(Top Banner Ad)
self-possessed
C1
adjective C1 Tâm lý học, Tính cách

self-possessed

UK: /ˌself.pəˈzest/ • US: /ˌself.pəˈzest/

Nghĩa tiếng Việt

điềm tĩnh tự chủ bình tĩnh tự tin kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Calm, confident, and in control of your feelings; composed.

Vietnamese Meaning

Điềm tĩnh, tự tin và kiểm soát được cảm xúc của mình; tự chủ, bình tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seemed very self-possessed, even when faced with difficult questions."

    "Cô ấy trông rất điềm tĩnh, ngay cả khi đối mặt với những câu hỏi khó."

  • "He gave a self-possessed performance, captivating the audience."

    "Anh ấy đã có một màn trình diễn đầy tự chủ, thu hút khán giả."

  • "Despite the chaos around her, she remained self-possessed."

    "Mặc dù xung quanh hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-possession sự tự chủ, sự điềm tĩnh
Verb possess sở hữu, chiếm hữu; kiểm soát (cảm xúc, suy nghĩ)
Noun possession sự sở hữu, tài sản; sự kiểm soát
Adjective possessive có tính sở hữu, muốn chiếm hữu
Noun possessor người sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
possidere
Old French
posséder
Middle English
possessen
English (18th Century)
self-possessed

Nguồn gốc 'Tự chủ'

Từ 'self-possessed' là một từ ghép thú vị, kết hợp giữa 'self' (bản thân) và 'possessed' (bị chiếm hữu, kiểm soát). Về cơ bản, nó mô tả trạng thái mà một người tự 'kiểm soát' được cảm xúc, hành động và suy nghĩ của chính mình. Từ 'self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'possess' lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sở hữu' hoặc 'nắm giữ'. Khi ghép lại, 'self-possessed' ra đời vào cuối thế kỷ 18, diễn tả một người bình tĩnh, tự tin và kiểm soát tốt bản thân ngay cả trong những tình huống khó khăn.

Usage Note

Tính từ 'self-possessed' thường dùng để mô tả những người có khả năng giữ bình tĩnh và tự tin, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của bản thân. Khác với 'calm' (bình tĩnh) đơn thuần, 'self-possessed' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự tự chủ và tự tin bên trong. So sánh với 'composed' (điềm tĩnh), 'self-possessed' ngụ ý một sự tự tin chủ động, không chỉ đơn thuần là không lo lắng.

Prepositions

in under

While the adjective doesn't directly take a preposition, related phrases might:
- **in:** to be *in* a self-possessed manner.
- **under:** behaving self-possessed *under* pressure

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-possessed
  • calm calm and self-possessed
    (bình tĩnh và tự chủ)
  • remarkably remarkably self-possessed
    (tự chủ một cách đáng kinh ngạc)
  • perfectly perfectly self-possessed
    (hoàn toàn tự chủ)
Verb + self-possessed
  • remain remain self-possessed
    (giữ được sự tự chủ)
  • appear appear self-possessed
    (có vẻ tự chủ)
  • be be self-possessed
    (tự chủ, điềm tĩnh)

Idioms

  • remain self-possessed

    giữ được sự tự chủ, bình tĩnh

    "Despite the chaos, she remained self-possessed and handled the situation gracefully."

    (Dù trong hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự tự chủ và xử lý tình huống một cách duyên dáng.)

  • a self-possessed individual

    một cá nhân tự chủ, điềm tĩnh

    "He is a self-possessed individual who rarely shows signs of stress."

    (Anh ấy là một người điềm tĩnh, tự chủ, hiếm khi thể hiện dấu hiệu căng thẳng.)

  • to seem self-possessed

    có vẻ tự chủ, bình tĩnh

    "Even under intense scrutiny, the witness seemed self-possessed."

    (Ngay cả khi bị điều tra gắt gao, nhân chứng vẫn có vẻ tự chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-possessed

adjective
Lật mặt

Điềm tĩnh, tự tin và kiểm soát được cảm xúc của mình; tự chủ, bình tĩnh.

"She seemed very self-possessed, even when faced with difficult questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is usually self-possessed in stressful situations.
Cô ấy thường tỏ ra bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.
Phủ định
Seldom had she been so self-possessed when facing such a difficult audience.
Hiếm khi cô ấy tỏ ra bình tĩnh đến vậy khi đối mặt với một khán giả khó tính như vậy.
Nghi vấn
Was she self-possessed enough to handle the negotiation effectively?
Liệu cô ấy có đủ bình tĩnh để xử lý cuộc đàm phán một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-possessed".

Bình tĩnh và Khả năng Lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng giữ được sự tự chủ và bình tĩnh (self-possession) được coi là một phẩm chất rất quan trọng, đặc biệt đối với những người làm lãnh đạo hoặc những người trong các vị trí có quyền lực. Nó thường được nhìn nhận như một dấu hiệu của sức mạnh nội tâm, sự đáng tin cậy và khả năng ứng phó hiệu quả trong các tình huống áp lực hoặc khủng hoảng. Một người tự chủ thường truyền đi cảm giác an toàn và kiểm soát.

Triết học Khắc kỷ (Stoicism)

Khái niệm 'self-possessed' có sự tương đồng mạnh mẽ với một số nguyên tắc trong Triết học Khắc kỷ (Stoicism), một trường phái triết học cổ đại của phương Tây. Triết học Khắc kỷ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát cảm xúc, duy trì lý trí và chấp nhận những điều không thể thay đổi. Một người Khắc kỷ lý tưởng sẽ luôn giữ được sự điềm tĩnh và tự chủ, không để cảm xúc tiêu cực chi phối, tương tự như ý nghĩa của từ 'self-possessed'.