(Top Banner Ad)
mausoleum
C1
noun C1 Kiến trúc, Lịch sử, Văn hóa

mausoleum

UK: /ˌmɔːzəˈliːəm/ • US: /ˌmɔːzəˈliːəm/

Nghĩa tiếng Việt

lăng mộ lăng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building, especially a large and stately one, housing a tomb or tombs.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà, đặc biệt là một tòa nhà lớn và trang nghiêm, chứa một hoặc nhiều ngôi mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mausoleum was built to honor the late president."

    "Lăng mộ được xây dựng để tôn vinh vị tổng thống quá cố."

  • "The Taj Mahal is perhaps the most famous mausoleum in the world."

    "Taj Mahal có lẽ là lăng mộ nổi tiếng nhất trên thế giới."

  • "The emperor commissioned the construction of a grand mausoleum for his family."

    "Hoàng đế đã cho xây dựng một lăng mộ tráng lệ cho gia đình mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mausoleums Số nhiều của 'mausoleum' - các lăng mộ.
Adjective mausolean Thuộc về hoặc có đặc điểm của một lăng mộ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Μαυσωλεῖον (Mausōleion)
Latin
mausoleum
English
mausoleum

Nguồn gốc của lăng mộ Mausoleum

Từ 'mausoleum' bắt nguồn từ lăng mộ của Mausolus, một vị vua của Caria (thuộc Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay) vào thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên. Lăng mộ của ông, được xây dựng bởi vợ ông, Artemisia II, là một công trình kiến trúc tráng lệ đến nỗi nó trở thành một trong Bảy Kỳ Quan của Thế giới Cổ Đại. Từ đó, bất kỳ lăng mộ lớn và ấn tượng nào cũng được gọi là 'mausoleum'.

Usage Note

Mausoleum thường là một công trình kiến trúc ấn tượng, được xây dựng để tưởng nhớ một người hoặc một gia đình có địa vị cao. Nó mang tính chất vĩnh cửu và thường được trang trí lộng lẫy. Khác với 'tomb' (mộ) chỉ đơn giản là nơi chôn cất, 'mausoleum' mang ý nghĩa tôn kính và là một di tích lịch sử, văn hóa.

Prepositions

in of

'- in a mausoleum' chỉ vị trí bên trong lăng. '- mausoleum of someone' chỉ lăng của một người nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mausoleum
  • grand grand mausoleum
    (lăng mộ hoành tráng)
  • ancient ancient mausoleum
    (lăng mộ cổ xưa)
  • royal royal mausoleum
    (lăng mộ hoàng gia)
Verb + mausoleum
  • visit visit a mausoleum
    (thăm một lăng mộ)
  • construct construct a mausoleum
    (xây dựng một lăng mộ)
  • restore restore a mausoleum
    (phục hồi một lăng mộ)

Idioms

  • Silent as a mausoleum

    Yên tĩnh như tờ, tĩnh mịch như lăng mộ

    "The library was as silent as a mausoleum."

    (Thư viện yên tĩnh như tờ.)

  • A mausoleum of memories

    Một nơi lưu giữ những kỷ niệm (thường là trang trọng và buồn)

    "The old house had become a mausoleum of memories after her family moved out."

    (Ngôi nhà cũ đã trở thành một nơi lưu giữ những kỷ niệm sau khi gia đình cô ấy chuyển đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mausoleum

noun
Lật mặt

Một tòa nhà, đặc biệt là một tòa nhà lớn và trang nghiêm, chứa một hoặc nhiều ngôi mộ.

"The mausoleum was built to honor the late president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mausoleum, which stands on a hill overlooking the city, is a popular tourist destination.
Lăng mộ, cái mà nằm trên một ngọn đồi nhìn xuống thành phố, là một điểm đến du lịch nổi tiếng.
Phủ định
The mausoleum that I visited wasn't the grand structure which I had imagined.
Lăng mộ mà tôi đã ghé thăm không phải là công trình vĩ đại như tôi đã tưởng tượng.
Nghi vấn
Is this the mausoleum where the emperor, whose reign was marked by peace, is buried?
Đây có phải là lăng mộ nơi hoàng đế, người mà triều đại của ông được đánh dấu bằng hòa bình, được chôn cất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mausoleum".

Tầm quan trọng văn hóa của lăng mộ

Lăng mộ không chỉ là nơi chôn cất mà còn là biểu tượng của quyền lực, sự giàu có và di sản của người đã khuất. Nhiều nền văn hóa trên thế giới xây dựng lăng mộ để tôn vinh tổ tiên và các nhân vật lịch sử quan trọng.

Kiến trúc lăng mộ

Kiến trúc của lăng mộ thường phản ánh phong cách nghệ thuật và kỹ thuật xây dựng của thời đại và khu vực mà nó được xây dựng. Ví dụ, lăng Taj Mahal ở Ấn Độ là một kiệt tác của kiến trúc Mughal.