(Top Banner Ad)
poised
C1
Tính từ C1 Tổng quát

poised

UK: /pɔɪzd/ • US: /pɔɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

điềm tĩnh tự tin duyên dáng sẵn sàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a composed and self-assured manner; having or showing balance or equilibrium.

Vietnamese Meaning

Có dáng vẻ điềm tĩnh, tự tin và duyên dáng; giữ thăng bằng hoặc ở trạng thái cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was poised and confident during the presentation."

    "Cô ấy điềm tĩnh và tự tin trong suốt buổi thuyết trình."

  • "The company is poised to announce record profits."

    "Công ty sắp sửa công bố lợi nhuận kỷ lục."

  • "She remained poised even under pressure."

    "Cô ấy vẫn giữ được vẻ điềm tĩnh ngay cả khi chịu áp lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poise sự điềm tĩnh, sự tự chủ; sự thăng bằng, tư thế duyên dáng
Verb poise giữ thăng bằng; đặt ở trạng thái cân bằng; chuẩn bị sẵn sàng
Adjective unpoised không điềm tĩnh, mất bình tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pensum
Old French
pois
English
poise
English
poised

Nguồn gốc từ 'cân bằng'

Từ 'poised' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pensare' (cân nhắc, cân nặng), qua tiếng Pháp cổ 'pois' (cân bằng, trọng lượng). Ban đầu nó có nghĩa đen là 'được cân bằng', sau này phát triển để chỉ trạng thái tinh thần 'điềm tĩnh, tự chủ' và 'sẵn sàng hành động'.

Usage Note

Tính từ "poised" thường được dùng để miêu tả người có phong thái tự tin, kiểm soát được cảm xúc và hành động, thường thấy trong các tình huống quan trọng hoặc căng thẳng. Khác với "calm" (bình tĩnh) chỉ sự thiếu vắng lo lắng, "poised" nhấn mạnh sự chuẩn bị và khả năng ứng phó. So với "confident" (tự tin), "poised" tập trung vào cách thể hiện sự tự tin một cách tinh tế và lịch sự.

Prepositions

for to

"Poised for" dùng để diễn tả sự sẵn sàng hoặc chuẩn bị cho một hành động hoặc sự kiện sắp tới. Ví dụ: "poised for action" (sẵn sàng hành động). "Poised to" thường được dùng để diễn tả việc sắp sửa làm gì hoặc một khả năng có thể xảy ra. Ví dụ: "poised to win" (sắp sửa chiến thắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + poised
  • calmly calmly poised
    (điềm tĩnh một cách bình thản)
  • gracefully gracefully poised
    (duyên dáng, điệu nghệ)
  • perfectly perfectly poised
    (hoàn toàn điềm tĩnh; ở vị trí hoàn hảo)
Động từ + poised
  • remain remain poised
    (giữ vững sự điềm tĩnh)
  • stand stand poised
    (đứng vững vàng, đứng trong tư thế sẵn sàng)
  • be be poised
    (ở trạng thái điềm tĩnh; sẵn sàng)
Poised + Giới từ
  • for poised for success
    (sẵn sàng cho thành công)
  • to poised to act
    (sẵn sàng hành động)

Idioms

  • be poised for something

    sẵn sàng cho một điều gì đó (thường là tích cực)

    "The company is poised for significant growth in the next quarter."

    (Công ty đã sẵn sàng cho sự tăng trưởng đáng kể trong quý tới.)

  • be poised to do something

    sẵn sàng làm gì đó; chuẩn bị làm gì đó

    "She stood poised to dive into the pool."

    (Cô ấy đứng trong tư thế sẵn sàng để lao xuống hồ bơi.)

  • be poised on the brink/edge of something

    đang đứng trước bờ vực/ngưỡng cửa của điều gì đó

    "The two nations were poised on the brink of war."

    (Hai quốc gia đang đứng trên bờ vực chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poised

Tính từ
Lật mặt

Có dáng vẻ điềm tĩnh, tự tin và duyên dáng; giữ thăng bằng hoặc ở trạng thái cân bằng.

"She was poised and confident during the presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancer was poised: she stood tall, her shoulders back, ready to perform.
Vũ công rất duyên dáng: cô ấy đứng thẳng, vai hơi đưa ra sau, sẵn sàng biểu diễn.
Phủ định
She wasn't always poised: sometimes, she felt nervous and unsure of herself.
Cô ấy không phải lúc nào cũng duyên dáng: đôi khi, cô ấy cảm thấy lo lắng và không chắc chắn về bản thân.
Nghi vấn
Was she poised during the interview: or did her nervousness show through?
Cô ấy có duyên dáng trong cuộc phỏng vấn không: hay sự lo lắng của cô ấy lộ ra ngoài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poised".

Sự Điềm Tĩnh và Tự Chủ

Trong văn hóa phương Tây, 'poised' (điềm tĩnh, tự chủ) thường được xem là một phẩm chất rất đáng ngưỡng mộ, đặc biệt trong các tình huống xã hội, giao tiếp công cộng, hoặc khi đối mặt với áp lực. Một người có 'poise' thường được coi là chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

Poised trong Nghệ Thuật

Trong các loại hình nghệ thuật biểu diễn như múa ballet hay khiêu vũ, 'poise' là một yếu tố then chốt, mô tả khả năng giữ thăng bằng, kiểm soát cơ thể một cách duyên dáng và thanh lịch, tạo nên vẻ đẹp trong từng động tác.