self-assured
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing confidence in yourself and your abilities.
Vietnamese Meaning
Tự tin vào bản thân và khả năng của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a self-assured young woman, confident in her abilities and ready to face any challenge."
"Cô ấy là một phụ nữ trẻ tự tin, tin tưởng vào khả năng của mình và sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách."
-
"He spoke in a self-assured tone, demonstrating his expertise on the subject."
"Anh ấy nói với giọng điệu tự tin, thể hiện chuyên môn của mình về chủ đề này."
-
"Despite the pressure, she remained self-assured and delivered a flawless presentation."
"Mặc dù áp lực, cô ấy vẫn tự tin và trình bày một bài thuyết trình hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-assurance | Sự tự tin vào bản thân, sự chắc chắn |
| Adverb | self-assuredly | Một cách tự tin, một cách chắc chắn vào bản thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'self-assured' mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tự tin dựa trên năng lực và kinh nghiệm thực tế. Cần phân biệt với 'arrogant' (kiêu ngạo) hoặc 'conceited' (tự phụ) là những từ mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự tự cao không có căn cứ. 'Confident' là một từ đồng nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả sự tự tin có cơ sở và không có cơ sở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
confidently confidently self-assured (tự tin một cách chắc chắn)
-
calmly calmly self-assured (tự tin một cách điềm tĩnh)
-
become become self-assured (trở nên tự tin vào bản thân)
-
appear appear self-assured (trông có vẻ tự tin)
-
leader a self-assured leader (một nhà lãnh đạo tự tin)
-
manner a self-assured manner (phong thái tự tin)
Idioms
-
feel self-assured
cảm thấy tự tin vào bản thân
"After practicing for months, she felt self-assured about her presentation."
(Sau nhiều tháng luyện tập, cô ấy cảm thấy tự tin về bài thuyết trình của mình.)
-
a self-assured smile
một nụ cười tự tin
"He greeted the audience with a self-assured smile."
(Anh ấy chào khán giả với một nụ cười đầy tự tin.)
-
project a self-assured image
tạo dựng hình ảnh tự tin
"It's important to project a self-assured image during a job interview."
(Điều quan trọng là phải tạo dựng hình ảnh tự tin trong buổi phỏng vấn xin việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-assured
adjectiveTự tin vào bản thân và khả năng của mình.
"She was a self-assured young woman, confident in her abilities and ready to face any challenge."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leader, who is self-assured, inspires confidence in his team. |
Người lãnh đạo, người tự tin, truyền cảm hứng cho đội của mình. |
| Phủ định | The applicant, who seemed anything but self-assured during the interview, did not get the job. |
Ứng viên, người trông không hề tự tin trong buổi phỏng vấn, đã không nhận được công việc. |
| Nghi vấn | Is she the one, who is self-assured and always delivers on time, that you were talking about? |
Có phải cô ấy, người tự tin và luôn hoàn thành đúng thời hạn, mà bạn đã nói đến không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she weren't so self-assured, she would doubt her abilities more often. |
Nếu cô ấy không quá tự tin, cô ấy sẽ nghi ngờ khả năng của mình thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If he didn't appear so self-assured, people wouldn't trust his decisions so easily. |
Nếu anh ấy không tỏ ra quá tự tin, mọi người sẽ không dễ dàng tin tưởng vào các quyết định của anh ấy. |
| Nghi vấn | Would she be more open to feedback if she weren't so self-assured? |
Liệu cô ấy có cởi mở hơn với những phản hồi nếu cô ấy không quá tự tin? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a self-assured leader. |
Cô ấy là một nhà lãnh đạo tự tin. |
| Phủ định | Isn't she self-assured enough to handle the situation? |
Cô ấy không đủ tự tin để giải quyết tình huống này sao? |
| Nghi vấn | Is he self-assured when giving presentations? |
Anh ấy có tự tin khi thuyết trình không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was walking onto the stage, acting self-assured even though she was nervous. |
Cô ấy đang bước lên sân khấu, tỏ ra tự tin mặc dù cô ấy đang lo lắng. |
| Phủ định | He wasn't speaking with a self-assured tone; he seemed unsure of his facts. |
Anh ấy không nói với giọng điệu tự tin; anh ấy dường như không chắc chắn về các sự kiện của mình. |
| Nghi vấn | Were they behaving in a self-assured manner before the interview? |
Họ có cư xử một cách tự tin trước cuộc phỏng vấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-assured".
