(Top Banner Ad)
senator
C1
danh từ C1 Chính trị

senator

UK: /ˈsen.ə.tər/ • US: /ˈsen.ə.tər/

Nghĩa tiếng Việt

thượng nghị sĩ nghị sĩ thượng viện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a member of a senate

Vietnamese Meaning

thượng nghị sĩ, thành viên của thượng viện

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The senator voted in favor of the bill."

    "Thượng nghị sĩ đã bỏ phiếu ủng hộ dự luật."

  • "Senator Smith announced his candidacy for re-election."

    "Thượng nghị sĩ Smith tuyên bố ứng cử tái tranh cử."

  • "The senator's speech addressed the issue of climate change."

    "Bài phát biểu của thượng nghị sĩ đề cập đến vấn đề biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun senate thượng viện
Adjective senatorial thuộc về thượng viện hoặc thượng nghị sĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
senex
Latin
senātus
Latin
senātor
English
senator

Nguồn gốc từ 'người già'

Từ 'senator' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'senātor', có nghĩa là 'thành viên của viện nguyên lão'. Bản thân từ 'senātus' (viện nguyên lão) lại xuất phát từ 'senex', tức là 'người già' hoặc 'người lớn tuổi'. Điều này phản ánh thực tế rằng trong xã hội La Mã cổ đại, viện nguyên lão là một hội đồng gồm những người đàn ông lớn tuổi và có kinh nghiệm, được kính trọng vì sự khôn ngoan của họ.

Usage Note

Từ 'senator' dùng để chỉ một thành viên của thượng viện, một viện trong cơ quan lập pháp lưỡng viện. Thượng nghị sĩ thường được bầu chọn hoặc bổ nhiệm để đại diện cho một khu vực địa lý cụ thể (ví dụ, một tiểu bang) trong cơ quan lập pháp cấp quốc gia hoặc tiểu bang. Vai trò của thượng nghị sĩ bao gồm việc soạn thảo, tranh luận và bỏ phiếu cho các dự luật, cũng như đại diện cho quyền lợi của cử tri.

Prepositions

for from

* 'Senator for [state/region]': Thượng nghị sĩ đại diện cho [tiểu bang/vùng]. Ví dụ: 'She is the senator for California.' * 'Senator from [state/region]': Thượng nghị sĩ đến từ [tiểu bang/vùng]. Ví dụ: 'He is a senator from Texas.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + senator
  • senior senior senator
    (thượng nghị sĩ thâm niên)
  • junior junior senator
    (thượng nghị sĩ trẻ/mới (ít thâm niên))
  • elected elected senator
    (thượng nghị sĩ được bầu)
  • former former senator
    (cựu thượng nghị sĩ)
  • distinguished distinguished senator
    (thượng nghị sĩ lỗi lạc/nổi bật)
  • outspoken outspoken senator
    (thượng nghị sĩ thẳng thắn)
Verb + senator
  • elect elect a senator
    (bầu một thượng nghị sĩ)
  • criticize criticize a senator
    (chỉ trích một thượng nghị sĩ)
  • meet with meet with a senator
    (gặp gỡ một thượng nghị sĩ)
  • support support a senator
    (ủng hộ một thượng nghị sĩ)
Senator + Verb
  • represents The senator represents
    (Thượng nghị sĩ đại diện cho)
  • proposes The senator proposes a bill
    (Thượng nghị sĩ đề xuất một dự luật)
  • votes The senator votes
    (Thượng nghị sĩ bỏ phiếu)

Idioms

  • run for senator

    ra tranh cử thượng nghị sĩ

    "She decided to run for senator in the next election."

    (Cô ấy quyết định ra tranh cử thượng nghị sĩ trong cuộc bầu cử tiếp theo.)

  • a sitting senator

    một thượng nghị sĩ đương nhiệm (đang tại chức)

    "It's hard to defeat a sitting senator in their home state."

    (Thật khó để đánh bại một thượng nghị sĩ đương nhiệm ở bang của họ.)

  • senator-elect

    thượng nghị sĩ đắc cử (đã được bầu nhưng chưa nhậm chức)

    "The senator-elect promised to address climate change."

    (Thượng nghị sĩ đắc cử đã hứa sẽ giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senator

danh từ
Lật mặt

thượng nghị sĩ, thành viên của thượng viện

"The senator voted in favor of the bill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senator".

Vai trò trong Chính phủ Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, Thượng nghị sĩ là một thành viên của Thượng viện, một trong hai viện của Quốc hội (cùng với Hạ viện). Mỗi bang được cấp hai thượng nghị sĩ, bất kể quy mô dân số, nhiệm kỳ 6 năm. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc lập pháp, phê chuẩn hiệp ước và xác nhận các bổ nhiệm của tổng thống.

Viện nguyên lão La Mã cổ đại

Khái niệm 'senator' có nguồn gốc sâu xa từ Viện nguyên lão La Mã cổ đại. Đây là một hội đồng tư vấn và lập pháp gồm các thành viên thuộc tầng lớp quý tộc (patrician), đóng vai trò then chốt trong việc điều hành Đế chế La Mã. Họ thường là những người đàn ông lớn tuổi, giàu kinh nghiệm và có tầm ảnh hưởng lớn.