(Top Banner Ad)
sedentariness
C1
Danh từ C1 Y học, Sức khỏe

sedentariness

UK: /ˌsedənˈterinəs/ • US: /ˌsedənˈterinəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng ít vận động lối sống ít vận động sự tĩnh tại nếp sống tĩnh tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of being sedentary; involving little exercise or physical activity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc tình trạng ít vận động; liên quan đến ít tập thể dục hoặc hoạt động thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sedentariness of modern office work contributes to various health problems."

    "Sự ít vận động của công việc văn phòng hiện đại góp phần vào nhiều vấn đề sức khỏe."

  • "Increased sedentariness is a growing concern for public health officials."

    "Sự gia tăng tình trạng ít vận động là một mối lo ngại ngày càng tăng đối với các quan chức y tế công cộng."

  • "The study examines the impact of sedentariness on cognitive function."

    "Nghiên cứu xem xét tác động của sự ít vận động đối với chức năng nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sedentary ít vận động, ngồi nhiều, tĩnh tại
Noun sedentarism lối sống tĩnh tại, thói quen ít vận động (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sedēre
Latin
sedentarius
English
sedentary
English
sedentariness

Gốc rễ từ việc ngồi

Từ 'sedentariness' xuất phát từ tiếng Latin 'sedere' có nghĩa là 'ngồi'. Nó mô tả trạng thái ít vận động, thường xuyên ngồi một chỗ. Việc thêm hậu tố '-ness' đã biến tính từ 'sedentary' (ít vận động) thành danh từ, chỉ rõ 'trạng thái' hoặc 'tình trạng' ít vận động. Đây là một khái niệm quan trọng trong y học hiện đại.

Usage Note

Từ 'sedentariness' nhấn mạnh đến tình trạng thiếu vận động kéo dài. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sức khỏe cộng đồng hoặc khi thảo luận về tác động tiêu cực của lối sống ít vận động đối với sức khỏe. Phân biệt với 'inactivity' (sự không hoạt động), 'sedentariness' thường ám chỉ một lối sống hoặc thói quen kéo dài, trong khi 'inactivity' có thể chỉ một khoảng thời gian không hoạt động cụ thể.

Prepositions

of in

of: 'The effects of sedentariness *of* modern life...' (tác động của lối sống ít vận động của cuộc sống hiện đại). in: 'His sedentariness *in* his daily routines...' (Sự ít vận động của anh ấy trong các thói quen hàng ngày...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sedentariness
  • increased increased sedentariness
    (tình trạng ít vận động gia tăng)
  • prolonged prolonged sedentariness
    (tình trạng ít vận động kéo dài)
  • excessive excessive sedentariness
    (tình trạng ít vận động quá mức)
Verb + sedentariness
  • reduce reduce sedentariness
    (giảm thiểu tình trạng ít vận động)
  • combat combat sedentariness
    (đấu tranh chống lại tình trạng ít vận động)
  • address address sedentariness
    (giải quyết vấn đề ít vận động)
Noun + of + sedentariness
  • levels levels of sedentariness
    (mức độ ít vận động)
  • risks risks of sedentariness
    (những rủi ro của tình trạng ít vận động)

Idioms

  • a lifestyle of sedentariness

    lối sống ít vận động

    "Many office workers adopt a lifestyle of sedentariness due to long hours at desks."

    (Nhiều nhân viên văn phòng có lối sống ít vận động do phải ngồi bàn làm việc nhiều giờ liền.)

  • the risks associated with sedentariness

    những rủi ro liên quan đến tình trạng ít vận động

    "Understanding the risks associated with sedentariness is crucial for public health."

    (Việc hiểu rõ những rủi ro liên quan đến tình trạng ít vận động là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)

  • combatting sedentariness

    chống lại tình trạng ít vận động

    "Regular exercise is key to combatting sedentariness in modern society."

    (Tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để chống lại tình trạng ít vận động trong xã hội hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sedentariness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc tình trạng ít vận động; liên quan đến ít tập thể dục hoặc hoạt động thể chất.

"The sedentariness of modern office work contributes to various health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor emphasized that sedentariness significantly increases the risk of heart disease.
Bác sĩ nhấn mạnh rằng lối sống ít vận động làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim.
Phủ định
She does not lead a sedentary lifestyle; she exercises regularly.
Cô ấy không có một lối sống ít vận động; cô ấy tập thể dục thường xuyên.
Nghi vấn
Does a sedentary job contribute to back pain?
Công việc ít vận động có góp phần gây ra đau lưng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sedentariness contributed to his weight gain.
Sự ít vận động của anh ấy đã góp phần vào việc tăng cân của anh ấy.
Phủ định
Her sedentary lifestyle doesn't help her to stay fit.
Lối sống ít vận động của cô ấy không giúp cô ấy giữ dáng.
Nghi vấn
Does their sedentariness affect their overall health?
Sự ít vận động của họ có ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của họ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to combat her sedentariness by joining a gym.
Cô ấy sẽ chống lại lối sống ít vận động của mình bằng cách tham gia phòng tập thể dục.
Phủ định
They are not going to remain sedentary during their vacation; they plan on hiking and swimming.
Họ sẽ không ở yên một chỗ trong kỳ nghỉ của mình; họ dự định đi bộ đường dài và bơi lội.
Nghi vấn
Are you going to become more sedentary now that you have a desk job?
Bạn có định trở nên ít vận động hơn bây giờ khi bạn có một công việc bàn giấy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been living a sedentary lifestyle for years before she decided to join a gym.
Cô ấy đã sống một lối sống ít vận động trong nhiều năm trước khi quyết định tham gia phòng tập thể dục.
Phủ định
They hadn't been addressing their sedentariness by exercising regularly before the doctor's warning.
Họ đã không giải quyết tình trạng ít vận động của mình bằng cách tập thể dục thường xuyên trước cảnh báo của bác sĩ.
Nghi vấn
Had he been aware of the effects of sedentariness before his health started to decline?
Liệu anh ấy đã nhận thức được những tác động của việc ít vận động trước khi sức khỏe của anh ấy bắt đầu suy giảm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedentariness".

Ngồi nhiều - Tác hại mới của thời hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây và các nền kinh tế phát triển, công việc văn phòng và giải trí số đã làm gia tăng đáng kể tình trạng ít vận động. Điều này đã dẫn đến một khái niệm mới 'sitting is the new smoking' (ngồi nhiều nguy hiểm như hút thuốc), nhấn mạnh tác động tiêu cực của việc ngồi quá lâu đối với sức khỏe, bao gồm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, tiểu đường và béo phì.

Các chiến dịch thúc đẩy vận động

Để đối phó với tình trạng ít vận động, nhiều quốc gia đã phát động các chiến dịch y tế công cộng nhằm khuyến khích mọi người đứng dậy, di chuyển và tập thể dục thường xuyên. Các chương trình như 'step challenge' (thử thách đi bộ) hay việc sử dụng 'standing desks' (bàn đứng) tại nơi làm việc đang trở nên phổ biến để giảm thiểu thời gian ngồi và thúc đẩy một lối sống năng động hơn.