self-loathing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Intense dislike or hatred of oneself.
Vietnamese Meaning
Sự căm ghét bản thân một cách sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His self-loathing was so intense that he couldn't bear to look at himself in the mirror."
"Sự căm ghét bản thân của anh ta mãnh liệt đến nỗi anh ta không thể chịu đựng được việc nhìn vào chính mình trong gương."
-
"She battled self-loathing for years after the accident."
"Cô ấy đã chiến đấu với sự căm ghét bản thân trong nhiều năm sau vụ tai nạn."
-
"His novels often explore themes of isolation and self-loathing."
"Các tiểu thuyết của anh ấy thường khám phá các chủ đề về sự cô lập và sự căm ghét bản thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-loathing | sự căm ghét bản thân, sự khinh bỉ bản thân |
| Verb | loathe | ghê tởm, căm ghét |
| Noun | loathing | sự ghê tởm, sự căm ghét |
| Adjective | loathsome | đáng ghê tởm, đáng căm ghét |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Self-loathing là một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, vượt xa sự không hài lòng đơn thuần với bản thân. Nó thường liên quan đến cảm giác tội lỗi, vô dụng, và không xứng đáng được yêu thương. Khác với 'self-pity' (tự thương hại), self-loathing tập trung vào sự căm ghét chứ không phải là sự thương xót. Nó nghiêm trọng hơn 'self-doubt' (hoài nghi bản thân), vì self-doubt chỉ đơn thuần là thiếu tự tin, còn self-loathing bao gồm cả sự căm ghét.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự căm ghét (ví dụ: 'a life filled with self-loathing'). 'with' có thể được dùng để diễn tả trạng thái hoặc tình trạng (ví dụ: 'struggling with self-loathing').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep self-loathing (sự căm ghét bản thân sâu sắc)
-
intense intense self-loathing (sự căm ghét bản thân mãnh liệt)
-
crippling crippling self-loathing (sự căm ghét bản thân tê liệt, hủy hoại)
-
feel feel self-loathing (cảm thấy căm ghét bản thân)
-
experience experience self-loathing (trải qua sự căm ghét bản thân)
-
overcome overcome self-loathing (vượt qua sự căm ghét bản thân)
-
struggle with struggle with self-loathing (đấu tranh với sự căm ghét bản thân)
-
filled with filled with self-loathing (tràn đầy sự căm ghét bản thân)
-
consumed by consumed by self-loathing (bị sự căm ghét bản thân dày vò/chiếm lấy)
Idioms
-
a spiral of self-loathing
một vòng xoáy căm ghét bản thân
"After the mistake, he fell into a spiral of self-loathing."
(Sau sai lầm đó, anh ấy rơi vào một vòng xoáy căm ghét bản thân.)
-
consumed by self-loathing
bị sự căm ghét bản thân dày vò/chiếm lấy
"She was so consumed by self-loathing that she couldn't see her own worth."
(Cô ấy bị sự căm ghét bản thân dày vò đến mức không thể nhìn thấy giá trị của chính mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-loathing
Danh từSự căm ghét bản thân một cách sâu sắc.
"His self-loathing was so intense that he couldn't bear to look at himself in the mirror."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-loathing".
