • increasing increasing sedentary populations
    (các cộng đồng dân cư ít vận động ngày càng tăng)
  • aging aging sedentary populations
    (các cộng đồng dân cư ít vận động đang già hóa)
Verb + sedentary populations
  • study study sedentary populations
    (nghiên cứu các cộng đồng dân cư ít vận động)
  • target target sedentary populations
    (nhắm mục tiêu vào các cộng đồng dân cư ít vận động)
  • impact impact sedentary populations
    (ảnh hưởng đến các cộng đồng dân cư ít vận động)
  • address the needs of address the needs of sedentary populations
    (giải quyết nhu cầu của các cộng đồng dân cư ít vận động)
Noun phrase related to sedentary populations
  • health risks in health risks in sedentary populations
    (các rủi ro sức khỏe ở các cộng đồng dân cư ít vận động)
  • diseases prevalent among diseases prevalent among sedentary populations
    (các bệnh phổ biến trong các cộng đồng dân cư ít vận động)

Idioms

  • The health burden of sedentary populations

    Gánh nặng sức khỏe do các cộng đồng dân cư ít vận động gây ra

    "The report highlighted the growing health burden of sedentary populations on public healthcare systems."

    (Báo cáo đã nêu bật gánh nặng sức khỏe ngày càng tăng của các cộng đồng dân cư ít vận động đối với hệ thống y tế công cộng.)

  • Promoting activity among sedentary populations

    Thúc đẩy hoạt động thể chất trong các cộng đồng dân cư ít vận động

    "Public health campaigns are crucial for promoting activity among sedentary populations."

    (Các chiến dịch y tế công cộng rất quan trọng để thúc đẩy hoạt động thể chất trong các cộng đồng dân cư ít vận động.)

  • Understanding the lifestyle of sedentary populations

    Hiểu rõ lối sống của các cộng đồng dân cư ít vận động

    "Researchers are working on understanding the lifestyle of sedentary populations to design effective interventions."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu lối sống của các cộng đồng dân cư ít vận động để thiết kế các biện pháp can thiệp hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sedentary populations

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedentary populations".

Mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng

Lối sống ít vận động ở các cộng đồng dân cư hiện đại là một mối lo ngại lớn về sức khỏe cộng đồng trên toàn cầu. Nó góp phần làm tăng tỷ lệ béo phì, bệnh tim mạch, tiểu đường type 2 và các vấn đề sức khỏe khác. Các chiến dịch y tế thường xuyên được triển khai để khuyến khích mọi người tập thể dục và giảm thời gian ngồi để cải thiện sức khỏe.

Chuyển đổi lối sống từ xưa đến nay

Trong lịch sử, phần lớn dân số loài người gắn liền với các hoạt động đòi hỏi thể chất cao như săn bắn hái lượm hoặc nông nghiệp. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, công việc văn phòng và giải trí tại nhà, một tỷ lệ lớn các cộng đồng dân cư đã trở nên ít vận động hơn đáng kể, dẫn đến những thay đổi sâu sắc về thể chất và xã hội.