(Top Banner Ad)
separately priced
B2
Tính từ (cụm) B2 Thương mại, Bán lẻ

separately priced

UK: /ˈseprətli praɪst/ • US: /ˈsɛpərətli praɪst/

Nghĩa tiếng Việt

được định giá riêng giá riêng tính giá riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Offered or sold at an individual price rather than as part of a set or package.

Vietnamese Meaning

Được chào bán hoặc bán với một mức giá riêng lẻ, thay vì như một phần của một bộ hoặc gói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each item is separately priced, so you only pay for what you need."

    "Mỗi mặt hàng được định giá riêng, vì vậy bạn chỉ trả tiền cho những gì bạn cần."

  • "The software and the support contract are separately priced."

    "Phần mềm và hợp đồng hỗ trợ được định giá riêng."

  • "These items are separately priced and cannot be purchased as a bundle."

    "Những mặt hàng này được định giá riêng và không thể mua theo gói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate Tách riêng, chia cắt
Adjective separate Riêng biệt, khác nhau
Noun separation Sự tách biệt, sự chia ly
Adverb separately Một cách riêng rẽ, riêng biệt
Verb price Định giá, đặt giá
Noun price Giá cả, giá tiền
Noun pricing Việc định giá, chiến lược giá
Adjective priceless Vô giá, không thể định giá
Adjective overpriced Bị định giá quá cao
Adjective underpriced Bị định giá quá thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare (to pull apart, divide)
Old French
separer
English
separate (c. 1400s)
Latin
pretium (value, reward)
Old French
pris (price, value)
Middle English
pris
English
price (c. 1300s)
Modern English
separately priced (compound phrase, 20th century onwards)

Nguồn gốc 'Separate'

'Separate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'separare', có nghĩa là 'tách ra' hoặc 'chia cắt'. Nó được hình thành từ 'se-' (riêng biệt) và 'parare' (chuẩn bị, sắp đặt). Hãy tưởng tượng việc tách riêng các món đồ đã được sắp đặt gọn gàng – đó chính là ý tưởng ban đầu của từ này.

Nguồn gốc 'Price'

Từ 'price' (giá cả) cũng có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'pretium' nghĩa là 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Qua tiếng Pháp cổ 'pris', nó đã đến với tiếng Anh. Điều này cho thấy rằng từ rất lâu, con người đã gắn liền giá cả với giá trị của một món hàng hay dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ 'separately priced' thường được sử dụng trong ngữ cảnh bán lẻ hoặc thương mại để chỉ ra rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ không được bao gồm trong một ưu đãi hoặc gói giá khác, mà phải được mua riêng lẻ. Điều này nhấn mạnh tính độc lập về giá cả của sản phẩm/dịch vụ đó. Khác với 'included in the price' (bao gồm trong giá), 'part of a set' (một phần của bộ), 'package deal' (gói ưu đãi). Nó nhấn mạnh tính minh bạch và cho phép người mua lựa chọn chỉ mua những gì họ cần.

Prepositions

from

'Separately priced from': nhấn mạnh rằng giá của mặt hàng này không liên quan đến hoặc không bao gồm trong giá của mặt hàng khác. Ví dụ: 'The accessories are separately priced from the main product,' nghĩa là bạn phải trả thêm tiền cho các phụ kiện đó ngoài giá của sản phẩm chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại hàng hóa/dịch vụ
  • item each item separately priced
    (mỗi mặt hàng được định giá riêng)
  • service additional services are separately priced
    (các dịch vụ bổ sung được tính giá riêng)
  • feature optional features separately priced
    (các tính năng tùy chọn được định giá riêng)
  • component the components are separately priced
    (các thành phần được định giá riêng)
Cách sử dụng phổ biến
  • be to be separately priced
    (được định giá riêng biệt)
  • offer to offer separately priced packages
    (đề xuất các gói dịch vụ được định giá riêng)
  • sold items sold separately, separately priced
    (các mặt hàng được bán riêng, định giá riêng)

Idioms

  • Items sold separately, separately priced.

    Các mặt hàng được bán riêng, định giá riêng.

    "The toy set is exciting, but remember: accessories are sold separately, separately priced."

    (Bộ đồ chơi này rất thú vị, nhưng hãy nhớ: các phụ kiện được bán riêng và định giá riêng.)

  • Optional features are separately priced.

    Các tính năng tùy chọn được định giá riêng.

    "The basic model is affordable, but all the premium optional features are separately priced."

    (Mẫu cơ bản có giá phải chăng, nhưng tất cả các tính năng tùy chọn cao cấp đều được định giá riêng.)

  • Each component is separately priced.

    Mỗi thành phần được định giá riêng.

    "For custom-built computers, each component is separately priced, allowing for tailored budgets."

    (Đối với máy tính lắp ráp theo yêu cầu, mỗi thành phần được định giá riêng, cho phép điều chỉnh ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separately priced

Tính từ (cụm)
Lật mặt

Được chào bán hoặc bán với một mức giá riêng lẻ, thay vì như một phần của một bộ hoặc gói.

"Each item is separately priced, so you only pay for what you need."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separately priced".

Xu hướng Cá nhân hóa và 'Unbundling'

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, cụm từ 'separately priced' phản ánh xu hướng 'unbundling' (tách rời các gói dịch vụ) và cá nhân hóa. Thay vì mua một gói sản phẩm/dịch vụ cố định, người tiêu dùng ngày nay có thể lựa chọn và chỉ trả tiền cho những gì họ thực sự cần. Điều này mang lại sự linh hoạt và kiểm soát chi phí tốt hơn, từ việc chọn phụ kiện xe hơi đến các tính năng phần mềm.

Mô hình 'À la Carte' trong các Ngành Dịch vụ

Khái niệm 'separately priced' tương tự như mô hình 'à la carte' (chọn món riêng lẻ) trong nhà hàng, nơi bạn chọn từng món thay vì một bữa ăn cố định. Điều này đã lan rộng ra nhiều ngành khác như du lịch (hãng hàng không tính phí hành lý, chọn ghế ngồi riêng), công nghệ (các gói tính năng bổ sung cho ứng dụng), và giáo dục (các khóa học module riêng biệt).