(Top Banner Ad)
self-reliantly
C1
Trạng từ C1 Chung

self-reliantly

UK: /ˌself.rɪˈlaɪ.ənt.li/ • US: /ˌself.rɪˈlaɪ.ənt.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tự lực một cách độc lập tự mình bằng chính sức mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a self-reliant manner; independently and without the need for assistance from others.

Vietnamese Meaning

Một cách tự lực; độc lập và không cần sự giúp đỡ từ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She approached the project self-reliantly, demonstrating her ability to handle challenges independently."

    "Cô ấy tiếp cận dự án một cách tự lực, thể hiện khả năng giải quyết các thách thức một cách độc lập."

  • "He completed the assignment self-reliantly, without asking for any assistance."

    "Anh ấy hoàn thành bài tập một cách tự lực, mà không cần xin bất kỳ sự giúp đỡ nào."

  • "The refugees built a new life self-reliantly after being displaced."

    "Những người tị nạn đã xây dựng một cuộc sống mới một cách tự lực sau khi bị di dời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-reliance Sự tự lực, sự tự chủ, khả năng độc lập
Adjective self-reliant Tự lực, tự chủ, không phụ thuộc người khác
Adverb self-reliantly Một cách tự lực, một cách tự chủ, độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old French
relier
Modern English
self-reliant
Modern English
self-reliantly

Nguồn gốc 'tự lực cánh sinh'

Từ 'self-reliantly' được hình thành từ ba phần chính: 'self' (bản thân, tự), 'reliant' (dựa vào, phụ thuộc) và đuôi '-ly' (biến thành trạng từ). 'Self' có gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'chính mình'. 'Reliant' đến từ động từ 'rely' (dựa vào), mà 'rely' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'relier' (buộc lại) và xa hơn là tiếng Latin 'religare' (buộc chặt). Khi kết hợp lại, 'self-reliantly' mang ý nghĩa 'một cách tự lực', 'không dựa dẫm vào người khác' – thể hiện khả năng độc lập trong hành động và tư duy.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh khả năng tự cung tự cấp, tự giải quyết vấn đề và không phụ thuộc vào sự hỗ trợ bên ngoài. Nó thể hiện sự tự tin và khả năng quản lý cuộc sống mà không cần đến sự giúp đỡ thường xuyên của người khác. Khác với 'independently' (độc lập) ở chỗ nó nhấn mạnh vào khả năng tự giải quyết vấn đề và đối phó với khó khăn hơn là chỉ sự độc lập về mặt không gian hay tài chính. So với 'autonomously' (tự trị), 'self-reliantly' mang ý nghĩa thực tế hơn, liên quan đến việc tự đáp ứng nhu cầu thay vì chỉ quyền tự quyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-reliantly
  • live live self-reliantly
    (sống tự lập/tự chủ)
  • act act self-reliantly
    (hành động một cách tự lực/tự chủ)
  • work work self-reliantly
    (làm việc độc lập/tự lực)
  • manage manage something self-reliantly
    (tự quản lý/điều hành việc gì đó một cách độc lập)
  • support oneself support oneself self-reliantly
    (tự nuôi sống bản thân một cách tự lực)
Adverb + self-reliantly
  • more more self-reliantly
    (tự lực hơn, độc lập hơn)
  • fiercely fiercely self-reliantly
    (tự lực một cách mạnh mẽ/quyết liệt)
  • increasingly increasingly self-reliantly
    (ngày càng tự lực/độc lập hơn)

Idioms

  • to live self-reliantly

    Sống một cách tự lực, không phụ thuộc vào người khác

    "After graduating, she chose to live self-reliantly, paying her own bills and making her own decisions."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy chọn sống tự lực, tự chi trả hóa đơn và tự đưa ra quyết định của mình.)

  • to develop self-reliantly

    Phát triển một cách độc lập, dựa vào khả năng của bản thân

    "The community learned to develop self-reliantly, using local resources to build schools and hospitals."

    (Cộng đồng đã học cách phát triển một cách tự lực, sử dụng các nguồn lực địa phương để xây dựng trường học và bệnh viện.)

  • to manage tasks self-reliantly

    Tự mình quản lý và hoàn thành các nhiệm vụ mà không cần sự giúp đỡ

    "Employees are encouraged to manage their daily tasks self-reliantly to foster a sense of responsibility."

    (Nhân viên được khuyến khích tự quản lý các nhiệm vụ hàng ngày một cách độc lập để thúc đẩy tinh thần trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-reliantly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tự lực; độc lập và không cần sự giúp đỡ từ người khác.

"She approached the project self-reliantly, demonstrating her ability to handle challenges independently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lived self-reliantly after moving out.
Cô ấy sống tự lập sau khi chuyển ra ngoài.
Phủ định
He didn't act self-reliantly when facing the challenge.
Anh ấy đã không hành động một cách tự lập khi đối mặt với thử thách.
Nghi vấn
Did they complete the project self-reliantly?
Họ đã hoàn thành dự án một cách tự lập phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-reliantly".

Giá trị của sự tự lập trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'self-reliance' (tự lực, tự lập) là một giá trị cốt lõi được đề cao. Khả năng tự chủ, tự lo liệu cho bản thân và không phụ thuộc vào người khác thường được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và thành công. Điều này liên quan đến khái niệm 'self-made man/woman' (người tự thân lập nghiệp) – những người đạt được thành công nhờ chính nỗ lực và khả năng của mình mà không cần sự giúp đỡ từ gia đình hay xã hội.

Tự lập và giáo dục

Khái niệm tự lập cũng được nhấn mạnh trong giáo dục ở nhiều quốc gia. Học sinh và sinh viên thường được khuyến khích suy nghĩ độc lập, giải quyết vấn đề một cách tự lực và phát triển kỹ năng tự học. Mục tiêu là trang bị cho cá nhân khả năng đương đầu với thách thức cuộc sống và đóng góp vào xã hội mà không phải luôn chờ đợi sự chỉ dẫn hay giúp đỡ từ bên ngoài.