(Top Banner Ad)
self-management
C1
noun C1 Kinh doanh, Tâm lý học

self-management

UK: /ˌselfˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˌselfˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tự quản lý khả năng tự quản tự chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to regulate oneself, exercise self-control, and manage one's own behavior, thoughts, and emotions effectively; especially in order to achieve goals.

Vietnamese Meaning

Khả năng tự điều chỉnh, kiểm soát bản thân và quản lý hành vi, suy nghĩ và cảm xúc của một người một cách hiệu quả; đặc biệt là để đạt được mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective self-management is crucial for success in both personal and professional life."

    "Tự quản lý hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công trong cả cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp."

  • "Developing strong self-management skills can improve your productivity."

    "Phát triển các kỹ năng tự quản lý mạnh mẽ có thể cải thiện năng suất của bạn."

  • "Self-management includes prioritizing tasks and setting realistic goals."

    "Tự quản lý bao gồm việc ưu tiên các nhiệm vụ và đặt mục tiêu thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được
Adjective self-managing tự quản lý (dùng để mô tả một cá nhân/hệ thống tự quản)
Adjective self-managed được tự quản lý (dùng để mô tả một công việc/dự án được cá nhân tự quản lý)

Synonyms

Antonyms

lack of self-control (thiếu tự kiểm soát)disorganization (sự thiếu tổ chức)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old French
ménagement
English
management
English
self-management

Sự kết hợp của 'self' và 'management'

Từ 'self-management' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'self' (bản thân) và 'management' (sự quản lý). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self' hoặc 'seolf', mang ý nghĩa về chính mình. 'Management' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'ménagement', ban đầu chỉ việc quản lý hộ hộ gia đình, sau này mở rộng ra nghĩa quản lý chung. Sự kết hợp này mô tả khả năng tự kiểm soát và điều hành các hoạt động của bản thân.

Khái niệm hiện đại về tự quản lý

Khái niệm 'self-management' trở nên ngày càng quan trọng trong xã hội hiện đại, đặc biệt trong môi trường làm việc và học tập đòi hỏi sự độc lập cao. Nó phản ánh sự chuyển dịch từ các cấu trúc quản lý tập trung sang việc trao quyền và trách nhiệm cho cá nhân, thúc đẩy hiệu quả và sự phát triển cá nhân bền vững.

Usage Note

Self-management nhấn mạnh khả năng chủ động kiểm soát và điều phối các khía cạnh khác nhau của bản thân để đạt được hiệu quả cao nhất. Nó bao gồm việc đặt mục tiêu, lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá kết quả. Khác với 'discipline' (kỷ luật) mang tính tuân thủ các quy tắc bên ngoài, self-management là tự giác thực hiện các hành động cần thiết.

Prepositions

in of

'in self-management' thường được dùng để chỉ một khía cạnh hoặc kỹ năng cụ thể nằm trong phạm trù tự quản lý (ví dụ: 'skills in self-management'). 'of self-management' thường dùng để mô tả bản chất hoặc thuộc tính của một thứ gì đó liên quan đến tự quản lý (ví dụ: 'a key aspect of self-management').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-management
  • strong strong self-management
    (tự quản lý tốt/mạnh mẽ)
  • effective effective self-management
    (tự quản lý hiệu quả)
  • personal personal self-management
    (tự quản lý cá nhân)
  • poor poor self-management
    (tự quản lý kém)
Verb + self-management
  • practice practice self-management
    (thực hành tự quản lý)
  • develop develop self-management
    (phát triển khả năng tự quản lý)
  • improve improve self-management
    (cải thiện khả năng tự quản lý)
  • demonstrate demonstrate self-management
    (thể hiện khả năng tự quản lý)
self-management + Noun
  • skills self-management skills
    (kỹ năng tự quản lý)
  • strategies self-management strategies
    (chiến lược tự quản lý)
  • techniques self-management techniques
    (kỹ thuật tự quản lý)
  • tools self-management tools
    (công cụ tự quản lý)

Idioms

  • master self-management

    thành thạo kỹ năng tự quản lý

    "To succeed in remote work, you must master self-management."

    (Để thành công trong công việc từ xa, bạn phải thành thạo kỹ năng tự quản lý.)

  • develop strong self-management

    phát triển khả năng tự quản lý mạnh mẽ

    "Students need to develop strong self-management to meet their academic goals."

    (Học sinh cần phát triển khả năng tự quản lý mạnh mẽ để đạt được mục tiêu học tập của mình.)

  • lack self-management

    thiếu tự quản lý

    "His lack of self-management led to missed deadlines."

    (Việc anh ấy thiếu tự quản lý đã dẫn đến việc bỏ lỡ các thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-management

noun
Lật mặt

Khả năng tự điều chỉnh, kiểm soát bản thân và quản lý hành vi, suy nghĩ và cảm xúc của một người một cách hiệu quả; đặc biệt là để đạt được mục tiêu.

"Effective self-management is crucial for success in both personal and professional life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-management".

Tầm quan trọng của cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'self-management' được coi trọng vì nó gắn liền với các giá trị như tự chủ, trách nhiệm cá nhân và độc lập. Khả năng tự quản lý bản thân là một kỹ năng được đánh giá cao trong giáo dục, nghề nghiệp và cả cuộc sống cá nhân, thể hiện sự trưởng thành và năng lực của một cá nhân.

Sự cần thiết trong kỷ nguyên số và làm việc từ xa

Với sự phát triển của công nghệ và xu hướng làm việc từ xa ngày càng phổ biến, 'self-management' trở thành một kỹ năng thiết yếu. Khả năng tự đặt mục tiêu, quản lý thời gian, duy trì động lực và giải quyết vấn đề mà không cần giám sát chặt chẽ là chìa khóa để thành công trong môi trường làm việc linh hoạt hiện đại.