(Top Banner Ad)
severance
C1
noun C1 Kinh tế, Luật

severance

UK: /ˈsevərəns/ • US: /ˈsevərəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự cắt đứt sự chia lìa sự chấm dứt tiền bồi thường thôi việc gói thôi việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being separated or cut off.

Vietnamese Meaning

Sự cắt đứt, sự chia lìa, sự tách rời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The severance of diplomatic ties had serious consequences."

    "Sự cắt đứt quan hệ ngoại giao đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

  • "The severance agreement outlined the terms of his departure."

    "Thỏa thuận thôi việc phác thảo các điều khoản về việc anh ấy rời đi."

  • "The company announced a round of severances due to financial difficulties."

    "Công ty đã thông báo một đợt sa thải do khó khăn tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sever cắt đứt, chia cắt, tách rời
Adjective severed bị cắt đứt, bị chia cắt
Noun severing hành động cắt đứt, sự chia cắt
Adjective severable có thể tách rời, có thể chia cắt được
Noun severability tính có thể tách rời, tính có thể chia cắt
Noun severance sự cắt đứt, tiền bồi thường thôi việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
Old French
sevrer
Old French
severance
Middle English
severaunce
English
severance

Nguồn gốc của sự chia tách

Từ 'severance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'separare', có nghĩa là 'chia tách' hoặc 'cắt rời'. Sau đó, từ này phát triển thành 'sevrer' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'severance', vẫn giữ nguyên ý nghĩa của sự phân ly. Trong tiếng Anh hiện đại, 'severance' thường được dùng để chỉ hành động cắt đứt một mối quan hệ, đặc biệt là mối quan hệ lao động, và khoản tiền bồi thường cho sự chấm dứt đó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự chấm dứt mối quan hệ, đặc biệt là trong ngữ cảnh công việc (ví dụ: thôi việc). Khác với "separation" mang nghĩa chung chung hơn về sự tách biệt, "severance" nhấn mạnh đến sự dứt khoát và thường đi kèm với những thỏa thuận pháp lý hoặc tài chính.

Prepositions

from

"Severance from" chỉ sự cắt đứt khỏi một cái gì đó, ví dụ: "severance from the company" (sự chấm dứt hợp đồng với công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + severance
  • generous generous severance
    (tiền bồi thường thôi việc hậu hĩnh/hào phóng)
  • good good severance deal
    (thỏa thuận bồi thường thôi việc tốt)
  • redundancy redundancy severance
    (tiền bồi thường thôi việc do dư thừa nhân sự)
  • voluntary voluntary severance
    (thỏa thuận tự nguyện thôi việc (kèm bồi thường))
  • early early severance
    (tiền bồi thường thôi việc sớm)
Verb + severance
  • receive receive severance
    (nhận tiền bồi thường thôi việc)
  • get get severance
    (nhận tiền bồi thường thôi việc)
  • offer offer severance
    (đề nghị tiền bồi thường thôi việc)
  • pay pay severance
    (trả tiền bồi thường thôi việc)
  • negotiate negotiate severance
    (đàm phán tiền bồi thường thôi việc)
severance + Noun
  • severance severance pay
    (tiền bồi thường thôi việc)
  • severance severance package
    (gói bồi thường thôi việc)
  • severance severance agreement
    (thỏa thuận bồi thường thôi việc)

Idioms

  • severance package

    Gói bồi thường thôi việc (bao gồm tiền, phúc lợi, hỗ trợ tìm việc mới, v.v., khi chấm dứt hợp đồng lao động).

    "The company offered him a generous severance package after his department was eliminated."

    (Công ty đã đề nghị anh ấy một gói bồi thường thôi việc hậu hĩnh sau khi bộ phận của anh ấy bị giải thể.)

  • severance pay

    Tiền bồi thường thôi việc (khoản tiền được trả cho nhân viên khi hợp đồng lao động chấm dứt không phải do lỗi của họ).

    "She received three months of severance pay after being laid off."

    (Cô ấy đã nhận được ba tháng tiền bồi thường thôi việc sau khi bị sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

severance

noun
Lật mặt

Sự cắt đứt, sự chia lìa, sự tách rời.

"The severance of diplomatic ties had serious consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offered a generous severance package to its laid-off employees.
Công ty đã đề nghị một gói trợ cấp thôi việc hậu hĩnh cho những nhân viên bị sa thải.
Phủ định
The contract did not include a severance clause, leaving the employee vulnerable.
Hợp đồng không bao gồm điều khoản trợ cấp thôi việc, khiến người lao động dễ bị tổn thương.
Nghi vấn
Does the severance agreement specify the terms of the non-compete clause?
Thỏa thuận trợ cấp thôi việc có quy định các điều khoản của điều khoản không cạnh tranh không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He receives severance pay when he leaves the company.
Anh ấy nhận trợ cấp thôi việc khi rời công ty.
Phủ định
She does not expect severance when she resigns.
Cô ấy không mong đợi trợ cấp thôi việc khi cô ấy từ chức.
Nghi vấn
Does the company offer severance to employees who are laid off?
Công ty có cung cấp trợ cấp thôi việc cho nhân viên bị sa thải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's severance package was generous.
Gói trợ cấp thôi việc của công ty rất hào phóng.
Phủ định
The employees' severance pay wasn't clearly outlined in the contract.
Khoản trợ cấp thôi việc của nhân viên không được nêu rõ trong hợp đồng.
Nghi vấn
Is John's severance agreement fair?
Thỏa thuận trợ cấp thôi việc của John có công bằng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severance".

Lưới an sinh khi thôi việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, 'severance pay' (tiền bồi thường thôi việc) hoặc 'severance package' (gói bồi thường thôi việc) là một khái niệm quan trọng trong luật lao động và thực tiễn của công ty. Đây thường là khoản tiền hoặc lợi ích mà người sử dụng lao động trả cho nhân viên khi họ bị chấm dứt hợp đồng lao động mà không phải do lỗi của họ (ví dụ: công ty cắt giảm nhân sự, tái cấu trúc). Khoản tiền này nhằm cung cấp một 'lưới an sinh' tài chính tạm thời, giúp người lao động có thời gian tìm kiếm công việc mới.

Đàm phán và Quyền lợi

Giá trị của 'severance package' có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào hợp đồng lao động, luật pháp địa phương, thâm niên làm việc của nhân viên và chính sách của công ty. Trong một số trường hợp, nhân viên có thể đàm phán về các điều khoản của gói bồi thường, đặc biệt là các vị trí cấp cao. Đây là một quyền lợi quan trọng giúp bảo vệ người lao động khỏi những cú sốc tài chính đột ngột khi mất việc làm.