(Top Banner Ad)
serotonin
C1
danh từ C1 Y học, Sinh học

serotonin

UK: /ˌsɪə.rəˈtəʊ.nɪn/ • US: /ˌser.əˈtoʊ.nɪn/

Nghĩa tiếng Việt

serotonin chất dẫn truyền thần kinh serotonin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neurotransmitter derived from tryptophan that is associated with mood regulation, sleep, appetite, and other functions.

Vietnamese Meaning

Một chất dẫn truyền thần kinh có nguồn gốc từ tryptophan, có liên quan đến điều chỉnh tâm trạng, giấc ngủ, sự thèm ăn và các chức năng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Low levels of serotonin may be associated with depression."

    "Nồng độ serotonin thấp có thể liên quan đến bệnh trầm cảm."

  • "Serotonin plays a crucial role in regulating mood and sleep."

    "Serotonin đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tâm trạng và giấc ngủ."

  • "The drug works by increasing serotonin levels in the brain."

    "Thuốc hoạt động bằng cách tăng nồng độ serotonin trong não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective serotonergic Liên quan đến serotonin; có khả năng sản xuất, phản ứng hoặc bị ảnh hưởng bởi serotonin.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serum
Greek (via Latin)
tonus
English (Coined 1948)
serotonin

Nguồn gốc của "hormone hạnh phúc"

Serotonin được phát hiện vào năm 1948 bởi ba nhà khoa học Rapport, Green và Page. Họ tìm thấy chất này trong huyết thanh máu (serum) và nhận thấy nó có tác dụng co mạch máu (tonic effect – hiệu ứng tăng trương lực). Từ đó, họ ghép hai yếu tố này lại thành 'serotonin'. Ban đầu, các nhà khoa học nghĩ serotonin chỉ liên quan đến huyết áp, nhưng sau này mới phát hiện ra vai trò quan trọng của nó đối với não bộ và tâm trạng.

Usage Note

Serotonin thường được biết đến như một chất dẫn truyền thần kinh 'hạnh phúc'. Sự thiếu hụt serotonin có liên quan đến trầm cảm, lo âu và các rối loạn tâm trạng khác. Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs) là một loại thuốc chống trầm cảm thường được sử dụng để tăng nồng độ serotonin trong não.

Prepositions

in for and

* **in:** Serotonin *in* the brain. Chỉ vị trí serotonin tồn tại ở đâu.
* **for:** Serotonin *for* mood regulation. Chỉ mục đích của serotonin.
* **and:** Serotonin *and* sleep. Liệt kê các yếu tố liên quan đến serotonin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serotonin
  • low low serotonin
    (serotonin thấp)
  • high high serotonin
    (serotonin cao)
  • balanced balanced serotonin levels
    (nồng độ serotonin cân bằng)
Verb + serotonin
  • increase increase serotonin
    (tăng serotonin)
  • boost boost serotonin
    (tăng cường serotonin)
  • release release serotonin
    (giải phóng serotonin)
  • regulate regulate serotonin
    (điều hòa serotonin)
Serotonin + Noun
  • levels serotonin levels
    (nồng độ serotonin)
  • deficiency serotonin deficiency
    (tình trạng thiếu hụt serotonin)
  • syndrome serotonin syndrome
    (hội chứng serotonin (phản ứng phụ do thuốc gây ra serotonin quá mức))

Idioms

  • serotonin boost

    sự tăng cường serotonin

    "Exercise can give you a natural serotonin boost."

    (Tập thể dục có thể giúp bạn tăng cường serotonin một cách tự nhiên.)

  • serotonin rush

    cảm giác hưng phấn do serotonin

    "Eating chocolate sometimes gives people a serotonin rush."

    (Ăn sô cô la đôi khi mang lại cho mọi người cảm giác hưng phấn do serotonin.)

  • serotonin imbalance

    sự mất cân bằng serotonin

    "Many antidepressants aim to correct a serotonin imbalance."

    (Nhiều loại thuốc chống trầm cảm nhằm mục đích điều chỉnh sự mất cân bằng serotonin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serotonin

danh từ
Lật mặt

Một chất dẫn truyền thần kinh có nguồn gốc từ tryptophan, có liên quan đến điều chỉnh tâm trạng, giấc ngủ, sự thèm ăn và các chức năng khác.

"Low levels of serotonin may be associated with depression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brain, which produces serotonin, is vital for regulating mood.
Bộ não, nơi sản xuất serotonin, rất quan trọng để điều chỉnh tâm trạng.
Phủ định
The patient's condition, which was not influenced by serotonin reuptake inhibitors, required a different treatment approach.
Tình trạng của bệnh nhân, cái mà không bị ảnh hưởng bởi chất ức chế tái hấp thu serotonin, đòi hỏi một phương pháp điều trị khác.
Nghi vấn
Is serotonin, which plays a crucial role in happiness, affected by diet?
Serotonin, cái mà đóng một vai trò quan trọng trong hạnh phúc, có bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Serotonin plays a crucial role: it regulates mood, appetite, and sleep.
Serotonin đóng một vai trò quan trọng: nó điều chỉnh tâm trạng, sự thèm ăn và giấc ngủ.
Phủ định
The study didn't find a direct correlation: serotonin levels weren't consistently low in depressed patients.
Nghiên cứu không tìm thấy mối tương quan trực tiếp: mức serotonin không phải lúc nào cũng thấp ở bệnh nhân trầm cảm.
Nghi vấn
Is serotonin the key to happiness: does increasing its levels guarantee a better mood?
Liệu serotonin có phải là chìa khóa của hạnh phúc: liệu tăng mức độ của nó có đảm bảo tâm trạng tốt hơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had exercised regularly, her serotonin levels would be higher now.
Nếu cô ấy đã tập thể dục thường xuyên, mức serotonin của cô ấy bây giờ sẽ cao hơn.
Phủ định
If he hadn't been prescribed that medication, he wouldn't have had such a significant drop in serotonin levels.
Nếu anh ấy không được kê đơn thuốc đó, anh ấy đã không bị giảm đáng kể mức serotonin.
Nghi vấn
If you had eaten more tryptophan-rich foods, would your serotonin production be more consistent?
Nếu bạn đã ăn nhiều thực phẩm giàu tryptophan hơn, liệu việc sản xuất serotonin của bạn có ổn định hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the study concludes, the patients will have been taking serotonin boosters for six consecutive months.
Vào thời điểm nghiên cứu kết thúc, các bệnh nhân sẽ đã uống thuốc tăng cường serotonin liên tục trong sáu tháng.
Phủ định
By next year, the scientists won't have been studying the effects of serotonin on sleep patterns for very long.
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ chưa nghiên cứu ảnh hưởng của serotonin lên giấc ngủ trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will the athletes have been experiencing the performance-enhancing effects of serotonin manipulation for the entire competition?
Liệu các vận động viên có đang trải nghiệm những tác động tăng cường hiệu suất của việc điều chỉnh serotonin trong suốt cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serotonin".

Hormone Hạnh Phúc

Serotonin thường được gọi là 'hormone hạnh phúc' hoặc 'chất dẫn truyền thần kinh của cảm giác tốt' vì vai trò quan trọng của nó trong việc điều hòa tâm trạng, hạnh phúc và cảm giác khỏe mạnh. Nồng độ serotonin thấp có thể liên quan đến trầm cảm và lo âu.

Serotonin và Lối Sống

Trong văn hóa phương Tây, có nhiều lời khuyên về cách tăng serotonin một cách tự nhiên, bao gồm ăn các thực phẩm giàu tryptophan (như gà tây, trứng, phô mai), tập thể dục thường xuyên, tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và thiền định. Những hoạt động này được cho là giúp cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng.