(Top Banner Ad)
self-hatred
C1
danh từ C1 Tâm lý học

self-hatred

UK: /ˌselfˈheɪtrɪd/ • US: /ˌselfˈheɪtrɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sự căm ghét bản thân lòng tự ghét sự ghê tởm bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intense dislike or hatred of oneself.

Vietnamese Meaning

Sự chán ghét hoặc căm thù sâu sắc bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her self-hatred stemmed from years of being bullied."

    "Sự căm ghét bản thân của cô ấy bắt nguồn từ nhiều năm bị bắt nạt."

  • "He was consumed by self-hatred and unable to see his own worth."

    "Anh ta bị nhấn chìm bởi sự căm ghét bản thân và không thể thấy được giá trị của mình."

  • "Self-hatred can lead to destructive behaviors."

    "Sự căm ghét bản thân có thể dẫn đến những hành vi mang tính hủy hoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-hating Tự căm ghét bản thân (thường dùng để mô tả người hoặc cảm giác)
Verb Phrase hate oneself Ghét bỏ chính mình
Noun hatred Sự căm ghét, lòng hận thù
Verb hate Ghét, căm ghét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Middle English
self
Old English
hatian
Middle English
hatrede
English
self-hatred

Sự Ghép Nối Của Bản Thân và Lòng Hận Thù

Từ 'self-hatred' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần rất rõ ràng: 'self' (bản thân) và 'hatred' (sự hận thù, lòng căm ghét). Từ 'self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self' và phát triển qua tiếng Anh Trung đại. Còn 'hatred' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hatian' (động từ 'căm ghét') và 'hated' (danh từ), cũng trải qua tiếng Anh Trung đại thành 'hatrede'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm trực tiếp và mạnh mẽ, mô tả cảm giác tiêu cực sâu sắc hướng vào chính bản thân mình, phản ánh một trạng thái tâm lý phức tạp của con người.

Usage Note

Self-hatred là một cảm xúc tiêu cực và mạnh mẽ, thường bắt nguồn từ những trải nghiệm đau thương, thất bại, hoặc những kỳ vọng không thực tế về bản thân. Nó khác với sự tự ti (low self-esteem) ở chỗ nó mang tính chất căm ghét hơn là chỉ đơn thuần là thiếu tự tin. Nó cũng khác với sự tự trách (self-blame) ở chỗ sự tự trách thường liên quan đến một hành động cụ thể, trong khi self-hatred là một cảm giác chung về sự không xứng đáng và ghê tởm bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-hatred
  • intense intense self-hatred
    (Sự tự căm ghét mãnh liệt)
  • deep deep self-hatred
    (Sự tự căm ghét sâu sắc)
  • profound profound self-hatred
    (Sự tự căm ghét sâu xa)
  • unrelenting unrelenting self-hatred
    (Sự tự căm ghét không ngừng nghỉ)
Verb + self-hatred
  • feel feel self-hatred
    (Cảm thấy tự căm ghét)
  • experience experience self-hatred
    (Trải qua sự tự căm ghét)
  • struggle with struggle with self-hatred
    (Vật lộn với sự tự căm ghét)
  • overcome overcome self-hatred
    (Vượt qua sự tự căm ghét)
Noun/Prepositional Phrase + self-hatred
  • a spiral of a spiral of self-hatred
    (Một vòng xoáy tự căm ghét)
  • a sense of a sense of self-hatred
    (Một cảm giác tự căm ghét)
  • driven by driven by self-hatred
    (Bị thúc đẩy bởi sự tự căm ghét)

Idioms

  • a spiral of self-hatred

    Một vòng xoáy tự căm ghét (tình trạng tâm lý tiêu cực ngày càng trầm trọng hơn)

    "After the failure, he fell into a spiral of self-hatred."

    (Sau thất bại, anh ấy rơi vào một vòng xoáy tự căm ghét.)

  • to be consumed by self-hatred

    Bị sự tự căm ghét giày vò/chiếm lấy hoàn toàn

    "She felt consumed by self-hatred, unable to see any good in herself."

    (Cô ấy cảm thấy bị sự tự căm ghét giày vò, không thể nhìn thấy bất cứ điều tốt đẹp nào ở bản thân.)

  • to wallow in self-hatred

    Đắm chìm/chìm đắm trong sự tự căm ghét (thường mang nghĩa tiêu cực, không cố gắng thoát ra)

    "You can't just wallow in self-hatred; you need to seek help."

    (Bạn không thể cứ chìm đắm trong sự tự căm ghét mãi; bạn cần tìm kiếm sự giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-hatred

danh từ
Lật mặt

Sự chán ghét hoặc căm thù sâu sắc bản thân.

"Her self-hatred stemmed from years of being bullied."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-hatred".

Sức Khỏe Tâm Thần và 'Self-Hatred'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần, 'self-hatred' được công nhận là một triệu chứng phổ biến hoặc một yếu tố góp phần vào nhiều tình trạng như trầm cảm, lo âu, rối loạn ăn uống và các vấn đề về lòng tự trọng. Việc nhận diện và giải quyết cảm giác tự căm ghét là một phần quan trọng trong quá trình điều trị tâm lý để thúc đẩy sự phục hồi và phát triển cá nhân.

Phản Ánh Trong Nghệ Thuật và Văn Học

Khái niệm 'self-hatred' thường xuyên được khám phá trong văn học, điện ảnh và âm nhạc như một động lực mạnh mẽ định hình tính cách và hành động của nhân vật. Nó có thể là nguyên nhân của bi kịch, sự cô lập hoặc hành trình tìm kiếm sự chuộc lỗi. Qua các tác phẩm nghệ thuật, công chúng được mời gọi suy ngẫm về những khía cạnh đen tối trong tâm hồn con người và tầm quan trọng của việc chấp nhận bản thân.