(Top Banner Ad)
sepulcher
C1
noun C1 Văn học, Lịch sử, Tôn giáo

sepulcher

UK: /ˈsɛpʌlkə/ • US: /ˈsɛpəlkər/

Nghĩa tiếng Việt

lăng mộ mồ mả nơi an nghỉ cuối cùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tomb, grave, or burial place.

Vietnamese Meaning

Mộ, lăng mộ, nơi chôn cất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient sepulcher held the remains of a forgotten king."

    "Lăng mộ cổ kính chứa hài cốt của một vị vua bị lãng quên."

  • "The archaeologists discovered a hidden sepulcher deep beneath the ruins."

    "Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một lăng mộ bí mật ẩn sâu dưới đống đổ nát."

  • "His words were a sepulcher of lost hopes."

    "Lời nói của anh ta là nấm mồ chôn vùi những hy vọng đã mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sepulcher ngôi mộ, lăng mộ; hầm mộ
Adjective sepulchral thuộc về mộ, mồ mả; âm u, u ám, trầm buồn (giống như không khí ở một ngôi mộ)
Noun sepulture sự chôn cất, mai táng (ít dùng)
Verb sepulcher chôn cất, an táng (ít dùng, thường mang tính văn chương hoặc cổ xưa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sepelire
Latin
sepulcrum
Old French
sepulcre
Middle English
sepulcre
English
sepulcher

Nguồn gốc từ 'sepulcher'

Từ 'sepulcher' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'sepulcrum', nghĩa là 'nơi chôn cất' hoặc 'ngôi mộ'. Nó lại bắt nguồn từ động từ 'sepelire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chôn cất' hoặc 'thực hiện các nghi thức tang lễ'. Qua tiếng Pháp cổ ('sepulcre') và tiếng Anh trung cổ, từ này đã phát triển thành 'sepulcher' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về một ngôi mộ hoặc hầm mộ.

Usage Note

Từ 'sepulcher' thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính, hoặc liên quan đến các nhân vật quan trọng hoặc những sự kiện lịch sử. Nó khác với 'grave' (mộ) thông thường ở chỗ gợi ý một cấu trúc lớn hơn, kiên cố hơn và có tính biểu tượng. Đôi khi nó còn mang nghĩa bóng chỉ nơi cất giấu những điều bí mật, đen tối.

Prepositions

in within

'in' và 'within' được dùng để chỉ vị trí bên trong lăng mộ: 'buried in the sepulcher', 'secrets hidden within the sepulcher'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sepulcher
  • empty empty sepulcher
    (ngôi mộ trống rỗng)
  • ancient ancient sepulcher
    (ngôi mộ cổ đại)
  • rock-hewn rock-hewn sepulcher
    (ngôi mộ đục trong đá)
  • magnificent magnificent sepulcher
    (ngôi mộ tráng lệ)
Động từ + sepulcher
  • enter enter a sepulcher
    (bước vào một ngôi mộ)
  • guard guard a sepulcher
    (canh gác một ngôi mộ)
  • construct construct a sepulcher
    (xây dựng một ngôi mộ)

Idioms

  • whited sepulchre

    Bề ngoài đẹp đẽ, thanh lịch nhưng bên trong mục ruỗng, giả dối; người đạo đức giả (ngụ ý từ Kinh Thánh, ví dụ người Pharisees)

    "He appeared charitable and pious to everyone, but his closest associates knew he was nothing but a whited sepulchre."

    (Anh ta tỏ vẻ từ thiện và sùng đạo với mọi người, nhưng những người thân cận nhất biết rằng anh ta chẳng khác gì một ngôi mộ quét vôi trắng.)

  • silent as the sepulcher

    Im lặng như tờ, không một tiếng động (thường mang sắc thái trang trọng, u ám, hoặc chết chóc)

    "After the tragic announcement, the usually bustling hall was silent as the sepulcher."

    (Sau thông báo bi thảm, đại sảnh vốn ồn ào bỗng im lặng như tờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sepulcher

noun
Lật mặt

Mộ, lăng mộ, nơi chôn cất.

"The ancient sepulcher held the remains of a forgotten king."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sepulcher is where they laid the ancient king to rest.
Lăng mộ này là nơi họ đặt vị vua cổ đại yên nghỉ.
Phủ định
We didn't expect to find the sepulcher so well-hidden; it was a surprise to us.
Chúng tôi đã không mong đợi tìm thấy lăng mộ được giấu kín như vậy; đó là một bất ngờ đối với chúng tôi.
Nghi vấn
Whose sepulcher is that imposing structure on the hill?
Lăng mộ của ai là công trình đồ sộ trên đồi kia?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient king was laid to rest in a magnificent sepulcher.
Vị vua cổ đại được an nghỉ trong một lăng mộ tráng lệ.
Phủ định
They didn't find any treasure inside the sepulcher.
Họ không tìm thấy bất kỳ kho báu nào bên trong lăng mộ.
Nghi vấn
What secrets does the sepulcher hold within its walls?
Những bí mật nào mà lăng mộ cất giữ bên trong những bức tường của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sepulcher".

Nhà thờ Mộ Thánh (Church of the Holy Sepulchre)

Tại Jerusalem, Nhà thờ Mộ Thánh là một trong những địa điểm linh thiêng nhất của Kitô giáo, được cho là nơi chôn cất Chúa Jesus. 'Sepulcher' trong ngữ cảnh này không chỉ là một ngôi mộ mà còn là một trung tâm tôn giáo và lịch sử quan trọng, thu hút hàng triệu tín đồ và du khách mỗi năm.

Biểu tượng của sự trang trọng và cái chết

Trong văn hóa phương Tây, 'sepulcher' thường gợi lên hình ảnh về một nơi chôn cất trang trọng, uy nghi, thường là của những nhân vật quan trọng hoặc được xây dựng một cách tỉ mỉ. Nó mang ý nghĩa biểu tượng về cái chết, sự an nghỉ vĩnh hằng và đôi khi là sự tưởng nhớ về một cuộc đời vĩ đại, khác với 'grave' (mộ thông thường) hay 'tomb' (mộ phần chung chung).