(Top Banner Ad)
dismissal
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Nhân sự, Kinh doanh

dismissal

UK: /dɪˈsmɪsəl/ • US: /dɪˈsmɪsəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự sa thải sự thải hồi sự bác bỏ sự gạt bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of ordering or allowing someone to leave; the termination of someone's employment.

Vietnamese Meaning

Sự cho phép hoặc yêu cầu ai đó rời đi; sự chấm dứt hợp đồng lao động của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His dismissal from the company was due to gross misconduct."

    "Việc anh ta bị sa thải khỏi công ty là do hành vi sai trái nghiêm trọng."

  • "The worker is appealing against his unfair dismissal."

    "Người công nhân đang kháng cáo chống lại việc bị sa thải bất công."

  • "The judge ordered the dismissal of the case."

    "Thẩm phán ra lệnh bác bỏ vụ kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dismiss
Adjective dismissive
Adverb dismissively

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dimittere
Anglo-French
dismitter
English
dismiss
English
dismissal

Nguồn gốc 'Gửi Đi Xa'

'Dismissal' có nguồn gốc từ động từ 'dismiss', xuất hiện vào cuối thế kỷ 15. Từ 'dismiss' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'dimittere', mang nghĩa là 'gửi đi, cho đi xa'. Cấu tạo của nó là sự kết hợp giữa tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'xa, riêng biệt') và 'mittere' (nghĩa là 'gửi'). Do đó, ý nghĩa cốt lõi của 'dismissal' là việc loại bỏ, chấm dứt một điều gì đó hoặc cho ai đó rời đi.

Usage Note

Trong ngữ cảnh việc làm, 'dismissal' mang nghĩa sa thải, thường do lỗi lầm hoặc hành vi sai trái. Khác với 'layoff' (tạm thời cho nghỉ việc do yếu tố kinh tế) hay 'resignation' (tự nguyện xin thôi việc). Sắc thái của 'dismissal' thường tiêu cực hơn so với các từ khác liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng lao động.

Prepositions

for of

* Dismissal **for** something: Sa thải vì một lý do nào đó (ví dụ: 'dismissal for misconduct' - sa thải vì hành vi sai trái).
* Dismissal **of** something: Bác bỏ, loại bỏ cái gì đó (ví dụ: 'dismissal of the case' - bác bỏ vụ kiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dismissal
  • summary summary dismissal
    (sa thải ngay lập tức/không báo trước)
  • unfair unfair dismissal
    (sa thải không công bằng)
  • wrongful wrongful dismissal
    (sa thải sai luật)
  • constructive constructive dismissal
    (buộc thôi việc ngầm (khi người lao động buộc phải nghỉ do môi trường làm việc))
  • abrupt abrupt dismissal
    (sa thải đột ngột)
Verb + dismissal
  • face face dismissal
    (đối mặt với việc bị sa thải)
  • avoid avoid dismissal
    (tránh bị sa thải)
  • order order dismissal
    (ra lệnh sa thải)
  • appeal against appeal against dismissal
    (kháng cáo chống lại quyết định sa thải)
Noun + of + dismissal
  • grounds for grounds for dismissal
    (lý do/căn cứ để sa thải)

Idioms

  • constructive dismissal

    buộc thôi việc ngầm (tình huống người lao động buộc phải nghỉ việc do điều kiện làm việc trở nên không thể chấp nhận được gây ra bởi chủ lao động)

    "She claimed constructive dismissal after her boss repeatedly ignored her complaints about harassment."

    (Cô ấy đã yêu cầu bồi thường vì bị buộc thôi việc ngầm sau khi sếp liên tục phớt lờ những khiếu nại của cô về việc bị quấy rối.)

  • summary dismissal

    sa thải ngay lập tức/không báo trước (thường do vi phạm nghiêm trọng quy định)

    "Any act of gross misconduct can lead to summary dismissal."

    (Bất kỳ hành vi sai trái nghiêm trọng nào cũng có thể dẫn đến việc bị sa thải ngay lập tức.)

  • wrongful dismissal

    sa thải sai luật/trái pháp luật (việc chấm dứt hợp đồng lao động vi phạm các điều khoản pháp lý hoặc hợp đồng)

    "The employee sued the company for wrongful dismissal, claiming discrimination."

    (Người nhân viên đã kiện công ty vì sa thải trái pháp luật, với cáo buộc phân biệt đối xử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dismissal

Danh từ
Lật mặt

Sự cho phép hoặc yêu cầu ai đó rời đi; sự chấm dứt hợp đồng lao động của ai đó.

"His dismissal from the company was due to gross misconduct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to dismiss him after a series of complaints.
Công ty quyết định sa thải anh ta sau một loạt khiếu nại.
Phủ định
It is important not to dismiss their concerns without investigation.
Điều quan trọng là không bỏ qua những lo ngại của họ mà không điều tra.
Nghi vấn
Why did they choose to dismiss her from the team?
Tại sao họ lại chọn loại cô ấy khỏi đội?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company dismissed him without notice, didn't they?
Công ty đã sa thải anh ta mà không báo trước, phải không?
Phủ định
The manager didn't dismiss the complaint, did he?
Người quản lý đã không bác bỏ khiếu nại, phải không?
Nghi vấn
The worker hadn't received a dismissal letter, had he?
Người công nhân đã không nhận được thư sa thải, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the company will have been considering his dismissal for months due to repeated policy violations.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công ty sẽ đã xem xét việc sa thải anh ta trong nhiều tháng do vi phạm chính sách lặp đi lặp lại.
Phủ định
They won't have been dismissing employees carelessly; there must be a serious financial crisis forcing their hand.
Họ sẽ không sa thải nhân viên một cách bất cẩn; chắc chắn phải có một cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng buộc họ phải làm như vậy.
Nghi vấn
Will the board have been discussing her dismissal behind closed doors for long before they announce their decision?
Liệu hội đồng quản trị đã thảo luận về việc sa thải cô ấy sau cánh cửa đóng kín trong một thời gian dài trước khi họ công bố quyết định của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dismissal".

Quy tắc 'Employment at Will' (Mỹ)

Ở Hoa Kỳ, nhiều tiểu bang áp dụng nguyên tắc 'Employment at Will' (Làm việc theo ý muốn), nghĩa là người sử dụng lao động có thể sa thải nhân viên bất cứ lúc nào, vì bất kỳ lý do gì (trừ lý do phân biệt đối xử bị cấm hoặc vi phạm hợp đồng), và nhân viên cũng có thể nghỉ việc bất cứ lúc nào. Điều này tạo ra một sự linh hoạt nhưng cũng ít sự bảo vệ hơn cho người lao động so với một số quốc gia khác.

Sự kỳ thị khi bị sa thải

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bị sa thải (fired) thường mang theo một sự kỳ thị nhất định, gợi ý về việc thiếu năng lực hoặc vi phạm kỷ luật. Mặc dù việc sa thải có thể do nhiều yếu tố khách quan như cắt giảm nhân sự, nhưng người lao động vẫn có thể cảm thấy xấu hổ hoặc lo lắng về ảnh hưởng đến sự nghiệp tương lai và khả năng tìm việc mới.