(Top Banner Ad)
self-directed
C1
adjective C1 Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý

self-directed

UK: /ˌself.dəˈrek.tɪd/ • US: /ˌself.dəˈrek.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tự định hướng tự chủ động có tính tự giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlled or managed by oneself; taking the initiative to organize and implement tasks without external control.

Vietnamese Meaning

Được kiểm soát hoặc quản lý bởi chính mình; chủ động tổ chức và thực hiện các nhiệm vụ mà không cần sự kiểm soát từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a self-directed learner who takes responsibility for his own progress."

    "Anh ấy là một người học tự định hướng, người chịu trách nhiệm cho sự tiến bộ của bản thân."

  • "The company seeks self-directed employees who can solve problems creatively."

    "Công ty tìm kiếm những nhân viên tự định hướng, những người có thể giải quyết vấn đề một cách sáng tạo."

  • "Self-directed study is essential for success in online courses."

    "Học tập tự định hướng là rất quan trọng để thành công trong các khóa học trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-direction sự tự định hướng, khả năng tự chỉ đạo
Adjective self-directing tự định hướng, tự chủ (chỉ người hoặc nhóm tự chịu trách nhiệm)
Verb direct chỉ dẫn, hướng dẫn, điều khiển
Noun direction sự chỉ dẫn, phương hướng, định hướng

Synonyms

Antonyms

dependent (phụ thuộc)other-directed (hướng ngoại, bị người khác điều khiển)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English (component)
self
English (component)
directed
English (compound, c. 19th-20th century)
self-directed

Nguồn Gốc Của 'Self' và 'Directed'

Từ 'self-directed' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai yếu tố quan trọng trong tiếng Anh. 'Self' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'self', mang ý nghĩa 'bản thân' hay 'chính mình'. 'Directed' là quá khứ phân từ của động từ 'direct', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere' (chỉ đạo, hướng dẫn). Khi kết hợp lại, 'self-directed' mô tả khả năng tự mình chỉ đạo hoặc kiểm soát bản thân, không phụ thuộc vào sự điều khiển từ bên ngoài.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả người có khả năng tự học, tự quản lý, và tự định hướng trong công việc và học tập. Nó nhấn mạnh tính chủ động và độc lập. So sánh với 'independent' (độc lập), 'self-reliant' (tự lực) và 'autonomous' (tự trị). 'Self-directed' nghiêng về khả năng tự vạch ra mục tiêu và tự thực hiện hơn là chỉ đơn thuần không phụ thuộc vào người khác.

Prepositions

in towards

in: được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà sự tự định hướng được thể hiện (ví dụ: self-directed in learning). towards: được sử dụng để chỉ mục tiêu mà sự tự định hướng hướng tới (ví dụ: self-directed towards a specific goal).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + self-directed
  • highly highly self-directed
    (rất tự định hướng)
  • fully fully self-directed
    (hoàn toàn tự định hướng)
  • intrinsically intrinsically self-directed
    (tự định hướng một cách nội tại/bản chất)
Verb + self-directed
  • become become self-directed
    (trở nên tự định hướng)
  • foster foster self-directedness
    (nuôi dưỡng/khuyến khích sự tự định hướng)
self-directed + Noun
  • learning self-directed learning
    (học tập tự định hướng)
  • individual self-directed individual
    (cá nhân tự định hướng/tự chủ)
  • team self-directed team
    (đội nhóm tự quản/tự chủ)

Idioms

  • self-directed learning

    Phương pháp học tập trong đó người học tự chịu trách nhiệm về quá trình học của mình, bao gồm việc đặt mục tiêu, lập kế hoạch và đánh giá.

    "Many universities encourage self-directed learning to help students become independent thinkers."

    (Nhiều trường đại học khuyến khích học tập tự định hướng để giúp sinh viên trở thành những người có tư duy độc lập.)

  • a self-directed individual/person

    Một cá nhân có khả năng tự đặt mục tiêu, lập kế hoạch và thực hiện mà không cần sự giám sát chặt chẽ từ bên ngoài.

    "Employers often look for self-directed individuals who can take initiative."

    (Các nhà tuyển dụng thường tìm kiếm những cá nhân tự định hướng có khả năng chủ động trong công việc.)

  • take a self-directed approach

    Áp dụng một cách tiếp cận chủ động, tự chịu trách nhiệm, không dựa vào sự chỉ dẫn liên tục từ người khác.

    "She decided to take a self-directed approach to her career development."

    (Cô ấy quyết định áp dụng một cách tiếp cận tự định hướng trong việc phát triển sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-directed

adjective
Lật mặt

Được kiểm soát hoặc quản lý bởi chính mình; chủ động tổ chức và thực hiện các nhiệm vụ mà không cần sự kiểm soát từ bên ngoài.

"He is a self-directed learner who takes responsibility for his own progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-directed".

Giá Trị Tự Chủ Trong Giáo Dục Phương Tây

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở bậc đại học, khả năng tự định hướng (self-directedness) được đánh giá rất cao. Sinh viên được khuyến khích tự quản lý việc học, tìm tòi, và giải quyết vấn đề mà không cần sự giám sát liên tục. Điều này giúp hình thành những người học độc lập và có tư duy phản biện.

Tinh Thần Tự Lập Trong Môi Trường Làm Việc Hiện Đại

Tại các công ty hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và các ngành nghề sáng tạo, nhà tuyển dụng rất ưu tiên những ứng viên có tính tự định hướng. Khả năng tự khởi xướng công việc, làm việc độc lập và chịu trách nhiệm mà không cần sự thúc đẩy liên tục từ cấp trên được coi là yếu tố then chốt cho sự đổi mới và hiệu quả công việc trong môi trường năng động.