mucosa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mucous membrane; the epithelial tissue that lines the digestive tract and other body cavities.
Vietnamese Meaning
Màng nhầy; mô biểu mô lót đường tiêu hóa và các khoang cơ thể khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stomach's mucosa protects it from the harsh acidic environment."
"Màng nhầy của dạ dày bảo vệ nó khỏi môi trường axit khắc nghiệt."
-
"Biopsies were taken from the esophageal mucosa."
"Các mẫu sinh thiết đã được lấy từ niêm mạc thực quản."
-
"Inflammation of the nasal mucosa can cause congestion."
"Viêm niêm mạc mũi có thể gây nghẹt mũi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'mucosa' thường được sử dụng trong bối cảnh y học và sinh học để chỉ lớp lót bên trong của các cơ quan và khoang cơ thể tiếp xúc với môi trường bên ngoài. Chức năng chính của nó là bảo vệ, tiết chất nhầy và hấp thụ. Nó khác với 'membrane' (màng) nói chung vì 'mucosa' luôn liên quan đến việc tiết chất nhầy.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc vị trí (ví dụ: mucosa of the stomach). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong (ví dụ: inflammation in the mucosa). 'to' dùng để chỉ sự tác động lên màng nhầy (ví dụ: damage to the mucosa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gastric gastric mucosa (niêm mạc dạ dày)
-
nasal nasal mucosa (niêm mạc mũi)
-
intestinal intestinal mucosa (niêm mạc ruột)
-
protect protect the mucosa (bảo vệ niêm mạc)
-
damage damage the mucosa (gây tổn thương niêm mạc)
-
irritate irritate the mucosa (gây kích ứng niêm mạc)
Idioms
-
Under the skin/mucosa
Ẩn sâu, âm ỉ (tương tự như một vấn đề về sức khỏe nằm dưới lớp niêm mạc)
"The resentment was just under the mucosa, ready to erupt at any moment."
(Sự oán giận chỉ trực chờ bùng nổ, nó âm ỉ như thể nằm ngay dưới lớp niêm mạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mucosa
danh từMàng nhầy; mô biểu mô lót đường tiêu hóa và các khoang cơ thể khác.
"The stomach's mucosa protects it from the harsh acidic environment."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor is currently examining the mucosa during the colonoscopy. |
Bác sĩ hiện đang kiểm tra niêm mạc trong quá trình nội soi đại tràng. |
| Phủ định | The mucosal lining is not functioning properly, causing inflammation. |
Lớp niêm mạc không hoạt động bình thường, gây ra tình trạng viêm. |
| Nghi vấn | Are they studying how the mucosal cells are reacting to the new medication? |
Họ có đang nghiên cứu cách các tế bào niêm mạc phản ứng với thuốc mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mucosa".
