(Top Banner Ad)
autonomously
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

autonomously

UK: /ɔːˈtɒnəməsli/ • US: /ɔːˈtɑːnəməsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tự chủ một cách độc lập tự động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an autonomous manner; independently and without external control.

Vietnamese Meaning

Một cách tự chủ; độc lập và không có sự kiểm soát từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company operates autonomously in each of its regional markets."

    "Công ty hoạt động một cách tự chủ ở mỗi thị trường khu vực."

  • "The robot can navigate the room autonomously."

    "Robot có thể tự chủ điều hướng căn phòng."

  • "Universities should be allowed to operate more autonomously."

    "Các trường đại học nên được phép hoạt động tự chủ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective autonomous tự trị, độc lập
Noun autonomy quyền tự trị, sự tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self) + nomos (law)
English
autonomous
English
autonomously

Nguồn gốc của 'Autonomously'

Từ 'autonomously' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'autos' (tự) và 'nomos' (luật). Ban đầu, nó mang ý nghĩa tự quản lý, tuân theo luật lệ của chính mình. Ý tưởng về sự tự chủ này đã ảnh hưởng lớn đến các khái niệm về tự do và trách nhiệm trong triết học và chính trị phương Tây. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là 'một cách tự chủ' hoặc 'độc lập'.

Usage Note

Từ 'autonomously' nhấn mạnh sự độc lập trong hành động và quyết định. Nó thường được dùng để mô tả các hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân hoạt động mà không cần sự can thiệp trực tiếp từ bên ngoài. Khác với 'independently' có nghĩa rộng hơn là 'độc lập', 'autonomously' hàm ý khả năng tự quản lý và tự ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Autonomously
  • operate operate autonomously
    (hoạt động một cách tự chủ)
  • function function autonomously
    (vận hành một cách tự chủ)
  • work work autonomously
    (làm việc một cách tự chủ)
Adjective + Autonomously
  • completely completely autonomously
    (hoàn toàn tự chủ)
  • largely largely autonomously
    (phần lớn tự chủ)

Idioms

  • operate autonomously

    hoạt động một cách độc lập mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài

    "The security system is designed to operate autonomously, detecting and responding to threats without human intervention."

    (Hệ thống an ninh được thiết kế để hoạt động tự chủ, phát hiện và phản ứng với các mối đe dọa mà không cần sự can thiệp của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autonomously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tự chủ; độc lập và không có sự kiểm soát từ bên ngoài.

"The company operates autonomously in each of its regional markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which was designed autonomously, exceeded all expectations.
Dự án, được thiết kế một cách tự chủ, đã vượt quá mọi kỳ vọng.
Phủ định
The robot, which was not programmed to act autonomously, required constant human oversight.
Robot, cái mà không được lập trình để hành động một cách tự chủ, yêu cầu sự giám sát liên tục của con người.
Nghi vấn
Is this the system, which operates autonomously, that you were talking about?
Đây có phải là hệ thống, cái mà hoạt động một cách tự chủ, mà bạn đã nói đến không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To operate autonomously is the goal of many robotic systems.
Hoạt động một cách tự chủ là mục tiêu của nhiều hệ thống robot.
Phủ định
The software was designed not to update autonomously, requiring manual intervention.
Phần mềm được thiết kế để không tự động cập nhật, đòi hỏi sự can thiệp thủ công.
Nghi vấn
Why choose to work autonomously when collaboration offers more support?
Tại sao lại chọn làm việc một cách tự chủ khi sự hợp tác mang lại nhiều hỗ trợ hơn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in better cybersecurity last year, the AI could be operating autonomously now.
Nếu công ty đã đầu tư vào an ninh mạng tốt hơn năm ngoái, AI có thể đang hoạt động tự động ngay bây giờ.
Phủ định
If the robots weren't programmed autonomously, they wouldn't have completed the mission successfully.
Nếu những con robot không được lập trình tự động, chúng đã không hoàn thành nhiệm vụ thành công.
Nghi vấn
If the project had received more funding, would the drone be flying autonomously right now?
Nếu dự án nhận được nhiều tài trợ hơn, liệu máy bay không người lái có đang bay tự động ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autonomously".

Tự chủ trong công việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây, sự tự chủ thường được đánh giá cao. Nhân viên được khuyến khích đưa ra quyết định và giải quyết vấn đề một cách độc lập. Điều này thể hiện sự tin tưởng vào năng lực của nhân viên và thúc đẩy sự sáng tạo.