(Top Banner Ad)
self-loathing
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

self-loathing

UK: /ˌselfˈləʊðɪŋ/ • US: /ˌselfˈloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự ghét lòng tự ghê tởm sự căm ghét bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intense dislike or hatred of oneself.

Vietnamese Meaning

Sự căm ghét bản thân một cách sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His self-loathing was so intense that he couldn't bear to look at himself in the mirror."

    "Sự căm ghét bản thân của anh ta mãnh liệt đến nỗi anh ta không thể chịu đựng được việc nhìn vào chính mình trong gương."

  • "She battled self-loathing for years after the accident."

    "Cô ấy đã chiến đấu với sự căm ghét bản thân trong nhiều năm sau vụ tai nạn."

  • "His novels often explore themes of isolation and self-loathing."

    "Các tiểu thuyết của anh ấy thường khám phá các chủ đề về sự cô lập và sự căm ghét bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-loathing sự căm ghét bản thân, sự khinh bỉ bản thân
Verb loathe ghê tởm, căm ghét
Noun loathing sự ghê tởm, sự căm ghét
Adjective loathsome đáng ghê tởm, đáng căm ghét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Proto-Germanic
*laiþaz
Old English
lāðian
Middle English
lothen
English (19th-20th cent.)
self-loathing

Nguồn gốc từ 'self-loathing'

Từ 'self-loathing' là một từ ghép, kết hợp 'self' (bản thân) và 'loathing' (sự căm ghét, ghê tởm). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self' và xa hơn là tiếng Proto-Germanic '*selbaz'. 'Loathing' phát triển từ tiếng Anh cổ 'lāðian' (có nghĩa là ghét bỏ, kinh tởm). Khi kết hợp lại, 'self-loathing' mô tả một trạng thái tâm lý sâu sắc của việc căm ghét, khinh bỉ chính bản thân mình, và trở nên phổ biến hơn trong các cuộc thảo luận tâm lý học hiện đại.

Usage Note

Self-loathing là một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, vượt xa sự không hài lòng đơn thuần với bản thân. Nó thường liên quan đến cảm giác tội lỗi, vô dụng, và không xứng đáng được yêu thương. Khác với 'self-pity' (tự thương hại), self-loathing tập trung vào sự căm ghét chứ không phải là sự thương xót. Nó nghiêm trọng hơn 'self-doubt' (hoài nghi bản thân), vì self-doubt chỉ đơn thuần là thiếu tự tin, còn self-loathing bao gồm cả sự căm ghét.

Prepositions

of with

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự căm ghét (ví dụ: 'a life filled with self-loathing'). 'with' có thể được dùng để diễn tả trạng thái hoặc tình trạng (ví dụ: 'struggling with self-loathing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-loathing
  • deep deep self-loathing
    (sự căm ghét bản thân sâu sắc)
  • intense intense self-loathing
    (sự căm ghét bản thân mãnh liệt)
  • crippling crippling self-loathing
    (sự căm ghét bản thân tê liệt, hủy hoại)
Verb + self-loathing
  • feel feel self-loathing
    (cảm thấy căm ghét bản thân)
  • experience experience self-loathing
    (trải qua sự căm ghét bản thân)
  • overcome overcome self-loathing
    (vượt qua sự căm ghét bản thân)
  • struggle with struggle with self-loathing
    (đấu tranh với sự căm ghét bản thân)
Phrasal Patterns
  • filled with filled with self-loathing
    (tràn đầy sự căm ghét bản thân)
  • consumed by consumed by self-loathing
    (bị sự căm ghét bản thân dày vò/chiếm lấy)

Idioms

  • a spiral of self-loathing

    một vòng xoáy căm ghét bản thân

    "After the mistake, he fell into a spiral of self-loathing."

    (Sau sai lầm đó, anh ấy rơi vào một vòng xoáy căm ghét bản thân.)

  • consumed by self-loathing

    bị sự căm ghét bản thân dày vò/chiếm lấy

    "She was so consumed by self-loathing that she couldn't see her own worth."

    (Cô ấy bị sự căm ghét bản thân dày vò đến mức không thể nhìn thấy giá trị của chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-loathing

Danh từ
Lật mặt

Sự căm ghét bản thân một cách sâu sắc.

"His self-loathing was so intense that he couldn't bear to look at himself in the mirror."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-loathing".

Sức khỏe tinh thần

Sự căm ghét bản thân (self-loathing) thường là một triệu chứng phổ biến của các vấn đề sức khỏe tinh thần như trầm cảm, lo âu, hoặc lòng tự trọng thấp. Trong tâm lý học hiện đại, việc nhận diện và giải quyết cảm xúc này là bước quan trọng để phục hồi và xây dựng một thái độ tích cực hơn về bản thân.

Lòng tự trắc ẩn

Ngược lại với sự căm ghét bản thân, lòng tự trắc ẩn (self-compassion) là một khái niệm ngày càng được nhấn mạnh trong các nền văn hóa phương Tây. Nó khuyến khích đối xử với bản thân bằng sự tử tế, thấu hiểu và chấp nhận, đặc biệt khi đối mặt với thất bại hoặc khó khăn, thay vì tự chỉ trích gay gắt.