(Top Banner Ad)
ossuary
C1
noun C1 Khảo cổ học, Tôn giáo, Lịch sử

ossuary

UK: /ˈɒsjuəri/ • US: /ˈɑːsjuˌeri/

Nghĩa tiếng Việt

hòm đựng hài cốt hộp đựng xương nhà mồ (tùy ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container or room into which the bones of dead people are placed.

Vietnamese Meaning

Một hòm, hộp đựng xương cốt của người chết; hoặc một gian phòng dùng để chứa các hòm đựng xương cốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologists discovered a large ossuary filled with the bones of hundreds of individuals."

    "Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một hòm đựng xương lớn chứa xương cốt của hàng trăm cá nhân."

  • "The James Ossuary is a limestone box claimed to have held the bones of James, the brother of Jesus."

    "Hòm đựng xương James là một hộp đá vôi được cho là đã chứa xương của James, anh trai của Chúa Jesus."

  • "Many ancient ossuaries have been found in Israel, dating back to the time of the Second Temple."

    "Nhiều hòm đựng xương cổ đã được tìm thấy ở Israel, có niên đại từ thời Đền thờ Thứ hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bone xương
Noun ossification sự hóa xương, sự cốt hóa
Verb ossify hóa xương, cốt hóa (trở thành xương hoặc cứng lại như xương); trở nên cứng nhắc, lỗi thời
Adjective osseous thuộc xương, có xương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃ost-
Latin
os
Latin
ossuarium
English
ossuary

Nguồn Gốc Của 'Ossuary'

Từ 'ossuary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'os', có nghĩa là 'xương'. Từ 'ossuarium' trong tiếng Latin cổ dùng để chỉ một nơi chứa xương. Khái niệm thu thập xương vào một nơi cụ thể đã có từ nhiều thế kỷ, phản ánh các tập quán văn hóa và tín ngưỡng đa dạng về cách xử lý hài cốt, đặc biệt là khi không gian chôn cất trở nên khan hiếm hoặc để tưởng nhớ người đã khuất.

Usage Note

Từ 'ossuary' thường được dùng trong bối cảnh khảo cổ học, lịch sử và tôn giáo, đặc biệt liên quan đến các nền văn hóa cổ đại có phong tục lưu giữ xương cốt. Nó khác với 'tomb' (lăng mộ) hoặc 'grave' (mộ) ở chỗ nó không phải là nơi chôn cất ban đầu mà là nơi lưu giữ xương cốt sau khi thịt đã phân hủy. 'Cinerary urn' (bình đựng tro cốt) là một khái niệm tương tự nhưng dùng cho tro cốt sau hỏa táng, trong khi 'ossuary' dùng cho xương cốt.

Prepositions

in within

'In' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong ossuary (ví dụ: The bones were found *in* the ossuary). 'Within' có thể được sử dụng một cách trang trọng hơn để nhấn mạnh sự chứa đựng (ví dụ: The secrets of the past lay hidden *within* the ossuary).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ossuary
  • ancient ancient ossuary
    (hầm xương cổ xưa)
  • vast vast ossuary
    (hầm xương rộng lớn)
  • underground underground ossuary
    (hầm xương dưới lòng đất)
  • public public ossuary
    (hầm xương công cộng)
  • elaborate elaborate ossuary
    (hầm xương được trang trí công phu)
Verb + ossuary
  • house to house an ossuary
    (chứa một hầm xương)
  • visit to visit an ossuary
    (viếng thăm một hầm xương)
  • serve as to serve as an ossuary
    (dùng làm hầm xương)
Noun + ossuary (describing type/location)
  • catacomb catacomb ossuary
    (hầm xương trong hầm mộ)
  • chapel chapel ossuary
    (hầm xương trong nhà nguyện)

Idioms

  • A silent ossuary of history

    Một kho xương im lặng của lịch sử (ngụ ý một nơi chứa đựng những sự kiện, quá khứ đã bị lãng quên hoặc không được biết đến rộng rãi)

    "The old, dusty archives of the forgotten library became a silent ossuary of history."

    (Kho lưu trữ cũ kỹ, phủ đầy bụi của thư viện bị lãng quên đã trở thành một kho xương im lặng của lịch sử.)

  • To inter in an ossuary

    An táng/đặt xương cốt vào hầm xương

    "After the exhumation, the ancient remains were respectfully interred in the church's ossuary."

    (Sau khi khai quật, hài cốt cổ xưa đã được an táng một cách trang trọng vào hầm xương của nhà thờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ossuary

noun
Lật mặt

Một hòm, hộp đựng xương cốt của người chết; hoặc một gian phòng dùng để chứa các hòm đựng xương cốt.

"The archaeologists discovered a large ossuary filled with the bones of hundreds of individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologist carefully documented each ossuary before moving it.
Nhà khảo cổ học cẩn thận ghi lại từng hòm đựng hài cốt trước khi di chuyển nó.
Phủ định
Never had I seen such an elaborate ossuary before visiting the catacombs.
Chưa bao giờ tôi thấy một hòm đựng hài cốt được chạm trổ tinh xảo như vậy trước khi đến thăm những hầm mộ.
Nghi vấn
Should you find another ossuary, inform the authorities immediately.
Nếu bạn tìm thấy một hòm đựng hài cốt khác, hãy thông báo cho chính quyền ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ossuary".

Hầm Mộ Paris (Les Catacombes de Paris)

Hầm Mộ Paris là một trong những hầm xương nổi tiếng nhất thế giới. Ban đầu, đây là các mỏ đá vôi cổ, sau đó được sử dụng làm nơi chứa xương của khoảng sáu triệu người từ các nghĩa trang quá tải của Paris vào cuối thế kỷ 18. Nơi đây không chỉ là một hầm xương khổng lồ mà còn là một điểm du lịch lịch sử và văn hóa độc đáo, nhắc nhở về lịch sử đô thị và cái chết.

Truyền Thống Nhà Xương Hốc và Hầm Mộ Capuchin

Nhiều nền văn hóa có truyền thống sử dụng hầm xương hoặc nhà xương hốc (charnel house) để lưu trữ xương cốt sau khi cải táng, đôi khi được sắp xếp thành các họa tiết trang trí hoặc được trưng bày công khai để nhắc nhở về sự hữu hạn của cuộc sống và sự sống lại. Hầm Mộ Capuchin ở Rome là một ví dụ nổi tiếng, nơi xương của hàng ngàn tu sĩ được sắp xếp một cách nghệ thuật, tạo thành các tác phẩm trang trí kỳ lạ, mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.