(Top Banner Ad)
senate
C1
Danh từ C1 Chính trị

senate

UK: /ˈsen.ət/ • US: /ˈsen.ət/

Nghĩa tiếng Việt

Thượng viện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A council of citizens having the highest deliberative functions, especially in a government.

Vietnamese Meaning

Thượng viện, một hội đồng công dân có chức năng tham vấn cao nhất, đặc biệt là trong một chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Senate voted on the new bill yesterday."

    "Thượng viện đã bỏ phiếu về dự luật mới ngày hôm qua."

  • "The United States Senate is composed of 100 senators."

    "Thượng viện Hoa Kỳ bao gồm 100 thượng nghị sĩ."

  • "The Senate has the power to ratify treaties."

    "Thượng viện có quyền phê chuẩn các hiệp ước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun senator Thượng nghị sĩ (một thành viên của thượng viện)
Adjective senatorial Thuộc về thượng nghị sĩ hoặc thượng viện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
senex
Latin
senātus
Old French
senat
English
senate

Nguồn gốc cổ xưa của Thượng viện

Từ 'senate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'senātus', nghĩa là 'hội đồng của những người lớn tuổi' hay 'nhóm các trưởng lão'. Từ này lại bắt nguồn từ 'senex', có nghĩa là 'người già' hoặc 'lão làng'. Điều này phản ánh vai trò ban đầu của Thượng viện La Mã cổ đại, nơi các thành viên thường là những người đàn ông lớn tuổi, giàu kinh nghiệm và có uy tín.

Usage Note

Từ 'senate' thường đề cập đến cơ quan lập pháp cao cấp trong một hệ thống lưỡng viện. Trong bối cảnh Hoa Kỳ, 'the Senate' đề cập đến Thượng viện Hoa Kỳ, một trong hai viện của Quốc hội (viện còn lại là Hạ viện). Các quốc gia khác cũng có thượng viện với vai trò tương tự. 'Senate' cũng có thể dùng để chỉ hội đồng quản trị hoặc hội đồng tương tự trong các tổ chức khác (ví dụ, 'the university senate').

Prepositions

in of

'in the Senate' chỉ vị trí hoặc sự tham gia vào Thượng viện. Ví dụ: 'He serves in the Senate.' 'of the Senate' chỉ thuộc về Thượng viện hoặc liên quan đến Thượng viện. Ví dụ: 'The rules of the Senate are complex.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + senate
  • U.S. the U.S. Senate
    (Thượng viện Hoa Kỳ)
  • Roman the Roman Senate
    (Thượng viện La Mã)
  • full the full Senate
    (toàn thể Thượng viện)
Verb + senate
  • approve approve a bill in the Senate
    (phê duyệt một dự luật tại Thượng viện)
  • pass pass through the Senate
    (thông qua Thượng viện)
  • address address the Senate
    (phát biểu trước Thượng viện)
Noun + senate
  • Senate Senate committee
    (ủy ban Thượng viện)
  • Senate Senate majority leader
    (lãnh đạo phe đa số Thượng viện)

Idioms

  • on the floor of the Senate

    trong phiên họp chính thức của Thượng viện

    "The debate continued for hours on the floor of the Senate."

    (Cuộc tranh luận kéo dài hàng giờ trong phiên họp chính thức của Thượng viện.)

  • pass the Senate

    được Thượng viện thông qua/chấp thuận

    "The new law must first pass the Senate before it can be enacted."

    (Luật mới trước tiên phải được Thượng viện thông qua trước khi có thể ban hành.)

  • confirm by the Senate

    được Thượng viện xác nhận/phê chuẩn

    "Presidential nominees must be confirmed by the Senate."

    (Các ứng cử viên do Tổng thống đề cử phải được Thượng viện phê chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senate

Danh từ
Lật mặt

Thượng viện, một hội đồng công dân có chức năng tham vấn cao nhất, đặc biệt là trong một chính phủ.

"The Senate voted on the new bill yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senate".

Vai trò lịch sử của Thượng viện La Mã

Thượng viện (Senate) có nguồn gốc từ Thượng viện La Mã cổ đại, một cơ quan cố vấn và lập pháp quan trọng. Các thành viên, gọi là 'senators', thường là những người thuộc tầng lớp quý tộc, giàu có và có ảnh hưởng, đóng vai trò then chốt trong việc định hình chính sách và luật pháp của Cộng hòa La Mã.

Thượng viện trong nền dân chủ hiện đại

Trong nhiều quốc gia có hệ thống lập pháp lưỡng viện (hai viện), Thượng viện thường là 'thượng viện' hoặc 'viện trên'. Ví dụ, tại Hoa Kỳ, Thượng viện có quyền lực đáng kể, bao gồm việc phê chuẩn các hiệp ước, xác nhận các chức danh do tổng thống đề cử và xét xử các vụ luận tội, đóng vai trò kiểm soát và cân bằng quyền lực.