dismissal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of ordering or allowing someone to leave; the termination of someone's employment.
Vietnamese Meaning
Sự cho phép hoặc yêu cầu ai đó rời đi; sự chấm dứt hợp đồng lao động của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His dismissal from the company was due to gross misconduct."
"Việc anh ta bị sa thải khỏi công ty là do hành vi sai trái nghiêm trọng."
-
"The worker is appealing against his unfair dismissal."
"Người công nhân đang kháng cáo chống lại việc bị sa thải bất công."
-
"The judge ordered the dismissal of the case."
"Thẩm phán ra lệnh bác bỏ vụ kiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dismiss | |
| Adjective | dismissive | |
| Adverb | dismissively |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh việc làm, 'dismissal' mang nghĩa sa thải, thường do lỗi lầm hoặc hành vi sai trái. Khác với 'layoff' (tạm thời cho nghỉ việc do yếu tố kinh tế) hay 'resignation' (tự nguyện xin thôi việc). Sắc thái của 'dismissal' thường tiêu cực hơn so với các từ khác liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng lao động.
Prepositions
* Dismissal **for** something: Sa thải vì một lý do nào đó (ví dụ: 'dismissal for misconduct' - sa thải vì hành vi sai trái).
* Dismissal **of** something: Bác bỏ, loại bỏ cái gì đó (ví dụ: 'dismissal of the case' - bác bỏ vụ kiện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
summary summary dismissal (sa thải ngay lập tức/không báo trước)
-
unfair unfair dismissal (sa thải không công bằng)
-
wrongful wrongful dismissal (sa thải sai luật)
-
constructive constructive dismissal (buộc thôi việc ngầm (khi người lao động buộc phải nghỉ do môi trường làm việc))
-
abrupt abrupt dismissal (sa thải đột ngột)
-
face face dismissal (đối mặt với việc bị sa thải)
-
avoid avoid dismissal (tránh bị sa thải)
-
order order dismissal (ra lệnh sa thải)
-
appeal against appeal against dismissal (kháng cáo chống lại quyết định sa thải)
-
grounds for grounds for dismissal (lý do/căn cứ để sa thải)
Idioms
-
constructive dismissal
buộc thôi việc ngầm (tình huống người lao động buộc phải nghỉ việc do điều kiện làm việc trở nên không thể chấp nhận được gây ra bởi chủ lao động)
"She claimed constructive dismissal after her boss repeatedly ignored her complaints about harassment."
(Cô ấy đã yêu cầu bồi thường vì bị buộc thôi việc ngầm sau khi sếp liên tục phớt lờ những khiếu nại của cô về việc bị quấy rối.)
-
summary dismissal
sa thải ngay lập tức/không báo trước (thường do vi phạm nghiêm trọng quy định)
"Any act of gross misconduct can lead to summary dismissal."
(Bất kỳ hành vi sai trái nghiêm trọng nào cũng có thể dẫn đến việc bị sa thải ngay lập tức.)
-
wrongful dismissal
sa thải sai luật/trái pháp luật (việc chấm dứt hợp đồng lao động vi phạm các điều khoản pháp lý hoặc hợp đồng)
"The employee sued the company for wrongful dismissal, claiming discrimination."
(Người nhân viên đã kiện công ty vì sa thải trái pháp luật, với cáo buộc phân biệt đối xử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dismissal
Danh từSự cho phép hoặc yêu cầu ai đó rời đi; sự chấm dứt hợp đồng lao động của ai đó.
"His dismissal from the company was due to gross misconduct."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to dismiss him after a series of complaints. |
Công ty quyết định sa thải anh ta sau một loạt khiếu nại. |
| Phủ định | It is important not to dismiss their concerns without investigation. |
Điều quan trọng là không bỏ qua những lo ngại của họ mà không điều tra. |
| Nghi vấn | Why did they choose to dismiss her from the team? |
Tại sao họ lại chọn loại cô ấy khỏi đội? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company dismissed him without notice, didn't they? |
Công ty đã sa thải anh ta mà không báo trước, phải không? |
| Phủ định | The manager didn't dismiss the complaint, did he? |
Người quản lý đã không bác bỏ khiếu nại, phải không? |
| Nghi vấn | The worker hadn't received a dismissal letter, had he? |
Người công nhân đã không nhận được thư sa thải, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, the company will have been considering his dismissal for months due to repeated policy violations. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công ty sẽ đã xem xét việc sa thải anh ta trong nhiều tháng do vi phạm chính sách lặp đi lặp lại. |
| Phủ định | They won't have been dismissing employees carelessly; there must be a serious financial crisis forcing their hand. |
Họ sẽ không sa thải nhân viên một cách bất cẩn; chắc chắn phải có một cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng buộc họ phải làm như vậy. |
| Nghi vấn | Will the board have been discussing her dismissal behind closed doors for long before they announce their decision? |
Liệu hội đồng quản trị đã thảo luận về việc sa thải cô ấy sau cánh cửa đóng kín trong một thời gian dài trước khi họ công bố quyết định của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dismissal".
