separately priced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Offered or sold at an individual price rather than as part of a set or package.
Vietnamese Meaning
Được chào bán hoặc bán với một mức giá riêng lẻ, thay vì như một phần của một bộ hoặc gói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each item is separately priced, so you only pay for what you need."
"Mỗi mặt hàng được định giá riêng, vì vậy bạn chỉ trả tiền cho những gì bạn cần."
-
"The software and the support contract are separately priced."
"Phần mềm và hợp đồng hỗ trợ được định giá riêng."
-
"These items are separately priced and cannot be purchased as a bundle."
"Những mặt hàng này được định giá riêng và không thể mua theo gói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | separate | Tách riêng, chia cắt |
| Adjective | separate | Riêng biệt, khác nhau |
| Noun | separation | Sự tách biệt, sự chia ly |
| Adverb | separately | Một cách riêng rẽ, riêng biệt |
| Verb | price | Định giá, đặt giá |
| Noun | price | Giá cả, giá tiền |
| Noun | pricing | Việc định giá, chiến lược giá |
| Adjective | priceless | Vô giá, không thể định giá |
| Adjective | overpriced | Bị định giá quá cao |
| Adjective | underpriced | Bị định giá quá thấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'separately priced' thường được sử dụng trong ngữ cảnh bán lẻ hoặc thương mại để chỉ ra rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ không được bao gồm trong một ưu đãi hoặc gói giá khác, mà phải được mua riêng lẻ. Điều này nhấn mạnh tính độc lập về giá cả của sản phẩm/dịch vụ đó. Khác với 'included in the price' (bao gồm trong giá), 'part of a set' (một phần của bộ), 'package deal' (gói ưu đãi). Nó nhấn mạnh tính minh bạch và cho phép người mua lựa chọn chỉ mua những gì họ cần.
Prepositions
'Separately priced from': nhấn mạnh rằng giá của mặt hàng này không liên quan đến hoặc không bao gồm trong giá của mặt hàng khác. Ví dụ: 'The accessories are separately priced from the main product,' nghĩa là bạn phải trả thêm tiền cho các phụ kiện đó ngoài giá của sản phẩm chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
item each item separately priced (mỗi mặt hàng được định giá riêng)
-
service additional services are separately priced (các dịch vụ bổ sung được tính giá riêng)
-
feature optional features separately priced (các tính năng tùy chọn được định giá riêng)
-
component the components are separately priced (các thành phần được định giá riêng)
-
be to be separately priced (được định giá riêng biệt)
-
offer to offer separately priced packages (đề xuất các gói dịch vụ được định giá riêng)
-
sold items sold separately, separately priced (các mặt hàng được bán riêng, định giá riêng)
Idioms
-
Items sold separately, separately priced.
Các mặt hàng được bán riêng, định giá riêng.
"The toy set is exciting, but remember: accessories are sold separately, separately priced."
(Bộ đồ chơi này rất thú vị, nhưng hãy nhớ: các phụ kiện được bán riêng và định giá riêng.)
-
Optional features are separately priced.
Các tính năng tùy chọn được định giá riêng.
"The basic model is affordable, but all the premium optional features are separately priced."
(Mẫu cơ bản có giá phải chăng, nhưng tất cả các tính năng tùy chọn cao cấp đều được định giá riêng.)
-
Each component is separately priced.
Mỗi thành phần được định giá riêng.
"For custom-built computers, each component is separately priced, allowing for tailored budgets."
(Đối với máy tính lắp ráp theo yêu cầu, mỗi thành phần được định giá riêng, cho phép điều chỉnh ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
separately priced
Tính từ (cụm)Được chào bán hoặc bán với một mức giá riêng lẻ, thay vì như một phần của một bộ hoặc gói.
"Each item is separately priced, so you only pay for what you need."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separately priced".
