(Top Banner Ad)
self-sufficiently
C1
Adverb C1 Kinh tế, Phát triển cá nhân

self-sufficiently

UK: /ˌself.səˈfɪʃ.ənt.li/ • US: /ˌself.səˈfɪʃ.ənt.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tự cung tự cấp một cách tự lực một cách độc lập tự túc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a self-sufficient manner; in a way that shows an ability to provide everything you need, especially food or money, without the help of others.

Vietnamese Meaning

Một cách tự cung tự cấp; theo cách thể hiện khả năng cung cấp mọi thứ bạn cần, đặc biệt là thực phẩm hoặc tiền bạc, mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community aims to live self-sufficiently by growing its own food and generating its own electricity."

    "Cộng đồng hướng tới cuộc sống tự cung tự cấp bằng cách tự trồng lương thực và tạo ra điện riêng."

  • "The country is trying to become more self-sufficiently in energy production."

    "Quốc gia đang cố gắng trở nên tự cung tự cấp hơn trong sản xuất năng lượng."

  • "She managed to raise her children self-sufficiently after her husband passed away."

    "Cô ấy đã xoay sở nuôi dạy con cái một cách tự lực sau khi chồng qua đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-sufficient tự cung tự cấp, tự lực
Noun self-sufficiency sự tự cung tự cấp, sự tự lực
Verb suffice đủ, đáp ứng
Adjective sufficient đủ, đầy đủ
Adverb sufficiently đủ, một cách đầy đủ
Noun sufficiency sự đầy đủ, sự đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufficiens
Old French
suffisant
Middle English
sufficient
English
self-sufficient
English
self-sufficiently

Nguồn gốc của sự Độc lập

Từ 'self-sufficiently' được tạo thành từ việc ghép tiền tố 'self-' (bản thân) và 'sufficiently' (một cách đầy đủ, đủ). 'Sufficient' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'sufficere', mang ý nghĩa 'đủ' hoặc 'đáp ứng'. Khi 'self' và 'sufficiently' kết hợp, chúng hình thành nên ý nghĩa của việc tự cung tự cấp, tự lực cánh sinh, không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài. Điều này thể hiện một khát vọng mạnh mẽ về sự độc lập và tự chủ.

Usage Note

Trạng từ này mô tả cách thức một người, tổ chức hoặc hệ thống hoạt động một cách độc lập, không phụ thuộc vào bên ngoài để tồn tại hoặc phát triển. Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính tự chủ và khả năng tự lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + self-sufficiently
  • live live self-sufficiently
    (sống tự cung tự cấp)
  • operate operate self-sufficiently
    (vận hành một cách tự chủ)
  • manage manage self-sufficiently
    (tự quản lý một cách độc lập)
  • function function self-sufficiently
    (chức năng một cách độc lập)
  • produce produce self-sufficiently
    (sản xuất tự cung tự cấp)
Trạng từ + self-sufficiently
  • more more self-sufficiently
    (tự chủ hơn)
  • less less self-sufficiently
    (ít tự chủ hơn)
  • quite quite self-sufficiently
    (khá tự chủ)
  • entirely entirely self-sufficiently
    (hoàn toàn tự chủ)
  • relatively relatively self-sufficiently
    (tương đối tự chủ)

Idioms

  • to live self-sufficiently off the land

    sống tự cung tự cấp dựa vào đất đai (kiếm ăn từ đất)

    "Many people dream of retiring and living self-sufficiently off the land."

    (Nhiều người mơ ước được nghỉ hưu và sống tự cung tự cấp dựa vào đất đai.)

  • to operate self-sufficiently without external aid

    vận hành một cách tự chủ không cần viện trợ bên ngoài

    "The community learned to operate self-sufficiently without external aid after the disaster."

    (Cộng đồng đã học cách vận hành một cách tự chủ không cần viện trợ bên ngoài sau thảm họa.)

  • to manage one's affairs self-sufficiently

    tự quản lý công việc của mình một cách độc lập

    "After college, she began to manage her affairs self-sufficiently."

    (Sau đại học, cô ấy bắt đầu tự quản lý công việc của mình một cách độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-sufficiently

Adverb
Lật mặt

Một cách tự cung tự cấp; theo cách thể hiện khả năng cung cấp mọi thứ bạn cần, đặc biệt là thực phẩm hoặc tiền bạc, mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

"The community aims to live self-sufficiently by growing its own food and generating its own electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she manages her business self-sufficiently!
Wow, cô ấy quản lý công việc kinh doanh của mình một cách tự chủ!
Phủ định
Oh, he doesn't live self-sufficiently yet.
Ồ, anh ấy vẫn chưa sống tự lập được.
Nghi vấn
Really, does she live self-sufficiently?
Thật sao, cô ấy sống tự lập à?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She managed to live self-sufficiently after retiring to the countryside.
Cô ấy đã xoay sở để sống tự cung tự cấp sau khi về hưu ở vùng nông thôn.
Phủ định
He didn't believe he could live self-sufficiently without any support.
Anh ấy không tin rằng mình có thể sống tự cung tự cấp mà không có bất kỳ sự hỗ trợ nào.
Nghi vấn
Can you live self-sufficiently on a small piece of land?
Bạn có thể sống tự cung tự cấp trên một mảnh đất nhỏ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people can manage their finances self-sufficiently, they have more control over their future.
Nếu mọi người có thể quản lý tài chính một cách tự chủ, họ sẽ có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với tương lai của mình.
Phủ định
If a community doesn't provide resources, its members can't live self-sufficiently.
Nếu một cộng đồng không cung cấp tài nguyên, các thành viên của nó không thể sống tự chủ.
Nghi vấn
If the government provides enough support, can citizens live self-sufficiently?
Nếu chính phủ cung cấp đủ hỗ trợ, người dân có thể sống tự chủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-sufficiently".

Chủ nghĩa cá nhân và sự tự lực ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, khái niệm 'tự lực cánh sinh' (self-reliance) và 'tự cung tự cấp' (self-sufficiency) được đánh giá rất cao. Chúng được coi là những giá trị cốt lõi của chủ nghĩa cá nhân, khuyến khích mỗi người tự chịu trách nhiệm về cuộc sống của mình, không phụ thuộc vào người khác hay chính phủ. Điều này thường gắn liền với hình ảnh những người tiên phong, những người khai hoang đã tự mình xây dựng cuộc sống từ hai bàn tay trắng và vượt qua mọi khó khăn.

Phong trào sống 'off-grid' (ngoài lưới điện)

Ngày nay, 'self-sufficiently' còn gắn liền với phong trào sống 'off-grid' (tạm dịch: ngoài lưới điện) hoặc 'homesteading' (tự làm trang trại). Những người theo đuổi lối sống này thường tìm cách tự sản xuất năng lượng (như điện mặt trời), trồng trọt thực phẩm và tự xây dựng nơi ở, nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào các hệ thống tiện ích công cộng và thị trường. Mục tiêu là đạt được sự độc lập hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn về tài nguyên và năng lượng.