acutely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows a great understanding of a situation or involves very strong feelings.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về một tình huống hoặc liên quan đến những cảm xúc rất mạnh mẽ; một cách sâu sắc, nhạy bén, nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was acutely aware of his disappointment."
"Cô ấy nhận thức sâu sắc sự thất vọng của anh ấy."
-
"She felt the loss acutely."
"Cô ấy cảm thấy mất mát một cách sâu sắc."
-
"The problem is now acutely embarrassing for the government."
"Vấn đề hiện tại đang gây ra sự xấu hổ tột độ cho chính phủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Acutely thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cường độ của một cảm xúc, giác quan, hoặc nhận thức. Nó khác với 'sharply' ở chỗ 'acutely' thường liên quan đến sự nhạy cảm và sâu sắc, trong khi 'sharply' có thể chỉ đơn giản là một sự thay đổi đột ngột hoặc rõ rệt. Ví dụ: 'acutely aware' (nhận thức sâu sắc) so với 'sharply dressed' (ăn mặc bảnh bao).
Prepositions
Acutely thường đi kèm với 'aware of' để chỉ sự nhận thức sâu sắc về điều gì đó, hoặc 'sensitive to' để chỉ sự nhạy cảm cao độ đối với điều gì đó. Ví dụ: 'He was acutely aware of the danger' (Anh ấy nhận thức sâu sắc về sự nguy hiểm); 'She is acutely sensitive to criticism' (Cô ấy cực kỳ nhạy cảm với những lời chỉ trích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
aware acutely aware (nhận thức vô cùng sâu sắc/rõ rệt)
-
conscious acutely conscious (ý thức cực kỳ rõ ràng)
-
embarrassed acutely embarrassed (vô cùng xấu hổ, ngượng chín mặt)
-
sensitive acutely sensitive (cực kỳ nhạy cảm)
-
painful acutely painful (đau nhói, đau buốt)
-
feel feel something acutely (cảm nhận điều gì đó một cách sâu sắc/nhói lòng)
-
miss miss someone acutely (nhớ ai đó da diết)
-
suffer suffer acutely (chịu đựng đau đớn tột cùng)
-
regret regret something acutely (hối tiếc điều gì đó một cách sâu sắc)
Idioms
-
to be acutely aware of something
Nhận thức vô cùng sâu sắc hoặc rõ ràng về một vấn đề, tình huống hoặc cảm xúc nào đó, thường là những điều tinh tế hoặc khó nhận biết.
"As a manager, she was acutely aware of the morale of her team."
(Với tư cách là một nhà quản lý, cô ấy nhận thức rất sâu sắc về tinh thần của đội ngũ.)
-
to feel the loss/absence acutely
Cảm nhận sự mất mát hoặc thiếu vắng ai/cái gì đó một cách rất mạnh mẽ và đau đớn.
"After his dog passed away, he felt its absence acutely every time he came home."
(Sau khi chú chó qua đời, anh cảm nhận sâu sắc sự trống vắng của nó mỗi khi về nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acutely
adverbMột cách thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về một tình huống hoặc liên quan đến những cảm xúc rất mạnh mẽ; một cách sâu sắc, nhạy bén, nghiêm trọng.
"She was acutely aware of his disappointment."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she felt the loss acutely. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy mất mát một cách sâu sắc. |
| Phủ định | He said that he did not feel the pain so acutely anymore. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không còn cảm thấy đau đớn sâu sắc như vậy nữa. |
| Nghi vấn | She asked if he had felt the cold so acutely last night. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có cảm thấy lạnh một cách sâu sắc như vậy vào tối qua không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had felt acutely disappointed when the prize was awarded to another. |
Cô ấy đã cảm thấy vô cùng thất vọng khi giải thưởng được trao cho người khác. |
| Phủ định | He had not acutely anticipated the negative consequences of his decision. |
Anh ấy đã không lường trước một cách sâu sắc những hậu quả tiêu cực từ quyết định của mình. |
| Nghi vấn | Had they acutely suffered from the lack of resources before the aid arrived? |
Liệu họ đã phải chịu đựng một cách sâu sắc sự thiếu thốn tài nguyên trước khi viện trợ đến? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's future success depends acutely on its ability to adapt to new technologies. |
Thành công trong tương lai của công ty phụ thuộc một cách sâu sắc vào khả năng thích ứng với các công nghệ mới. |
| Phủ định | The student's poor performance wasn't acutely affected by external factors. |
Kết quả học tập kém của học sinh không bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các yếu tố bên ngoài. |
| Nghi vấn | Was the patient's discomfort acutely felt after the surgery? |
Sự khó chịu của bệnh nhân có được cảm nhận một cách sâu sắc sau phẫu thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acutely".
