(Top Banner Ad)
self-motivated
C1
Tính từ C1 Quản trị kinh doanh/ Tâm lý học

self-motivated

UK: /ˌselfˈməʊtɪveɪtɪd/ • US: /ˌselfˈmoʊtɪveɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có tính tự giác tự giác có động lực bản thân chủ động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having initiative and determination; able to find a reason to do something without being asked or needing to be told.

Vietnamese Meaning

Có tính chủ động và quyết tâm; có khả năng tìm ra lý do để làm điều gì đó mà không cần phải hỏi hoặc cần được bảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a highly self-motivated individual who always delivers on time."

    "Cô ấy là một người có tính tự giác cao, luôn hoàn thành công việc đúng thời hạn."

  • "Employers value self-motivated employees."

    "Nhà tuyển dụng đánh giá cao những nhân viên có tính tự giác."

  • "To be successful, you need to be self-motivated and disciplined."

    "Để thành công, bạn cần phải có tính tự giác và kỷ luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-motivation sự tự tạo động lực; tính tự giác
Verb self-motivate tự tạo động lực cho bản thân
Adjective unmotivated thiếu động lực; không có động lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh/ Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
movere
English (19th-20th C.)
self-motivated

Nguồn gốc kép

Từ 'self-motivated' là sự kết hợp của hai phần: 'self-' và 'motivated'. 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ('Old English') 'self', có nghĩa là 'chính mình' hoặc 'bản thân'. 'Motivated' xuất phát từ động từ Latin 'movere', nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'thúc đẩy'. Khi kết hợp lại, 'self-motivated' mang ý nghĩa tự mình tạo ra động lực hoặc thúc đẩy bản thân hành động.

Đặc tính được trọng dụng

Sự ra đời của từ 'self-motivated' phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của tính tự chủ và khả năng tự định hướng trong xã hội hiện đại. Đặc biệt trong các môi trường làm việc và học tập, khả năng tự tạo động lực được coi là một phẩm chất thiết yếu giúp cá nhân đạt được mục tiêu mà không cần sự thúc đẩy hay giám sát liên tục từ bên ngoài.

Usage Note

Từ 'self-motivated' thường được sử dụng để mô tả một người có khả năng tự thúc đẩy bản thân để đạt được mục tiêu, không cần sự thúc đẩy từ bên ngoài. Nó nhấn mạnh tính chủ động, sự tự giác và lòng nhiệt huyết. Khác với 'motivated' (được thúc đẩy), 'self-motivated' chỉ rõ nguồn gốc của động lực đến từ bên trong cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + self-motivated
  • highly highly self-motivated
    (cực kỳ có tính tự giác/tự tạo động lực)
  • exceptionally exceptionally self-motivated
    (có khả năng tự tạo động lực đặc biệt)
  • inherently inherently self-motivated
    (vốn dĩ đã có tính tự giác)
Verb + self-motivated
  • become become self-motivated
    (trở nên tự giác/tự tạo động lực)
  • remain remain self-motivated
    (duy trì sự tự giác/tự tạo động lực)
  • be be self-motivated
    (là người có tính tự giác/tự tạo động lực)
Noun + self-motivated
  • individual self-motivated individual
    (cá nhân tự giác/tự tạo động lực)
  • learner self-motivated learner
    (người học có tính tự giác)
  • employee self-motivated employee
    (nhân viên tự giác/tự tạo động lực)

Idioms

  • a self-motivated individual

    một cá nhân có tính tự giác/tự tạo động lực

    "She is a self-motivated individual who always takes initiative."

    (Cô ấy là một cá nhân tự giác, luôn chủ động trong công việc.)

  • possess self-motivated qualities

    sở hữu những phẩm chất tự tạo động lực

    "Successful entrepreneurs often possess strong self-motivated qualities."

    (Các doanh nhân thành công thường sở hữu những phẩm chất tự tạo động lực mạnh mẽ.)

  • foster self-motivated learning

    thúc đẩy việc học tập tự giác

    "The new curriculum aims to foster self-motivated learning among students."

    (Chương trình giảng dạy mới nhằm mục đích thúc đẩy việc học tập tự giác ở học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-motivated

Tính từ
Lật mặt

Có tính chủ động và quyết tâm; có khả năng tìm ra lý do để làm điều gì đó mà không cần phải hỏi hoặc cần được bảo.

"She is a highly self-motivated individual who always delivers on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she was self-motivated, she completed the project ahead of schedule, earning high praise from her manager.
Vì cô ấy có động lực tự thân, cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn, nhận được sự khen ngợi từ quản lý.
Phủ định
Despite having all the necessary resources, he wasn't self-motivated, so the project stalled.
Mặc dù có tất cả các nguồn lực cần thiết, anh ấy không có động lực tự thân, vì vậy dự án đã bị đình trệ.
Nghi vấn
Are you self-motivated, or do you require constant supervision, John?
John, bạn có động lực tự thân hay bạn cần sự giám sát liên tục?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more self-motivated in college, she would be a CEO now.
Nếu cô ấy có động lực hơn ở đại học, cô ấy đã là một CEO bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so self-motivated, he wouldn't be enjoying the rewards of his hard work now.
Nếu anh ấy không có động lực như vậy, anh ấy sẽ không tận hưởng những thành quả của sự chăm chỉ của mình bây giờ.
Nghi vấn
If you had been more self-motivated, would you be in a better position today?
Nếu bạn có động lực hơn, bạn có ở vị trí tốt hơn ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-motivated".

Giá trị trong môi trường làm việc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, 'self-motivated' là một phẩm chất cực kỳ được đánh giá cao. Các nhà tuyển dụng tìm kiếm những ứng viên có khả năng tự đặt mục tiêu, tự quản lý công việc và hoàn thành nhiệm vụ mà không cần sự giám sát chặt chẽ, coi đó là yếu tố then chốt cho sự hiệu quả, đổi mới và tinh thần trách nhiệm cá nhân.

Tầm quan trọng đối với phát triển cá nhân

Khả năng tự tạo động lực cũng được xem là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và thành công trong cuộc sống. Nó gắn liền với các khái niệm như 'grit' (sự bền bỉ, kiên trì) và 'growth mindset' (tư duy phát triển), khuyến khích mỗi cá nhân không ngừng học hỏi, vượt qua thử thách và đạt được tiềm năng cao nhất của bản thân trong mọi lĩnh vực.