(Top Banner Ad)
sermonize
C1
Động từ C1 Tôn giáo, Đạo đức, Ngôn ngữ học

sermonize

UK: /ˈsɜːmənaɪz/ • US: /ˈsɜːrmənaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

lên lớp giáo huấn rao giảng đạo đức lên mặt dạy đời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give moral advice in a way that is annoying or unwanted; to preach, especially in a tedious or self-righteous way.

Vietnamese Meaning

Rao giảng đạo đức một cách khó chịu hoặc không mong muốn; thuyết giáo, đặc biệt là theo cách tẻ nhạt hoặc tự cho mình là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My father used to sermonize us kids about the value of hard work."

    "Bố tôi thường hay rao giảng cho chúng tôi về giá trị của sự chăm chỉ."

  • "I wish he would stop sermonizing and just listen to my problem."

    "Tôi ước gì anh ấy ngừng rao giảng và chỉ cần lắng nghe vấn đề của tôi thôi."

  • "Politicians often sermonize about family values but fail to practice what they preach."

    "Các chính trị gia thường rao giảng về các giá trị gia đình nhưng lại không thực hành những gì họ thuyết giảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sermon bài giảng đạo, bài thuyết giáo
Noun sermonizer người giảng đạo, người thuyết giáo
Noun/Adjective sermonizing việc giảng đạo, việc thuyết giáo (danh từ); mang tính giảng đạo, lên lớp (tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sermo
Old French
sermon
English
sermon
English
sermonize

Nguồn gốc của "sermonize"

Từ 'sermonize' xuất phát từ danh từ 'sermon' (bài giảng đạo). 'Sermon' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sermo', có nghĩa là 'cuộc trò chuyện' hoặc 'bài diễn văn'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'sermon' trong tiếng Pháp cổ và sau đó vào tiếng Anh với nghĩa 'bài giảng đạo'. Khi thêm hậu tố '-ize' (biến thành động từ), 'sermonize' mang nghĩa 'giảng đạo' hoặc 'lên lớp, thuyết giáo theo kiểu đạo đức' cho người khác.

Usage Note

Từ 'sermonize' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc đưa ra lời khuyên đạo đức một cách áp đặt, dài dòng và thường là không được người khác hoan nghênh. Nó khác với 'preach' ở chỗ 'preach' mang tính trung lập hơn, đơn giản chỉ là thuyết giảng. 'Sermonize' hàm ý sự tự mãn và thái độ bề trên.

Prepositions

to at on

Khi 'sermonize' đi với 'to', nó chỉ đối tượng mà lời khuyên đạo đức hướng tới (ví dụ: He sermonized to his children about the dangers of drugs). Khi đi với 'at', nó cũng chỉ đối tượng nhận lời khuyên, nhưng có thể mang tính công kích hơn (ví dụ: She sermonized at him for being late). 'Sermonize on' thường đề cập đến chủ đề được rao giảng (ví dụ: He sermonized on the importance of honesty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sermonize
  • constantly constantly sermonize
    (luôn luôn thuyết giáo/lên lớp)
  • always always sermonize
    (lúc nào cũng lên lớp/giảng đạo)
  • pompously pompously sermonize
    (thuyết giáo một cách khoa trương/tự phụ)
  • endlessly endlessly sermonize
    (thuyết giáo không ngừng nghỉ)
Sermonize + Prepositional Phrase
  • about sermonize about [something]
    (thuyết giáo/lên lớp về [một vấn đề gì đó])
  • on sermonize on [a topic]
    (thuyết giáo/lên lớp về [một chủ đề cụ thể])
  • to sermonize to [someone]
    (thuyết giáo/lên lớp với [ai đó])
  • against sermonize against [something/someone]
    (thuyết giáo/lên lớp chống lại [một điều gì đó/ai đó])

Idioms

  • sermonize one's children

    Lên lớp con cái, giảng giải đạo lý cho con cái.

    "She's always sermonizing her children about their responsibilities."

    (Cô ấy luôn luôn lên lớp con cái về trách nhiệm của chúng.)

  • sermonize the audience

    Thuyết giáo, giảng giải cho khán giả/người nghe (thường với sắc thái hơi chỉ trích).

    "The politician spent an hour sermonizing the audience on his policies."

    (Vị chính trị gia đã dành một giờ để thuyết giáo khán giả về các chính sách của mình.)

  • sermonize on the dangers of...

    Giảng giải, thuyết giáo về những mối nguy hiểm của...

    "The speaker sermonized on the dangers of social media addiction."

    (Diễn giả đã thuyết giáo về những mối nguy hiểm của việc nghiện mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sermonize

Động từ
Lật mặt

Rao giảng đạo đức một cách khó chịu hoặc không mong muốn; thuyết giáo, đặc biệt là theo cách tẻ nhạt hoặc tự cho mình là đúng.

"My father used to sermonize us kids about the value of hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he wouldn't sermonize to me about my life choices; it's really annoying.
Tôi ước anh ấy sẽ không thuyết giáo cho tôi về những lựa chọn cuộc sống của tôi; điều đó thật sự rất khó chịu.
Phủ định
If only she hadn't sermonized about the importance of waking up early, I wouldn't feel so guilty about sleeping in.
Giá mà cô ấy đã không thuyết giảng về tầm quan trọng của việc thức dậy sớm, tôi sẽ không cảm thấy tội lỗi khi ngủ nướng.
Nghi vấn
Do you wish your father wouldn't sermonize so much about the evils of technology?
Bạn có ước bố bạn sẽ không thuyết giáo quá nhiều về những tệ nạn của công nghệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sermonize".

Nguồn gốc tôn giáo của việc "thuyết giáo"

Từ 'sermonize' có mối liên hệ mật thiết với các bài giảng đạo (sermons) được các giáo sĩ, mục sư trình bày trong các buổi lễ nhà thờ. Do đó, nó thường mang hàm ý một bài nói dài, mang tính đạo đức hoặc răn dạy, thường xuất phát từ một vị trí có thẩm quyền hoặc mong muốn hướng dẫn người khác.

Hàm ý tiêu cực của "sermonize"

Trong giao tiếp hàng ngày, 'sermonize' thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý ai đó đang 'lên lớp', 'giảng đạo' một cách không mong muốn, dài dòng và đôi khi hơi trịch thượng, như thể họ tự cho mình quyền dạy bảo người khác về đạo đức hoặc cách sống. Nó gợi cảm giác khó chịu hoặc bị làm phiền.