senator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a member of a senate
Vietnamese Meaning
thượng nghị sĩ, thành viên của thượng viện
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The senator voted in favor of the bill."
"Thượng nghị sĩ đã bỏ phiếu ủng hộ dự luật."
-
"Senator Smith announced his candidacy for re-election."
"Thượng nghị sĩ Smith tuyên bố ứng cử tái tranh cử."
-
"The senator's speech addressed the issue of climate change."
"Bài phát biểu của thượng nghị sĩ đề cập đến vấn đề biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | senate | thượng viện |
| Adjective | senatorial | thuộc về thượng viện hoặc thượng nghị sĩ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'senator' dùng để chỉ một thành viên của thượng viện, một viện trong cơ quan lập pháp lưỡng viện. Thượng nghị sĩ thường được bầu chọn hoặc bổ nhiệm để đại diện cho một khu vực địa lý cụ thể (ví dụ, một tiểu bang) trong cơ quan lập pháp cấp quốc gia hoặc tiểu bang. Vai trò của thượng nghị sĩ bao gồm việc soạn thảo, tranh luận và bỏ phiếu cho các dự luật, cũng như đại diện cho quyền lợi của cử tri.
Prepositions
* 'Senator for [state/region]': Thượng nghị sĩ đại diện cho [tiểu bang/vùng]. Ví dụ: 'She is the senator for California.' * 'Senator from [state/region]': Thượng nghị sĩ đến từ [tiểu bang/vùng]. Ví dụ: 'He is a senator from Texas.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior senior senator (thượng nghị sĩ thâm niên)
-
junior junior senator (thượng nghị sĩ trẻ/mới (ít thâm niên))
-
elected elected senator (thượng nghị sĩ được bầu)
-
former former senator (cựu thượng nghị sĩ)
-
distinguished distinguished senator (thượng nghị sĩ lỗi lạc/nổi bật)
-
outspoken outspoken senator (thượng nghị sĩ thẳng thắn)
-
elect elect a senator (bầu một thượng nghị sĩ)
-
criticize criticize a senator (chỉ trích một thượng nghị sĩ)
-
meet with meet with a senator (gặp gỡ một thượng nghị sĩ)
-
support support a senator (ủng hộ một thượng nghị sĩ)
-
represents The senator represents (Thượng nghị sĩ đại diện cho)
-
proposes The senator proposes a bill (Thượng nghị sĩ đề xuất một dự luật)
-
votes The senator votes (Thượng nghị sĩ bỏ phiếu)
Idioms
-
run for senator
ra tranh cử thượng nghị sĩ
"She decided to run for senator in the next election."
(Cô ấy quyết định ra tranh cử thượng nghị sĩ trong cuộc bầu cử tiếp theo.)
-
a sitting senator
một thượng nghị sĩ đương nhiệm (đang tại chức)
"It's hard to defeat a sitting senator in their home state."
(Thật khó để đánh bại một thượng nghị sĩ đương nhiệm ở bang của họ.)
-
senator-elect
thượng nghị sĩ đắc cử (đã được bầu nhưng chưa nhậm chức)
"The senator-elect promised to address climate change."
(Thượng nghị sĩ đắc cử đã hứa sẽ giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
senator
danh từthượng nghị sĩ, thành viên của thượng viện
"The senator voted in favor of the bill."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senator".
