(Top Banner Ad)
serosa
C1
noun C1 Y học

serosa

UK: /sɪˈrəʊsə/ • US: /sɪˈroʊsə/

Nghĩa tiếng Việt

thanh mạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A serous membrane; especially : the outermost layer of tissue covering the surfaces of organs in the thoracic and abdominal cavities.

Vietnamese Meaning

Một màng thanh mạc; đặc biệt: lớp mô ngoài cùng bao phủ bề mặt của các cơ quan trong khoang ngực và bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The serosa is the outermost layer of the stomach wall."

    "Lớp thanh mạc là lớp ngoài cùng của thành dạ dày."

  • "Inflammation of the serosa can cause abdominal pain."

    "Viêm thanh mạc có thể gây đau bụng."

  • "The serosa helps to protect the organs from damage."

    "Thanh mạc giúp bảo vệ các cơ quan khỏi tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective serous Liên quan đến huyết thanh hoặc màng thanh mạc; có tính chất loãng, trong suốt như huyết thanh.
Noun serosity Chất lỏng giống huyết thanh; trạng thái có tính chất huyết thanh.
Noun serositis Viêm màng thanh mạc (ví dụ: viêm phúc mạc, viêm màng phổi).
Adjective subserous Nằm dưới màng thanh mạc.

Synonyms

serous membrane (màng thanh mạc)

Related Words

mesothelium (trung biểu mô)mucosa (niêm mạc)muscularis (lớp cơ)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serum
Latin
serosa
English
serosa

Nguồn gốc tên gọi Serosa

Từ 'serosa' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Serum' trong tiếng Latin có nghĩa là 'huyết thanh' hoặc 'chất lỏng trong suốt, loãng như nước'. Hậu tố '-osa' mang ý nghĩa 'đầy đủ' hoặc 'giống như'. Vì vậy, 'serosa' mô tả một màng mỏng, trơn trượt tiết ra chất lỏng trong suốt tương tự huyết thanh để bôi trơn các cơ quan bên trong cơ thể, giúp chúng di chuyển mà không bị ma sát.

Usage Note

Serosa là lớp màng ngoài cùng của các cơ quan trong khoang ngực và bụng. Nó được cấu tạo từ một lớp tế bào biểu mô đơn giản (mesothelium) và một lớp mô liên kết mỏng. Serosa tiết ra một chất lỏng thanh dịch giúp giảm ma sát giữa các cơ quan khi chúng di chuyển. Nó khác với các lớp mô khác như lớp niêm mạc (mucosa) lót các khoang tiếp xúc với bên ngoài cơ thể và lớp cơ (muscularis) chịu trách nhiệm cho sự co bóp của các cơ quan.

Prepositions

of

"Serosa of [organ]" được sử dụng để chỉ rõ lớp serosa bao phủ cơ quan cụ thể đó. Ví dụ: "serosa of the stomach" (lớp serosa của dạ dày).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serosa
  • visceral visceral serosa
    (màng thanh mạc tạng (bao phủ các cơ quan nội tạng))
  • parietal parietal serosa
    (màng thanh mạc thành (lót thành khoang cơ thể))
  • intact intact serosa
    (màng thanh mạc còn nguyên vẹn)
  • damaged damaged serosa
    (màng thanh mạc bị tổn thương)
  • peritoneal peritoneal serosa
    (màng thanh mạc phúc mạc)
Verb + serosa
  • penetrate penetrate the serosa
    (xâm nhập vào màng thanh mạc)
  • involve involve the serosa
    (ảnh hưởng đến màng thanh mạc)
  • breach breach the serosa
    (làm thủng màng thanh mạc)
Noun + of the serosa
  • inflammation inflammation of the serosa
    (viêm màng thanh mạc)
  • integrity integrity of the serosa
    (tính toàn vẹn của màng thanh mạc)

Idioms

  • serosal invasion

    Sự xâm lấn màng thanh mạc (ám chỉ tế bào ung thư hoặc nhiễm trùng đã lan đến lớp màng này)

    "The pathologist confirmed serosal invasion in the biopsy."

    (Bác sĩ giải phẫu bệnh đã xác nhận sự xâm lấn màng thanh mạc trong mẫu sinh thiết.)

  • intact serosa

    Màng thanh mạc còn nguyên vẹn (thường dùng trong phẫu thuật để mô tả không có tổn thương)

    "Surgeons carefully examined the bowel, noting an intact serosa."

    (Các bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra ruột cẩn thận, ghi nhận màng thanh mạc còn nguyên vẹn.)

  • serosal tear

    Vết rách màng thanh mạc (tổn thương rách ở màng thanh mạc)

    "A small serosal tear was identified during the laparoscopic procedure."

    (Một vết rách nhỏ trên màng thanh mạc đã được phát hiện trong quá trình nội soi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serosa

noun
Lật mặt

Một màng thanh mạc; đặc biệt: lớp mô ngoài cùng bao phủ bề mặt của các cơ quan trong khoang ngực và bụng.

"The serosa is the outermost layer of the stomach wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serosa".

Tầm quan trọng trong y học chẩn đoán

Màng thanh mạc (serosa) đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và phân giai đoạn nhiều bệnh, đặc biệt là ung thư. Sự xâm lấn của tế bào ung thư vào màng thanh mạc thường là một yếu tố quyết định trong việc xác định mức độ nghiêm trọng và tiên lượng của bệnh, ví dụ như trong ung thư dạ dày hoặc ruột.

Màng bảo vệ và vai trò phẫu thuật

Là một lớp màng bảo vệ và bôi trơn, serosa giúp các cơ quan bên trong cơ thể hoạt động trơn tru. Trong phẫu thuật, việc duy trì sự toàn vẹn của serosa là rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng và hình thành dính (adhesion) giữa các cơ quan, đảm bảo quá trình hồi phục của bệnh nhân.