(Top Banner Ad)
self-assured
C1
adjective C1 Tính cách / Tâm lý học

self-assured

UK: /ˌself.əˈʃɔːd/ • US: /ˌself.əˈʃʊrd/

Nghĩa tiếng Việt

tự tin đầy tự tin tự tin vào bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing confidence in yourself and your abilities.

Vietnamese Meaning

Tự tin vào bản thân và khả năng của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a self-assured young woman, confident in her abilities and ready to face any challenge."

    "Cô ấy là một phụ nữ trẻ tự tin, tin tưởng vào khả năng của mình và sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách."

  • "He spoke in a self-assured tone, demonstrating his expertise on the subject."

    "Anh ấy nói với giọng điệu tự tin, thể hiện chuyên môn của mình về chủ đề này."

  • "Despite the pressure, she remained self-assured and delivered a flawless presentation."

    "Mặc dù áp lực, cô ấy vẫn tự tin và trình bày một bài thuyết trình hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-assurance Sự tự tin vào bản thân, sự chắc chắn
Adverb self-assuredly Một cách tự tin, một cách chắc chắn vào bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
assēcūrāre
Old French
asseurer
English
self-assured

Nguồn gốc của 'self-assured'

Từ 'self-assured' là sự kết hợp của hai yếu tố chính trong tiếng Anh. 'Self' (tự mình, bản thân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self'. Phần 'assured' (chắc chắn, được đảm bảo) có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Latin 'assēcūrāre' (làm cho an toàn, chắc chắn) qua tiếng Pháp cổ 'asseurer'. Khi ghép lại, 'self-assured' mô tả trạng thái một người cảm thấy chắc chắn, tin tưởng vào khả năng và giá trị của chính bản thân mình.

Usage Note

Từ 'self-assured' mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tự tin dựa trên năng lực và kinh nghiệm thực tế. Cần phân biệt với 'arrogant' (kiêu ngạo) hoặc 'conceited' (tự phụ) là những từ mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự tự cao không có căn cứ. 'Confident' là một từ đồng nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả sự tự tin có cơ sở và không có cơ sở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + self-assured
  • confidently confidently self-assured
    (tự tin một cách chắc chắn)
  • calmly calmly self-assured
    (tự tin một cách điềm tĩnh)
Verb + self-assured
  • become become self-assured
    (trở nên tự tin vào bản thân)
  • appear appear self-assured
    (trông có vẻ tự tin)
Noun phrase with self-assured
  • leader a self-assured leader
    (một nhà lãnh đạo tự tin)
  • manner a self-assured manner
    (phong thái tự tin)

Idioms

  • feel self-assured

    cảm thấy tự tin vào bản thân

    "After practicing for months, she felt self-assured about her presentation."

    (Sau nhiều tháng luyện tập, cô ấy cảm thấy tự tin về bài thuyết trình của mình.)

  • a self-assured smile

    một nụ cười tự tin

    "He greeted the audience with a self-assured smile."

    (Anh ấy chào khán giả với một nụ cười đầy tự tin.)

  • project a self-assured image

    tạo dựng hình ảnh tự tin

    "It's important to project a self-assured image during a job interview."

    (Điều quan trọng là phải tạo dựng hình ảnh tự tin trong buổi phỏng vấn xin việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-assured

adjective
Lật mặt

Tự tin vào bản thân và khả năng của mình.

"She was a self-assured young woman, confident in her abilities and ready to face any challenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leader, who is self-assured, inspires confidence in his team.
Người lãnh đạo, người tự tin, truyền cảm hứng cho đội của mình.
Phủ định
The applicant, who seemed anything but self-assured during the interview, did not get the job.
Ứng viên, người trông không hề tự tin trong buổi phỏng vấn, đã không nhận được công việc.
Nghi vấn
Is she the one, who is self-assured and always delivers on time, that you were talking about?
Có phải cô ấy, người tự tin và luôn hoàn thành đúng thời hạn, mà bạn đã nói đến không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't so self-assured, she would doubt her abilities more often.
Nếu cô ấy không quá tự tin, cô ấy sẽ nghi ngờ khả năng của mình thường xuyên hơn.
Phủ định
If he didn't appear so self-assured, people wouldn't trust his decisions so easily.
Nếu anh ấy không tỏ ra quá tự tin, mọi người sẽ không dễ dàng tin tưởng vào các quyết định của anh ấy.
Nghi vấn
Would she be more open to feedback if she weren't so self-assured?
Liệu cô ấy có cởi mở hơn với những phản hồi nếu cô ấy không quá tự tin?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a self-assured leader.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo tự tin.
Phủ định
Isn't she self-assured enough to handle the situation?
Cô ấy không đủ tự tin để giải quyết tình huống này sao?
Nghi vấn
Is he self-assured when giving presentations?
Anh ấy có tự tin khi thuyết trình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was walking onto the stage, acting self-assured even though she was nervous.
Cô ấy đang bước lên sân khấu, tỏ ra tự tin mặc dù cô ấy đang lo lắng.
Phủ định
He wasn't speaking with a self-assured tone; he seemed unsure of his facts.
Anh ấy không nói với giọng điệu tự tin; anh ấy dường như không chắc chắn về các sự kiện của mình.
Nghi vấn
Were they behaving in a self-assured manner before the interview?
Họ có cư xử một cách tự tin trước cuộc phỏng vấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-assured".

Giá trị của sự tự tin trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tự tin (self-assurance) được đánh giá rất cao, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp và xã hội. Nó thường được xem là dấu hiệu của năng lực, sự chuyên nghiệp, khả năng lãnh đạo và sự đáng tin cậy. Những người tự tin thường có xu hướng được lắng nghe, tin tưởng và tôn trọng hơn, giúp họ thành công hơn trong sự nghiệp và các mối quan hệ.

Ranh giới giữa tự tin và kiêu ngạo

Mặc dù tự tin là một phẩm chất tích cực, nhưng có một ranh giới tinh tế giữa sự tự tin (self-assurance) và sự kiêu ngạo (arrogance). Người tự tin dựa trên sự hiểu biết và khả năng thực sự của mình, thể hiện sự điềm tĩnh và tôn trọng. Ngược lại, người kiêu ngạo thường thể hiện thái độ vượt trội, coi thường người khác và có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu. Việc nhận biết và duy trì sự cân bằng này rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ tích cực.