separately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a separate manner; not together.
Vietnamese Meaning
Một cách riêng biệt; không cùng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were taught separately."
"Bọn trẻ được dạy riêng."
-
"They lived separately after the divorce."
"Họ sống riêng sau khi ly hôn."
-
"Each question should be answered separately."
"Mỗi câu hỏi nên được trả lời riêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | separate | tách ra, phân chia |
| Adjective | separate | riêng biệt, độc lập |
| Noun | separation | sự chia tách, sự phân ly |
| Noun | separateness | tính riêng biệt, sự tách biệt |
| Adjective | separable | có thể tách rời |
| Adjective | inseparable | không thể tách rời |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'separately' nhấn mạnh sự phân chia hoặc tách biệt rõ ràng. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc sự tồn tại độc lập của các đối tượng hoặc người. So với 'apart,' 'separately' thường chỉ cách thực hiện, trong khi 'apart' có thể chỉ khoảng cách vật lý hoặc trừu tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live separately (sống riêng rẽ)
-
pay pay separately (thanh toán riêng)
-
deal with deal with something separately (giải quyết việc gì đó một cách riêng rẽ)
-
store store items separately (cất giữ các món đồ riêng biệt)
-
package package separately (đóng gói riêng)
-
discuss discuss the issues separately (thảo luận các vấn đề một cách riêng rẽ)
-
considered considered separately (được xem xét riêng)
-
handled handled separately (được xử lý riêng)
-
taken taken separately (được xem xét từng cái một)
Idioms
-
pay for things separately
thanh toán riêng từng món/từng người
"We can pay for our meals separately."
(Chúng ta có thể thanh toán bữa ăn của mình riêng từng người.)
-
deal with something separately
giải quyết một vấn đề riêng rẽ/không liên quan đến cái khác
"Let's deal with that issue separately, it's not related to the main topic."
(Chúng ta hãy giải quyết vấn đề đó riêng, nó không liên quan đến chủ đề chính.)
-
keep things separately
giữ mọi thứ tách biệt
"It's important to keep personal and professional matters separately."
(Điều quan trọng là phải giữ riêng các vấn đề cá nhân và công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
separately
Trạng từMột cách riêng biệt; không cùng nhau.
"The children were taught separately."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After finishing the group project, submitting our individual contributions separately ensured fair grading. |
Sau khi hoàn thành dự án nhóm, việc nộp các đóng góp cá nhân của chúng tôi một cách riêng biệt đảm bảo chấm điểm công bằng. |
| Phủ định | Not addressing each student's concerns separately can lead to misunderstandings. |
Việc không giải quyết các mối quan tâm của từng học sinh một cách riêng biệt có thể dẫn đến hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Is organizing the data separately helping you analyze each trend more effectively? |
Việc sắp xếp dữ liệu riêng biệt có giúp bạn phân tích từng xu hướng hiệu quả hơn không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To succeed, we need to evaluate each component separately. |
Để thành công, chúng ta cần đánh giá từng thành phần một cách riêng biệt. |
| Phủ định | Not to be biased, we must judge each candidate separately. |
Để không bị thiên vị, chúng ta phải đánh giá từng ứng viên một cách riêng biệt. |
| Nghi vấn | Why do you want to pack these items separately? |
Tại sao bạn muốn đóng gói những món đồ này riêng biệt? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you mix these chemicals separately, the reaction will be safer. |
Nếu bạn trộn các hóa chất này riêng rẽ, phản ứng sẽ an toàn hơn. |
| Phủ định | If you don't pack your clothes separately, they will get mixed up. |
Nếu bạn không đóng gói quần áo của mình riêng rẽ, chúng sẽ bị lẫn lộn. |
| Nghi vấn | Will the flavors blend better if you add them separately? |
Liệu các hương vị có hòa quyện tốt hơn nếu bạn thêm chúng riêng rẽ? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They worked on the project separately. |
Họ làm việc trên dự án một cách riêng rẽ. |
| Phủ định | They didn't work on the project separately. |
Họ đã không làm việc trên dự án một cách riêng rẽ. |
| Nghi vấn | Why did they work on the project separately? |
Tại sao họ lại làm việc trên dự án một cách riêng rẽ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to pack their clothes separately to save space. |
Họ sẽ đóng gói quần áo của họ riêng biệt để tiết kiệm không gian. |
| Phủ định | I am not going to treat you and your brother separately; you're both getting the same reward. |
Tôi sẽ không đối xử với bạn và anh trai bạn một cách riêng biệt; cả hai bạn sẽ nhận được phần thưởng như nhau. |
| Nghi vấn | Are we going to pay for the drinks separately, or all together? |
Chúng ta sẽ trả tiền đồ uống riêng, hay là trả chung? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be working on the project separately to increase efficiency. |
Họ sẽ làm việc trên dự án một cách riêng rẽ để tăng hiệu quả. |
| Phủ định | We won't be submitting our reports separately; we will combine them into one. |
Chúng ta sẽ không nộp báo cáo riêng rẽ; chúng ta sẽ kết hợp chúng thành một. |
| Nghi vấn | Will the researchers be conducting the experiments separately in different labs? |
Các nhà nghiên cứu sẽ tiến hành các thí nghiệm riêng rẽ trong các phòng thí nghiệm khác nhau chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been packing their belongings separately since the argument. |
Họ đã đóng gói đồ đạc của mình riêng biệt kể từ sau cuộc tranh cãi. |
| Phủ định | She hasn't been keeping the documents separately; they're all mixed together. |
Cô ấy đã không giữ các tài liệu riêng biệt; chúng đều bị lẫn lộn. |
| Nghi vấn | Have you been storing the red and white wines separately in the cellar? |
Bạn có đang cất giữ rượu vang đỏ và trắng riêng biệt trong hầm rượu không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He works separately more efficiently than his colleagues. |
Anh ấy làm việc riêng rẽ hiệu quả hơn các đồng nghiệp của mình. |
| Phủ định | She doesn't work separately as meticulously as her predecessor. |
Cô ấy không làm việc riêng rẽ tỉ mỉ như người tiền nhiệm của mình. |
| Nghi vấn | Does he study separately the least effectively of all the students? |
Anh ấy học riêng rẽ có kém hiệu quả nhất so với tất cả các học sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separately".
