semitransparency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being partially transparent; allowing some light to pass through but not perfectly clear.
Vietnamese Meaning
Tính chất hoặc trạng thái bán trong suốt; cho phép một phần ánh sáng đi qua nhưng không hoàn toàn rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The semitransparency of the frosted glass allowed light to filter through while maintaining privacy."
"Độ bán trong suốt của kính mờ cho phép ánh sáng lọc qua trong khi vẫn duy trì sự riêng tư."
-
"The semitransparency of the interface elements improved the user experience."
"Độ bán trong suốt của các thành phần giao diện đã cải thiện trải nghiệm người dùng."
-
"The artist used semitransparency to create depth in the painting."
"Nghệ sĩ đã sử dụng độ bán trong suốt để tạo chiều sâu trong bức tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | semitransparent | bán trong suốt (có khả năng cho ánh sáng đi qua một phần nhưng không hoàn toàn nhìn rõ) |
| Noun | transparency | sự trong suốt, độ trong suốt (khả năng cho ánh sáng đi qua hoàn toàn và nhìn rõ xuyên qua) |
| Adjective | transparent | trong suốt (có khả năng cho phép ánh sáng đi qua hoàn toàn, nhìn xuyên thấu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Semitransparency đề cập đến mức độ ánh sáng có thể đi qua một vật liệu. Nó khác với 'transparency' (trong suốt), nơi hầu hết hoặc tất cả ánh sáng đi qua mà không bị cản trở, và 'opacity' (đục), nơi ánh sáng hầu như không thể đi qua. Trong thiết kế, semitransparency thường được sử dụng để tạo hiệu ứng lớp phủ, mờ hoặc để cho phép nhìn thấy một phần các đối tượng bên dưới.
Prepositions
‘In’ thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà semitransparency xuất hiện (e.g., 'semitransparency in glass'). ‘Of’ thường mô tả thuộc tính (e.g., 'a layer of semitransparency').
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight slight semitransparency (một chút bán trong suốt, độ bán trong suốt nhẹ)
-
subtle subtle semitransparency (độ bán trong suốt tinh tế, khó nhận thấy)
-
hazy hazy semitransparency (độ bán trong suốt mờ ảo)
-
exhibit exhibit semitransparency (thể hiện tính bán trong suốt, có tính bán trong suốt)
-
achieve achieve semitransparency (đạt được độ bán trong suốt)
-
maintain maintain semitransparency (duy trì độ bán trong suốt)
-
degree degree of semitransparency (mức độ bán trong suốt)
-
level level of semitransparency (cấp độ bán trong suốt)
Idioms
-
a state of semitransparency
một trạng thái bán trong suốt (chỉ tình trạng một vật thể có tính chất cho ánh sáng đi qua một phần và không hoàn toàn rõ ràng)
"The artist used a special paint to achieve a state of semitransparency on the canvas, allowing the background colors to subtly show through."
(Họa sĩ đã sử dụng một loại sơn đặc biệt để đạt được trạng thái bán trong suốt trên bức vẽ, cho phép màu nền lộ ra một cách tinh tế.)
-
material with semitransparency
vật liệu có độ bán trong suốt (mô tả một loại vật liệu sở hữu đặc tính này, thường dùng trong công nghiệp hoặc thiết kế)
"Many modern blinds are made from a material with semitransparency, allowing some natural light into the room while maintaining privacy."
(Nhiều loại rèm cửa hiện đại được làm từ vật liệu có độ bán trong suốt, cho phép một ít ánh sáng tự nhiên vào phòng mà vẫn đảm bảo sự riêng tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
semitransparency
NounTính chất hoặc trạng thái bán trong suốt; cho phép một phần ánh sáng đi qua nhưng không hoàn toàn rõ ràng.
"The semitransparency of the frosted glass allowed light to filter through while maintaining privacy."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The curtains were chosen so that their semitransparency would allow diffused light into the room. |
Rèm cửa được chọn sao cho độ trong mờ của chúng cho phép ánh sáng khuếch tán vào phòng. |
| Phủ định | Although the window film claimed to provide privacy, it wasn't semitransparent enough to completely obscure the view when the light was on inside. |
Mặc dù phim dán cửa sổ tuyên bố cung cấp sự riêng tư, nhưng nó không đủ trong mờ để che khuất hoàn toàn tầm nhìn khi đèn bật bên trong. |
| Nghi vấn | Is the glass semitransparent because it contains a special coating, or is it naturally that way? |
Kính có trong mờ vì nó chứa một lớp phủ đặc biệt, hay nó vốn dĩ đã như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semitransparency".
