(Top Banner Ad)
self-disgust
C1
danh từ C1 Tâm lý học

self-disgust

UK: /ˌself dɪsˈɡʌst/ • US: /ˌself dɪsˈɡʌst/

Nghĩa tiếng Việt

sự ghê tởm bản thân sự tự ghê tởm lòng tự ghê tởm sự kinh tởm bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of revulsion and strong disapproval towards oneself.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác ghê tởm và không tán thành mạnh mẽ đối với bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After betraying his principles, he was overwhelmed with self-disgust."

    "Sau khi phản bội các nguyên tắc của mình, anh ấy bị choáng ngợp bởi sự ghê tởm bản thân."

  • "The politician's self-disgust was evident after the scandal broke."

    "Sự ghê tởm bản thân của chính trị gia đã lộ rõ sau khi vụ bê bối nổ ra."

  • "She battled with self-disgust for years after the accident."

    "Cô ấy đã chiến đấu với sự ghê tởm bản thân trong nhiều năm sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disgust Sự chán ghét, sự ghê tởm
Verb disgust Làm ai đó chán ghét, làm ai đó ghê tởm
Adjective disgusted Cảm thấy chán ghét, ghê tởm
Adjective disgusting Đáng ghê tởm, kinh tởm
Adjective self-disgusted Cảm thấy ghê tởm chính bản thân

Synonyms

self-revulsion (sự ghê tởm bản thân)self-abhorrence (sự kinh tởm bản thân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
self-disgust

Nguồn gốc 'self'

Từ 'self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self' hoặc 'seolf', mang nghĩa 'cá nhân', 'chính mình'. Nó đã tồn tại từ rất sớm trong tiếng Germanic, chỉ sự độc lập và bản chất cá nhân của một người.

Nguồn gốc 'disgust'

Từ 'disgust' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desgoust' (tiếng Ý 'disgusto'), được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định, không) và 'goust' (nghĩa 'vị giác', 'gu', từ tiếng Latin 'gustus'). Ban đầu nó có nghĩa là sự chán ghét về vị giác, sau này mở rộng thành sự chán ghét hoặc ác cảm mạnh mẽ đối với điều gì đó.

Sự kết hợp 'self-disgust'

Từ 'self-disgust' là một từ ghép được tạo ra trong tiếng Anh, kết hợp 'self' (bản thân) và 'disgust' (sự ghê tởm, chán ghét). Nó mô tả một cảm xúc nội tâm sâu sắc, nơi một người cảm thấy ghê tởm hoặc chán ghét chính bản thân mình, thường là do những hành động, tính cách hoặc tình trạng của họ.

Usage Note

Self-disgust là một cảm xúc mạnh mẽ hơn sự thất vọng về bản thân (self-dissatisfaction) hoặc sự hối hận (regret). Nó liên quan đến sự phán xét tiêu cực sâu sắc về giá trị và hành vi của bản thân, thường dẫn đến cảm giác xấu hổ và tự ti cực độ. Nó khác với self-loathing (tự ghét bản thân) ở chỗ self-loathing có thể bao gồm cả sự giận dữ hướng vào bản thân, trong khi self-disgust tập trung hơn vào sự ghê tởm.

Prepositions

at with

* `at`: Thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây ra sự ghê tởm. Ví dụ: "He felt self-disgust at his own cowardice." (Anh ấy cảm thấy ghê tởm sự hèn nhát của chính mình.)
* `with`: Có thể được sử dụng để chỉ điều mà ai đó cảm thấy ghê tởm về bản thân. Ví dụ: "She was filled with self-disgust after lying to her friend." (Cô ấy tràn ngập sự ghê tởm bản thân sau khi nói dối bạn mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-disgust
  • deep deep self-disgust
    (sự ghê tởm bản thân sâu sắc)
  • profound profound self-disgust
    (sự ghê tởm bản thân mãnh liệt)
  • utter utter self-disgust
    (hoàn toàn ghê tởm bản thân)
  • intense intense self-disgust
    (sự ghê tởm bản thân dữ dội)
  • overwhelming overwhelming self-disgust
    (sự ghê tởm bản thân tràn ngập)
Verb + self-disgust
  • feel feel self-disgust
    (cảm thấy ghê tởm bản thân)
  • experience experience self-disgust
    (trải qua cảm giác ghê tởm bản thân)
  • be filled with be filled with self-disgust
    (tràn ngập sự ghê tởm bản thân)
  • overcome overcome self-disgust
    (vượt qua sự ghê tởm bản thân)
  • wallow in wallow in self-disgust
    (chìm đắm trong sự ghê tởm bản thân)

Idioms

  • A wave of self-disgust washed over someone

    Một làn sóng ghê tởm bản thân ập đến ai đó (mô tả cảm giác ghê tởm bản thân đột ngột và mạnh mẽ)

    "After realizing his mistake, a wave of self-disgust washed over him."

    (Sau khi nhận ra lỗi lầm của mình, một làn sóng ghê tởm bản thân ập đến anh ta.)

  • Consumed by self-disgust

    Bị sự ghê tởm bản thân chi phối/nuốt chửng (mô tả tình trạng một người hoàn toàn bị cảm xúc này áp đảo)

    "She spent days consumed by self-disgust over her poor choices."

    (Cô ấy đã trải qua nhiều ngày bị sự ghê tởm bản thân chi phối vì những lựa chọn tồi tệ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-disgust

danh từ
Lật mặt

Một cảm giác ghê tởm và không tán thành mạnh mẽ đối với bản thân.

"After betraying his principles, he was overwhelmed with self-disgust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-disgust".

Kết nối với tội lỗi và sự xấu hổ

Trong văn hóa phương Tây, sự ghê tởm bản thân thường có mối liên hệ chặt chẽ với cảm giác tội lỗi (guilt) và xấu hổ (shame). Guilt liên quan đến việc hối hận về một hành động cụ thể, trong khi shame lại liên quan đến cảm giác tiêu cực về bản thân nói chung. Self-disgust có thể phát sinh từ cả hai, thường là phản ứng với những hành vi đi ngược lại giá trị đạo đức cá nhân hoặc chuẩn mực xã hội, hoặc khi một người cảm thấy mình không đạt được những kỳ vọng.

Ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần

Sự ghê tởm bản thân là một cảm xúc mạnh mẽ và có thể là triệu chứng của các vấn đề sức khỏe tinh thần nghiêm trọng như trầm cảm, lo âu, rối loạn ăn uống hoặc lòng tự trọng thấp. Trong nhiều nền văn hóa, việc đối diện và xử lý những cảm xúc tiêu cực này, thay vì né tránh, được xem là một bước quan trọng trong quá trình tự chữa lành và phát triển cá nhân. Tuy nhiên, nó cũng có thể là động lực thúc đẩy sự thay đổi tích cực nếu một người tìm cách vượt qua nó.