(Top Banner Ad)
segmentable
C1
adjective C1 Toán học, Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

segmentable

UK: /ˈseɡmən.tə.bəl/ • US: /ˈseɡmən.tə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể phân đoạn được chia nhỏ được có khả năng chia thành các phần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being divided into segments.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được chia thành các phân đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The image is easily segmentable into foreground and background."

    "Hình ảnh có thể dễ dàng được chia thành tiền cảnh và hậu cảnh."

  • "A segmentable market allows for targeted advertising."

    "Một thị trường có thể phân khúc cho phép quảng cáo nhắm mục tiêu."

  • "The programming code was segmentable for easier debugging."

    "Mã lập trình đã được phân đoạn để gỡ lỗi dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun segment phân đoạn, khúc, đoạn, bộ phận
Verb segment chia thành đoạn, phân đoạn, cắt đoạn
Noun segmentation sự phân đoạn, sự chia khúc, sự phân khúc
Adjective segmented được chia thành đoạn, có phân khúc, phân đoạn
Adverb segmentally theo từng đoạn, từng phần, phân đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sek-
Latin
secare
Latin
segmentum
English
segment
Latin
-abilis
English
-able
English
segmentable

Cắt và chia nhỏ

Từ 'segmentable' có gốc từ động từ tiếng Latin 'secare' nghĩa là 'cắt'. Từ đó phát triển thành danh từ 'segmentum' để chỉ một phần được cắt ra. Khi kết hợp với hậu tố '-able' (có khả năng), 'segmentable' ra đời với nghĩa 'có thể được cắt hoặc chia thành các phần riêng biệt'. Điều này phản ánh tư duy phân tích, chia nhỏ vấn đề thành các phần nhỏ hơn để dễ hiểu và quản lý.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chẳng hạn như trong toán học để mô tả các đường hoặc hình có thể chia nhỏ, hoặc trong khoa học máy tính để mô tả dữ liệu hoặc code có thể chia thành các phần riêng biệt. Nó nhấn mạnh khả năng phân chia một cách logic hoặc vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + segmentable
  • easily easily segmentable data
    (dữ liệu có thể dễ dàng phân chia thành các đoạn)
  • highly highly segmentable market
    (thị trường có tính phân khúc cao)
  • clearly clearly segmentable regions
    (các vùng có thể phân chia rõ ràng)
Verb + segmentable
  • make make the process segmentable
    (làm cho quy trình có thể phân đoạn được)
  • render render the object segmentable
    (làm cho đối tượng có thể phân đoạn được)
  • consider consider the audience segmentable
    (xem xét khán giả là có thể phân khúc được)

Idioms

  • segmentable market

    thị trường có thể phân khúc

    "A segmentable market allows businesses to tailor products to specific customer groups."

    (Một thị trường có thể phân khúc cho phép các doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm theo các nhóm khách hàng cụ thể.)

  • segmentable data

    dữ liệu có thể phân đoạn

    "For effective analysis, the raw data must be segmentable into meaningful categories."

    (Để phân tích hiệu quả, dữ liệu thô phải có thể phân đoạn thành các danh mục có ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

segmentable

adjective
Lật mặt

Có khả năng được chia thành các phân đoạn.

"The image is easily segmentable into foreground and background."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "segmentable".

Tư duy phân tích và chia nhỏ vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong khoa học và kinh doanh, khả năng phân chia một tổng thể phức tạp thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý và phân tích (tức là 'segmentable') là một kỹ năng được đánh giá cao. Điều này phản ánh một cách tiếp cận logic, hệ thống để giải quyết vấn đề, từ lập kế hoạch dự án đến nghiên cứu thị trường.

Cá nhân hóa và Phân khúc thị trường

Khái niệm 'segmentable' đóng vai trò trung tâm trong lĩnh vực tiếp thị hiện đại. Nền kinh tế phương Tây phát triển mạnh mẽ dựa trên việc hiểu và phục vụ nhu cầu đa dạng của từng 'phân khúc' khách hàng. Việc nhận ra rằng một thị trường lớn có thể 'segmentable' đã thúc đẩy sự ra đời của các chiến lược cá nhân hóa, tạo ra sản phẩm và dịch vụ phù hợp hơn cho từng nhóm nhỏ, từ đó tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và đáp ứng tốt hơn người tiêu dùng.