(Top Banner Ad)
mucosa
C1
danh từ C1 Y học

mucosa

UK: /mjuːˈkəʊsə/ • US: /mjuˈkoʊsə/

Nghĩa tiếng Việt

niêm mạc màng nhầy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mucous membrane; the epithelial tissue that lines the digestive tract and other body cavities.

Vietnamese Meaning

Màng nhầy; mô biểu mô lót đường tiêu hóa và các khoang cơ thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stomach's mucosa protects it from the harsh acidic environment."

    "Màng nhầy của dạ dày bảo vệ nó khỏi môi trường axit khắc nghiệt."

  • "Biopsies were taken from the esophageal mucosa."

    "Các mẫu sinh thiết đã được lấy từ niêm mạc thực quản."

  • "Inflammation of the nasal mucosa can cause congestion."

    "Viêm niêm mạc mũi có thể gây nghẹt mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mucus Chất nhầy
Adjective mucous Có chất nhầy, chứa chất nhầy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mucus
Latin
mucosus
English
mucosa

Nguồn gốc của 'mucosa'

Từ 'mucosa' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'mucus', có nghĩa là chất nhầy. Sau đó, nó phát triển thành 'mucosus', mô tả một thứ gì đó chứa hoặc liên quan đến chất nhầy. Cuối cùng, 'mucosa' được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ lớp màng nhầy lót bên trong cơ thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'mucosa' thường được sử dụng trong bối cảnh y học và sinh học để chỉ lớp lót bên trong của các cơ quan và khoang cơ thể tiếp xúc với môi trường bên ngoài. Chức năng chính của nó là bảo vệ, tiết chất nhầy và hấp thụ. Nó khác với 'membrane' (màng) nói chung vì 'mucosa' luôn liên quan đến việc tiết chất nhầy.

Prepositions

of in to

'of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc vị trí (ví dụ: mucosa of the stomach). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong (ví dụ: inflammation in the mucosa). 'to' dùng để chỉ sự tác động lên màng nhầy (ví dụ: damage to the mucosa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mucosa
  • gastric gastric mucosa
    (niêm mạc dạ dày)
  • nasal nasal mucosa
    (niêm mạc mũi)
  • intestinal intestinal mucosa
    (niêm mạc ruột)
Verb + mucosa
  • protect protect the mucosa
    (bảo vệ niêm mạc)
  • damage damage the mucosa
    (gây tổn thương niêm mạc)
  • irritate irritate the mucosa
    (gây kích ứng niêm mạc)

Idioms

  • Under the skin/mucosa

    Ẩn sâu, âm ỉ (tương tự như một vấn đề về sức khỏe nằm dưới lớp niêm mạc)

    "The resentment was just under the mucosa, ready to erupt at any moment."

    (Sự oán giận chỉ trực chờ bùng nổ, nó âm ỉ như thể nằm ngay dưới lớp niêm mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mucosa

danh từ
Lật mặt

Màng nhầy; mô biểu mô lót đường tiêu hóa và các khoang cơ thể khác.

"The stomach's mucosa protects it from the harsh acidic environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is currently examining the mucosa during the colonoscopy.
Bác sĩ hiện đang kiểm tra niêm mạc trong quá trình nội soi đại tràng.
Phủ định
The mucosal lining is not functioning properly, causing inflammation.
Lớp niêm mạc không hoạt động bình thường, gây ra tình trạng viêm.
Nghi vấn
Are they studying how the mucosal cells are reacting to the new medication?
Họ có đang nghiên cứu cách các tế bào niêm mạc phản ứng với thuốc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mucosa".

Tầm quan trọng của niêm mạc trong y học

Niêm mạc đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh. Sự khỏe mạnh của niêm mạc thường được xem là một chỉ số quan trọng về sức khỏe tổng thể, đặc biệt là trong các bệnh liên quan đến hệ tiêu hóa và hô hấp.