(Top Banner Ad)
seismic
C1
adjective C1 Địa chất học, Vật lý

seismic

UK: /ˈsaɪzmɪk/ • US: /ˈsaɪzmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc địa chấn có tính chất địa chấn gây chấn động có tác động lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or caused by earthquakes.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc gây ra bởi động đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seismic activity in the region has been increasing."

    "Hoạt động địa chấn trong khu vực đang gia tăng."

  • "Scientists are monitoring seismic activity along the fault line."

    "Các nhà khoa học đang theo dõi hoạt động địa chấn dọc theo đứt gãy."

  • "The new regulations had a seismic impact on the banking sector."

    "Các quy định mới đã có một tác động lớn đến lĩnh vực ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seism chấn động, sự rung chuyển
Noun seismicity tính địa chấn, mức độ hoạt động địa chấn
Noun seismograph địa chấn kế
Noun seismologist nhà địa chấn học
Noun seismology địa chấn học
Adverb seismically một cách địa chấn, về mặt địa chấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σείω (seíō)
Ancient Greek
σεισμός (seismós)
English (19th century)
seism-
English (19th century)
seismic

Nguồn gốc địa chấn

Từ 'seismic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Seismos' (σεισμός) có nghĩa là 'sự rung chuyển' hoặc 'động đất'. Nó miêu tả bất kỳ hiện tượng nào liên quan đến sự rung lắc mạnh mẽ của Trái Đất, từ đó hình thành các thuật ngữ khoa học liên quan đến địa chấn.

Usage Note

Từ 'seismic' thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng, hoạt động, hoặc tác động liên quan đến động đất. Nó thường mang tính khoa học và kỹ thuật, được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học, xây dựng, và phòng chống thiên tai. Khác với 'earthquake' (danh từ chỉ động đất), 'seismic' là tính từ, mô tả đặc tính hoặc nguồn gốc liên quan đến động đất.

Prepositions

activity wave event

Các giới từ đi kèm thường được sử dụng để chỉ ra cái mà tính từ 'seismic' đang bổ nghĩa (ví dụ: seismic activity: hoạt động địa chấn; seismic wave: sóng địa chấn; seismic event: sự kiện địa chấn).

Collocations (Từ đi kèm)

Seismic + Noun
  • activity seismic activity
    (hoạt động địa chấn)
  • waves seismic waves
    (sóng địa chấn)
  • shift seismic shift
    (sự thay đổi lớn lao/chấn động)
  • event seismic event
    (sự kiện địa chấn)
  • data seismic data
    (dữ liệu địa chấn)
  • zone seismic zone
    (vùng địa chấn)
Adjective + seismic
  • major major seismic activity
    (hoạt động địa chấn lớn)
  • deep deep seismic survey
    (khảo sát địa chấn sâu)

Idioms

  • seismic shift

    một sự thay đổi lớn lao, mang tính bước ngoặt hoặc gây chấn động

    "The invention of the internet caused a seismic shift in how we communicate."

    (Sự ra đời của internet đã gây ra một sự thay đổi lớn lao trong cách chúng ta giao tiếp.)

  • seismic change

    một sự thay đổi căn bản, mạnh mẽ

    "The new policy brought about seismic changes to the education system."

    (Chính sách mới đã mang lại những thay đổi căn bản cho hệ thống giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seismic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc gây ra bởi động đất.

"The seismic activity in the region has been increasing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the earthquake was so devastating, the seismic shifts after it were closely monitored.
Bởi vì trận động đất quá tàn khốc, những chuyển động địa chấn sau đó đã được theo dõi chặt chẽ.
Phủ định
Unless the equipment is properly calibrated, the readings will not accurately reflect any seismic activity that occurs.
Trừ khi thiết bị được hiệu chỉnh đúng cách, các chỉ số sẽ không phản ánh chính xác bất kỳ hoạt động địa chấn nào xảy ra.
Nghi vấn
If there is a sudden drop in temperature, could that indicate a change in seismic pressure underground?
Nếu có sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột, liệu điều đó có thể chỉ ra sự thay đổi áp suất địa chấn dưới lòng đất không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the seismic activity increased overnight is a cause for concern.
Việc hoạt động địa chấn gia tăng đột ngột qua đêm là một nguyên nhân đáng lo ngại.
Phủ định
It is not true that the seismic shifts went unnoticed by the scientists.
Không đúng là các thay đổi địa chấn không được các nhà khoa học chú ý.
Nghi vấn
Whether the seismic waves were a result of natural causes is still under investigation.
Liệu sóng địa chấn có phải là kết quả của các nguyên nhân tự nhiên hay không vẫn đang được điều tra.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the seismic activity in California is alarming!
Ồ, hoạt động địa chấn ở California thật đáng báo động!
Phủ định
Hey, the seismic shift wasn't as noticeable as predicted.
Này, sự thay đổi địa chấn không đáng chú ý như dự đoán.
Nghi vấn
Oh my, was that seismic event felt throughout the entire city?
Ôi trời ơi, sự kiện địa chấn đó có cảm nhận được trên toàn thành phố không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The impact of the new regulations was seismic: it completely reshaped the industry landscape.
Tác động của các quy định mới là rất lớn: nó đã định hình lại hoàn toàn bối cảnh ngành.
Phủ định
The earthquake was not seismic: it only registered a minor tremor.
Trận động đất không mạnh: nó chỉ ghi nhận một rung chấn nhỏ.
Nghi vấn
Was the change truly seismic: did it fundamentally alter the existing power structures?
Sự thay đổi có thực sự lớn không: nó có làm thay đổi cơ bản các cấu trúc quyền lực hiện có không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had heeded the scientists' warnings, the seismic impact of the poorly constructed dam wouldn't be so devastating.
Nếu chính phủ đã lắng nghe những cảnh báo của các nhà khoa học, tác động địa chấn của con đập xây dựng kém chất lượng sẽ không tàn khốc đến vậy.
Phủ định
If the geological surveys hadn't indicated a seismic risk in the area, the construction company wouldn't have needed to implement such extensive safety measures.
Nếu các cuộc khảo sát địa chất không chỉ ra nguy cơ địa chấn trong khu vực, công ty xây dựng sẽ không cần phải thực hiện các biện pháp an toàn mở rộng như vậy.
Nghi vấn
Would the investors have been so eager to fund the project if they had known the seismic activity was so high?
Liệu các nhà đầu tư có háo hức tài trợ cho dự án như vậy nếu họ biết hoạt động địa chấn cao đến vậy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had not been prepared for the seismic activity, the damage would have been much more extensive.
Nếu thành phố không chuẩn bị cho hoạt động địa chấn, thiệt hại đã lớn hơn rất nhiều.
Phủ định
If the seismic waves had not traveled so quickly, we might not have had time to evacuate.
Nếu sóng địa chấn không lan truyền nhanh như vậy, chúng ta có lẽ đã không có thời gian để sơ tán.
Nghi vấn
Would the building have collapsed if the seismic retrofit had not been completed?
Tòa nhà có lẽ đã sụp đổ nếu việc cải tạo chống địa chấn chưa được hoàn thành?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will have been monitoring seismic activity for ten years by the end of this project.
Các nhà khoa học sẽ đã và đang theo dõi hoạt động địa chấn trong mười năm vào cuối dự án này.
Phủ định
The government won't have been ignoring the seismic warnings for long when the disaster strikes.
Chính phủ sẽ không còn phớt lờ các cảnh báo địa chấn khi thảm họa ập đến.
Nghi vấn
Will the engineers have been reinforcing the building against seismic tremors for five years by next month?
Liệu các kỹ sư có đã và đang gia cố tòa nhà chống lại các rung chấn địa chấn trong năm năm vào tháng tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's growth is seismic.
Sự tăng trưởng của công ty là rất lớn.
Phủ định
The impact of the decision is not seismic.
Tác động của quyết định này không phải là quá lớn.
Nghi vấn
Is the change seismic?
Sự thay đổi có lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seismic".

Vành đai lửa Thái Bình Dương

Vành đai lửa Thái Bình Dương là một khu vực hình móng ngựa rộng lớn, nơi xảy ra khoảng 90% số trận động đất trên thế giới và hơn 75% số núi lửa hoạt động. Các quốc gia như Nhật Bản, Indonesia, Chile, Philippines và một phần bờ biển phía tây của Bắc và Nam Mỹ nằm trong vành đai này, thường xuyên phải đối mặt với các hoạt động địa chấn mạnh.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'seismic'

Trong tiếng Anh, 'seismic' không chỉ dùng để chỉ các hiện tượng tự nhiên liên quan đến động đất mà còn được sử dụng rộng rãi để mô tả những thay đổi, tác động hoặc sự kiện có quy mô lớn, gây chấn động mạnh mẽ, tương tự như một trận động đất làm rung chuyển mọi thứ. Ví dụ, 'a seismic shift in politics' (một sự chuyển dịch chính trị lớn) hay 'a seismic impact on the economy' (một tác động lớn đến nền kinh tế).