poised
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a composed and self-assured manner; having or showing balance or equilibrium.
Vietnamese Meaning
Có dáng vẻ điềm tĩnh, tự tin và duyên dáng; giữ thăng bằng hoặc ở trạng thái cân bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was poised and confident during the presentation."
"Cô ấy điềm tĩnh và tự tin trong suốt buổi thuyết trình."
-
"The company is poised to announce record profits."
"Công ty sắp sửa công bố lợi nhuận kỷ lục."
-
"She remained poised even under pressure."
"Cô ấy vẫn giữ được vẻ điềm tĩnh ngay cả khi chịu áp lực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "poised" thường được dùng để miêu tả người có phong thái tự tin, kiểm soát được cảm xúc và hành động, thường thấy trong các tình huống quan trọng hoặc căng thẳng. Khác với "calm" (bình tĩnh) chỉ sự thiếu vắng lo lắng, "poised" nhấn mạnh sự chuẩn bị và khả năng ứng phó. So với "confident" (tự tin), "poised" tập trung vào cách thể hiện sự tự tin một cách tinh tế và lịch sự.
Prepositions
"Poised for" dùng để diễn tả sự sẵn sàng hoặc chuẩn bị cho một hành động hoặc sự kiện sắp tới. Ví dụ: "poised for action" (sẵn sàng hành động). "Poised to" thường được dùng để diễn tả việc sắp sửa làm gì hoặc một khả năng có thể xảy ra. Ví dụ: "poised to win" (sắp sửa chiến thắng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
calmly calmly poised (điềm tĩnh một cách bình thản)
-
gracefully gracefully poised (duyên dáng, điệu nghệ)
-
perfectly perfectly poised (hoàn toàn điềm tĩnh; ở vị trí hoàn hảo)
-
remain remain poised (giữ vững sự điềm tĩnh)
-
stand stand poised (đứng vững vàng, đứng trong tư thế sẵn sàng)
-
be be poised (ở trạng thái điềm tĩnh; sẵn sàng)
-
for poised for success (sẵn sàng cho thành công)
-
to poised to act (sẵn sàng hành động)
Idioms
-
be poised for something
sẵn sàng cho một điều gì đó (thường là tích cực)
"The company is poised for significant growth in the next quarter."
(Công ty đã sẵn sàng cho sự tăng trưởng đáng kể trong quý tới.)
-
be poised to do something
sẵn sàng làm gì đó; chuẩn bị làm gì đó
"She stood poised to dive into the pool."
(Cô ấy đứng trong tư thế sẵn sàng để lao xuống hồ bơi.)
-
be poised on the brink/edge of something
đang đứng trước bờ vực/ngưỡng cửa của điều gì đó
"The two nations were poised on the brink of war."
(Hai quốc gia đang đứng trên bờ vực chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poised
Tính từCó dáng vẻ điềm tĩnh, tự tin và duyên dáng; giữ thăng bằng hoặc ở trạng thái cân bằng.
"She was poised and confident during the presentation."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancer was poised: she stood tall, her shoulders back, ready to perform. |
Vũ công rất duyên dáng: cô ấy đứng thẳng, vai hơi đưa ra sau, sẵn sàng biểu diễn. |
| Phủ định | She wasn't always poised: sometimes, she felt nervous and unsure of herself. |
Cô ấy không phải lúc nào cũng duyên dáng: đôi khi, cô ấy cảm thấy lo lắng và không chắc chắn về bản thân. |
| Nghi vấn | Was she poised during the interview: or did her nervousness show through? |
Cô ấy có duyên dáng trong cuộc phỏng vấn không: hay sự lo lắng của cô ấy lộ ra ngoài? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poised".
