(Top Banner Ad)
legislator
C1
noun C1 Chính trị và Luật pháp

legislator

UK: /ˈledʒɪsleɪtər/ • US: /ˈledʒɪsleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lập pháp người làm luật đại biểu quốc hội nghị sĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes laws; a member of a legislature.

Vietnamese Meaning

Một người làm luật; một thành viên của cơ quan lập pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The legislators are debating a new bill on education reform."

    "Các nhà lập pháp đang tranh luận về một dự luật mới về cải cách giáo dục."

  • "Many legislators are concerned about the economic impact of the proposed tax cuts."

    "Nhiều nhà lập pháp lo ngại về tác động kinh tế của việc cắt giảm thuế được đề xuất."

  • "The role of a legislator is to represent the interests of their constituents."

    "Vai trò của một nhà lập pháp là đại diện cho lợi ích của cử tri của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb legislate Ban hành luật, lập pháp
Noun legislation Luật pháp, sự lập pháp, bộ luật
Adjective legislative Thuộc về lập pháp, mang tính lập pháp
Noun legislature Cơ quan lập pháp, nghị viện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị và Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lēgislātor
English
legislator

Nguồn gốc từ 'Luật' và 'Đề xuất'

Từ 'legislator' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lēgislātor', được hình thành từ hai phần: 'lēx' (có nghĩa là 'luật') và 'lātor' (có nghĩa là 'người mang, người đề xuất'). Do đó, về cơ bản, 'legislator' là 'người mang luật' hoặc 'người đề xuất luật pháp', phản ánh chính xác vai trò của họ trong việc tạo ra và thông qua luật.

Usage Note

Từ 'legislator' dùng để chỉ những người tham gia vào quá trình làm luật, thường là thành viên của quốc hội, nghị viện, hoặc các cơ quan lập pháp tương tự. Nó nhấn mạnh vai trò của họ trong việc xây dựng và thông qua luật pháp. Khác với 'politician' (chính trị gia) có phạm vi rộng hơn, 'legislator' tập trung vào chức năng lập pháp.

Prepositions

of in

'Legislator of': được dùng khi nói đến cơ quan hoặc vùng mà nhà lập pháp đại diện (ví dụ: legislator of the state). 'Legislator in': dùng khi nói đến việc nhà lập pháp tham gia vào một quá trình hoặc sự kiện cụ thể (ví dụ: legislator in the debate).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legislator
  • senior senior legislator
    (nhà lập pháp cấp cao/lâu năm)
  • elected elected legislator
    (nhà lập pháp được bầu)
  • influential influential legislator
    (nhà lập pháp có ảnh hưởng)
  • federal federal legislator
    (nhà lập pháp liên bang)
  • state state legislator
    (nhà lập pháp tiểu bang)
Verb + legislator
  • elect elect a legislator
    (bầu một nhà lập pháp)
  • lobby lobby a legislator
    (vận động hành lang một nhà lập pháp)
  • influence influence a legislator
    (ảnh hưởng đến một nhà lập pháp)
Legislator + Verb
  • introduces A legislator introduces new bills.
    (Một nhà lập pháp giới thiệu các dự luật mới.)
  • represents A legislator represents their constituents.
    (Một nhà lập pháp đại diện cho cử tri của họ.)
  • votes A legislator votes on legislation.
    (Một nhà lập pháp bỏ phiếu về luật pháp.)

Idioms

  • career legislator

    nhà lập pháp chuyên nghiệp/lâu năm

    "She has been a career legislator for over 30 years, serving multiple terms."

    (Bà ấy đã là một nhà lập pháp chuyên nghiệp hơn 30 năm, phục vụ nhiều nhiệm kỳ.)

  • the people's legislator

    nhà lập pháp của nhân dân

    "He prides himself on being the people's legislator, always listening to his constituents."

    (Ông ấy tự hào là nhà lập pháp của nhân dân, luôn lắng nghe cử tri của mình.)

  • hold a legislator accountable

    buộc một nhà lập pháp chịu trách nhiệm

    "Voters need to hold their legislators accountable for their promises."

    (Cử tri cần buộc các nhà lập pháp của họ chịu trách nhiệm về những lời hứa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legislator

noun
Lật mặt

Một người làm luật; một thành viên của cơ quan lập pháp.

"The legislators are debating a new bill on education reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a legislator who always votes in favor of environmental protection.
Cô ấy là một nhà lập pháp luôn bỏ phiếu ủng hộ bảo vệ môi trường.
Phủ định
He is not the legislator that we expected him to be.
Anh ấy không phải là nhà lập pháp mà chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is he the legislator whose bill was recently passed?
Anh ấy có phải là nhà lập pháp có dự luật vừa được thông qua không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The legislator is responsible for creating new laws.
Nhà lập pháp chịu trách nhiệm tạo ra luật mới.
Phủ định
The legislator does not always agree with the president's policies.
Nhà lập pháp không phải lúc nào cũng đồng ý với các chính sách của tổng thống.
Nghi vấn
Is the legislator working on any new bills?
Nhà lập pháp có đang làm việc trên dự luật mới nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legislator".

Vai trò Trung tâm trong Dân chủ

Trong các nền dân chủ hiện đại, nhà lập pháp đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng và sửa đổi luật pháp. Họ được người dân bầu ra để đại diện cho quyền lợi và tiếng nói của cử tri, cố gắng cân bằng các quan điểm đa dạng để kiến tạo một xã hội công bằng và có trật tự.

Nguyên tắc Tam quyền phân lập

Ở nhiều quốc gia phương Tây, nhà lập pháp là thành viên của nhánh lập pháp (legislative branch), một trong ba nhánh quyền lực chính phủ (lập pháp, hành pháp, tư pháp) theo nguyên tắc tam quyền phân lập. Mục đích là để ngăn chặn sự tập trung quyền lực vào một cơ quan duy nhất, đảm bảo sự kiểm soát và cân bằng giữa các nhánh, qua đó bảo vệ quyền tự do của công dân.