(Top Banner Ad)
serif
C1
noun C1 Typography, Design

serif

UK: /ˈserɪf/ • US: /ˈserɪf/

Nghĩa tiếng Việt

chân chữ kiểu chữ có chân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slight projection finishing off a stroke of a letter in certain typefaces.

Vietnamese Meaning

Một nét nhỏ nhô ra ở cuối nét chữ của một số kiểu chữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The font Times New Roman is a classic example of a serif typeface."

    "Phông chữ Times New Roman là một ví dụ điển hình của kiểu chữ serif."

  • "The use of serif fonts can improve readability in printed documents."

    "Việc sử dụng phông chữ serif có thể cải thiện khả năng đọc trong các tài liệu in."

  • "Many newspapers use serif fonts for the main body text."

    "Nhiều tờ báo sử dụng phông chữ serif cho phần thân chính của văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun serif Nét gạch chân nhỏ ở đầu hoặc cuối các nét chính của chữ cái; kiểu chữ có nét gạch chân.
Adjective serifed Có nét gạch chân (dùng để mô tả một kiểu chữ).

Related Words

Subject Area

Typography, Design

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
schreef
French
sérif
English
serif

Nguồn gốc của 'serif'

Từ 'serif' trong tiếng Anh xuất phát từ 'sérif' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'nét vẽ' hoặc 'nét gạch'. Nguồn gốc xa hơn có thể liên quan đến từ 'schreef' trong tiếng Hà Lan, cũng mang ý nghĩa tương tự là 'nét' hoặc 'đường thẳng'. Ban đầu, các nhà khắc chữ La Mã khi tạo chữ trên đá đã thêm các nét nhỏ này để tạo sự sắc nét và hoàn chỉnh cho các nét chữ, giúp định hình nên khái niệm 'serif' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Serif là một đặc điểm quan trọng trong typography, ảnh hưởng đến khả năng đọc và thẩm mỹ của văn bản. Kiểu chữ serif thường được sử dụng trong sách, báo và các tài liệu in ấn dài vì chúng giúp mắt dễ dàng theo dõi dòng chữ hơn. Sự khác biệt giữa các kiểu chữ serif khác nhau nằm ở hình dạng và kích thước của các serif này. Ví dụ, Times New Roman có serif mảnh và cổ điển, trong khi Georgia có serif đậm hơn và hiện đại hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serif
  • bold bold serif
    (kiểu chữ serif đậm)
  • classic classic serif
    (kiểu chữ serif cổ điển)
  • elegant elegant serif
    (kiểu chữ serif trang nhã)
  • subtle subtle serif
    (nét gạch chân tinh tế)
Serif + Noun
  • serif serif font
    (phông chữ serif (có chân))
  • serif serif typeface
    (kiểu chữ serif (có chân))
  • serif serif text
    (văn bản dùng kiểu chữ serif)
Noun + serif (types of serif)
  • hairline hairline serif
    (nét gạch chân mỏng như sợi tóc)
  • slab slab serif
    (nét gạch chân dày, vuông vắn)
  • wedge wedge serif
    (nét gạch chân hình nêm)

Idioms

  • Serif vs. sans-serif

    So sánh kiểu chữ có chân (serif) và không chân (sans-serif), thường dùng để nói về hai loại phông chữ chính.

    "When choosing a font for a website, designers often debate serif vs. sans-serif for optimal readability."

    (Khi chọn phông chữ cho trang web, các nhà thiết kế thường tranh luận giữa serif và sans-serif để đạt được khả năng đọc tối ưu.)

  • A font with serifs

    Một kiểu chữ có các nét gạch chân ở cuối các nét chính của chữ cái.

    "For formal documents, I prefer a font with serifs like Times New Roman to convey a sense of tradition."

    (Đối với các tài liệu trang trọng, tôi thích một phông chữ có chân như Times New Roman để truyền tải cảm giác truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serif

noun
Lật mặt

Một nét nhỏ nhô ra ở cuối nét chữ của một số kiểu chữ.

"The font Times New Roman is a classic example of a serif typeface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serif".

Nguồn gốc lịch sử và phong cách truyền thống

Nét gạch chân (serif) được cho là có nguồn gốc từ thời La Mã cổ đại, khi các chữ cái được khắc trên đá. Các thợ khắc đã tạo ra những nét nhỏ này ở đầu và cuối mỗi nét chữ để giúp khắc dễ dàng hơn và tránh việc đá bị vỡ, đồng thời làm cho chữ trông gọn gàng và hoàn chỉnh hơn. Do đó, các kiểu chữ serif thường gợi lên cảm giác trang trọng, cổ điển, đáng tin cậy và truyền thống.

Ảnh hưởng đến khả năng đọc và cảm nhận

Trong nhiều thập kỷ, người ta tin rằng các nét gạch chân giúp mắt dễ dàng theo dõi dòng chữ hơn, đặc biệt trong các văn bản dài như sách báo, vì chúng tạo ra một 'đường cơ sở' cho mắt. Mặc dù các nghiên cứu hiện đại về khả năng đọc có nhiều ý kiến khác nhau, nhưng về mặt cảm nhận, kiểu chữ serif vẫn thường được liên kết với sự sang trọng, tri thức và tính chuyên nghiệp, trong khi sans-serif (không chân) lại mang lại cảm giác hiện đại và tối giản.