(Top Banner Ad)
self-aware
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Khoa học nhận thức

self-aware

UK: /ˌself.əˈweə/ • US: /ˌself.əˈwer/

Nghĩa tiếng Việt

tự nhận thức có ý thức về bản thân hiểu rõ bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing knowledge and understanding of your own character.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện kiến thức và sự hiểu biết về tính cách của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A self-aware person understands their own strengths and weaknesses."

    "Một người tự nhận thức hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của bản thân."

  • "The manager encouraged the team to be more self-aware of their communication styles."

    "Người quản lý khuyến khích nhóm nhận thức rõ hơn về phong cách giao tiếp của họ."

  • "A self-aware leader is better equipped to motivate and inspire their team."

    "Một nhà lãnh đạo tự nhận thức được trang bị tốt hơn để thúc đẩy và truyền cảm hứng cho đội ngũ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-aware tự nhận thức
Noun self-awareness sự tự nhận thức
Adjective aware nhận thức được, ý thức được
Noun awareness sự nhận thức, ý thức
Adjective unaware không nhận thức được, không hay biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old English
gewær
English
self-aware

Nguồn gốc của "self-aware"

"Self-aware" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính: "self" và "aware". "Self" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self', mang nghĩa là bản thân hay chính mình. "Aware" cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gewær', nghĩa là nhận thức được hoặc cảnh giác. Khi kết hợp lại, "self-aware" mô tả khả năng độc đáo của một cá nhân, một sinh vật, hay thậm chí là một trí tuệ nhân tạo, có thể nhận biết và hiểu rõ về sự tồn tại, suy nghĩ, cảm xúc, hành vi và giới hạn của chính mình. Khái niệm này trở nên nổi bật và được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực triết học và tâm lý học từ thế kỷ 18-19, đặc biệt là trong việc khám phá bản chất ý thức.

Usage Note

Tính từ "self-aware" mô tả khả năng nhận thức, đánh giá khách quan về bản thân, bao gồm cả điểm mạnh, điểm yếu, cảm xúc, động cơ và ảnh hưởng của mình đến người khác. Nó vượt xa sự tự nhận thức đơn thuần (self-conscious) và bao hàm sự hiểu biết sâu sắc hơn. Khác với "egotistical" (ích kỷ) là chỉ quan tâm đến bản thân một cách tiêu cực, "self-aware" mang tính trung lập hoặc tích cực, thể hiện khả năng tự điều chỉnh hành vi và thái độ dựa trên sự hiểu biết đó.

Prepositions

of about

"self-aware of" được dùng để chỉ nhận thức về một khía cạnh cụ thể của bản thân (ví dụ: self-aware of one's flaws). "self-aware about" cũng có nghĩa tương tự, đôi khi nhấn mạnh hơn vào sự lo lắng hoặc quan tâm đến những điều mình nhận thức được.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + self-aware
  • highly highly self-aware
    (cực kỳ tự nhận thức)
  • deeply deeply self-aware
    (tự nhận thức sâu sắc)
  • increasingly increasingly self-aware
    (ngày càng tự nhận thức)
Động từ + self-aware
  • become become self-aware
    (trở nên tự nhận thức)
  • grow grow self-aware
    (phát triển khả năng tự nhận thức)
  • remain remain self-aware
    (duy trì sự tự nhận thức)

Idioms

  • To become self-aware

    Bắt đầu nhận ra và hiểu rõ bản thân mình, bao gồm suy nghĩ, cảm xúc và hành động.

    "Through therapy, she started to become more self-aware of her emotional triggers."

    (Thông qua liệu pháp, cô ấy bắt đầu tự nhận thức hơn về những yếu tố gây ra cảm xúc của mình.)

  • A truly self-aware person

    Một người thực sự có khả năng hiểu rõ cảm xúc, động cơ và ảnh hưởng của mình đối với người khác.

    "A truly self-aware person can admit their mistakes and learn from them without ego."

    (Một người thực sự tự nhận thức có thể thừa nhận lỗi lầm và học hỏi từ chúng mà không bị cái tôi cản trở.)

  • Self-aware and reflective

    Có khả năng tự nhận thức về bản thân và suy nghĩ, đồng thời dành thời gian để suy ngẫm sâu sắc.

    "Effective leaders are often self-aware and reflective, constantly learning from their experiences."

    (Những nhà lãnh đạo hiệu quả thường tự nhận thức và suy ngẫm sâu sắc, không ngừng học hỏi từ kinh nghiệm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-aware

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện kiến thức và sự hiểu biết về tính cách của bản thân.

"A self-aware person understands their own strengths and weaknesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a very self-aware person.
Cô ấy là một người rất tự nhận thức.
Phủ định
He isn't self-aware of his own shortcomings.
Anh ấy không tự nhận thức được những thiếu sót của bản thân.
Nghi vấn
Are you self-aware of the impact you have on others?
Bạn có tự nhận thức về tác động mà bạn gây ra cho người khác không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were more self-aware, she would understand why her comments hurt people's feelings.
Nếu cô ấy tự nhận thức hơn, cô ấy sẽ hiểu tại sao những bình luận của mình làm tổn thương cảm xúc của người khác.
Phủ định
If he weren't so self-aware, he wouldn't be able to adapt his behavior to different social situations.
Nếu anh ấy không quá tự nhận thức, anh ấy sẽ không thể điều chỉnh hành vi của mình cho phù hợp với các tình huống xã hội khác nhau.
Nghi vấn
Would you be so critical of yourself if you were more self-aware?
Bạn có khắt khe với bản thân như vậy không nếu bạn tự nhận thức hơn?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has become more self-aware since starting therapy.
Cô ấy đã trở nên tự nhận thức hơn kể từ khi bắt đầu trị liệu.
Phủ định
I haven't always been this self-aware; it's taken a lot of work.
Tôi không phải lúc nào cũng tự nhận thức được như vậy; tôi đã phải nỗ lực rất nhiều.
Nghi vấn
Has he ever been truly self-aware of the impact of his words?
Anh ấy đã bao giờ thực sự nhận thức được tác động từ lời nói của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-aware".

Nền tảng trong Triết học và Tâm lý học

Khả năng "tự nhận thức" (self-awareness) là một khái niệm trung tâm trong nhiều hệ tư tưởng triết học và tâm lý học phương Tây. Từ câu nói nổi tiếng "Know Thyself" (Hãy tự biết mình) của Socrates, người phương Tây đã luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ bản thân như một bước đầu tiên để đạt được sự khôn ngoan và sống một cuộc đời có ý nghĩa. Trong tâm lý học hiện đại, tự nhận thức được coi là yếu tố thiết yếu cho sức khỏe tinh thần, sự phát triển cá nhân và khả năng ra quyết định.

Liên kết với Trí tuệ Cảm xúc (EQ)

Trong khuôn khổ Trí tuệ Cảm xúc (Emotional Intelligence - EQ), tự nhận thức được xem là một trong những thành phần cơ bản và quan trọng nhất. Một người tự nhận thức tốt có thể nhận biết và hiểu rõ cảm xúc của chính mình, biết điểm mạnh, điểm yếu, giá trị và mục tiêu cá nhân. Điều này không chỉ giúp họ quản lý bản thân tốt hơn (tự điều chỉnh cảm xúc, hành vi) mà còn là nền tảng để thấu hiểu và tương tác hiệu quả với người khác, từ đó xây dựng các mối quan hệ lành mạnh và thành công trong công việc cũng như cuộc sống.