(Top Banner Ad)
shangri-la
C1
danh từ C1 Văn học, Du lịch, Văn hóa

shangri-la

UK: /ˌʃæŋɡriˈlɑː/ • US: /ˌʃæŋɡriˈlɑː/

Nghĩa tiếng Việt

thiên đường cõi tiên chốn bồng lai tiên cảnh nơi thanh bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imaginary remote paradise, especially a beautiful, harmonious place where people live long and happy lives, isolated from the rest of the world.

Vietnamese Meaning

Một thiên đường xa xôi tưởng tượng, đặc biệt là một nơi đẹp đẽ, hài hòa, nơi mọi người sống lâu và hạnh phúc, tách biệt khỏi phần còn lại của thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For many, a quiet cottage in the countryside represents their own personal shangri-la."

    "Đối với nhiều người, một ngôi nhà tranh yên tĩnh ở vùng nông thôn tượng trưng cho shangri-la cá nhân của họ."

  • "The resort was designed to be a shangri-la for weary travelers."

    "Khu nghỉ dưỡng được thiết kế để trở thành một shangri-la cho những du khách mệt mỏi."

  • "He searched for his personal shangri-la, a place of peace and solitude."

    "Anh ấy tìm kiếm shangri-la cá nhân của mình, một nơi bình yên và tĩnh lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shangri-la Một nơi lý tưởng, thiên đường trần gian, thường là một nơi hẻo lánh, yên bình và hạnh phúc, tránh xa những rắc rối của thế giới bên ngoài. Từ này không có các dạng phái sinh phổ biến khác (như động từ, tính từ hoặc trạng từ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Du lịch, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English (Coined)
Shangri-La

Nguồn gốc văn học

Từ 'Shangri-La' được nhà văn người Anh James Hilton tạo ra trong tiểu thuyết 'Lost Horizon' (Chân Trời Đã Mất) năm 1933. Trong truyện, Shangri-La là một thung lũng giả tưởng, ẩn mình ở Tây Tạng, nơi người dân sống cuộc đời trường thọ trong hòa bình và yên tĩnh, tách biệt hoàn toàn với thế giới bên ngoài. Nó nhanh chóng trở thành biểu tượng cho một thiên đường trần gian lý tưởng và khó tìm thấy.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một nơi ẩn dật, thanh bình, một chốn lý tưởng để trốn khỏi những xô bồ của cuộc sống. Khác với 'utopia' mang tính chất xã hội hoàn hảo, 'shangri-la' nhấn mạnh vào sự bình yên và tách biệt về mặt địa lý.

Prepositions

in of

'in shangri-la': sống/ở trong một shangri-la. 'the shangri-la of X': shangri-la của X (ví dụ: the shangri-la of peace: thiên đường của hòa bình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shangri-la
  • true a true shangri-la
    (một thiên đường đích thực)
  • personal a personal shangri-la
    (thiên đường cá nhân của ai đó)
  • hidden a hidden shangri-la
    (một thiên đường ẩn giấu)
  • peaceful a peaceful shangri-la
    (một thiên đường yên bình)
Verb + shangri-la
  • find find one's shangri-la
    (tìm thấy thiên đường của mình)
  • seek seek a shangri-la
    (tìm kiếm một thiên đường)
  • discover discover a shangri-la
    (khám phá một thiên đường)
Phrases with shangri-la
  • of peace a shangri-la of peace
    (một thiên đường của sự bình yên)
  • escape to escape to a shangri-la
    (trốn đến một thiên đường)

Idioms

  • find your shangri-la

    Tìm thấy nơi lý tưởng, hạnh phúc và bình yên của bạn

    "After years of searching, she finally found her shangri-la in a small village by the sea."

    (Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy thiên đường của mình ở một ngôi làng nhỏ ven biển.)

  • a real-life shangri-la

    Một nơi có thật giống như thiên đường lý tưởng hoặc địa điểm bình yên hoàn hảo

    "This secluded beach resort is a real-life shangri-la for those seeking tranquility."

    (Khu nghỉ dưỡng bãi biển hẻo lánh này là một thiên đường có thật cho những ai tìm kiếm sự yên bình.)

  • pursue one's shangri-la

    Theo đuổi thiên đường của mình; tìm kiếm cuộc sống lý tưởng hoặc một nơi hoàn hảo

    "Many artists move to remote areas to pursue their shangri-la of creative freedom."

    (Nhiều nghệ sĩ chuyển đến các vùng hẻo lánh để theo đuổi thiên đường tự do sáng tạo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shangri-la

danh từ
Lật mặt

Một thiên đường xa xôi tưởng tượng, đặc biệt là một nơi đẹp đẽ, hài hòa, nơi mọi người sống lâu và hạnh phúc, tách biệt khỏi phần còn lại của thế giới.

"For many, a quiet cottage in the countryside represents their own personal shangri-la."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that Shangri-La is within themselves if they cultivate inner peace.
Họ tin rằng Shangri-La nằm trong chính họ nếu họ tu luyện sự bình yên trong tâm hồn.
Phủ định
None of us expected Shangri-La to be such a literal, physical place.
Không ai trong chúng ta mong đợi Shangri-La lại là một nơi vật chất, nghĩa đen đến vậy.
Nghi vấn
Is this Shangri-La that everyone has been searching for?
Đây có phải là Shangri-La mà mọi người vẫn luôn tìm kiếm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shangri-la".

Ảnh hưởng từ văn học

Khái niệm 'Shangri-La' bắt nguồn từ tiểu thuyết 'Lost Horizon' của James Hilton đã định hình cách chúng ta hình dung về một thiên đường ẩn giấu. Nó không chỉ là một địa điểm địa lý mà còn là một trạng thái tinh thần, biểu tượng của sự bình yên, hạnh phúc vĩnh cửu và thoát ly khỏi thế giới hiện đại đầy xô bồ. Câu chuyện đã thúc đẩy nhiều người tìm kiếm 'Shangri-La' của riêng mình.

Biểu tượng trong du lịch và văn hóa

Sau khi tiểu thuyết trở nên nổi tiếng, 'Shangri-La' đã trở thành một biểu tượng văn hóa phổ biến, được sử dụng rộng rãi để mô tả bất kỳ nơi nào được coi là thiên đường trần gian, dù là có thật hay trong tưởng tượng. Nhiều địa điểm du lịch, khách sạn sang trọng và thậm chí cả các thương hiệu đã lấy tên 'Shangri-La' để gợi lên hình ảnh về sự sang trọng, yên bình, độc đáo và một trải nghiệm thoát ly lý tưởng.