(Top Banner Ad)
share of the market
C1
Danh từ C1 Kinh tế

share of the market

UK: /ʃeər əv ðə ˈmɑːkɪt/ • US: /ʃer əv ðə ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị phần phần trăm thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of total sales in a market that a particular company or product has.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ phần trăm tổng doanh số trên thị trường mà một công ty hoặc sản phẩm cụ thể nắm giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to increase its share of the market."

    "Công ty đang cố gắng tăng thị phần của mình."

  • "Their share of the market has declined sharply in recent years."

    "Thị phần của họ đã giảm mạnh trong những năm gần đây."

  • "The new product helped the company gain a larger share of the market."

    "Sản phẩm mới đã giúp công ty giành được thị phần lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun share Cổ phần, phần, sự chia sẻ
Verb share Chia sẻ, phân chia
Noun market Thị trường
Verb market Tiếp thị, bán hàng
Noun shareholder Cổ đông
Noun marketing Hoạt động tiếp thị
Adjective marketable Có thể tiếp thị được, có giá trị thị trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skarō
Old English
scearu
Latin
mercatus
Old English
market
Modern English
share of the market

Nguồn gốc của "Phần thị trường"

Cụm từ "share of the market" (phần thị trường) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. "Share" có nguồn gốc từ từ "scearu" trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa "một phần bị cắt ra" hoặc "một phần được chia", phản ánh ý tưởng chia nhỏ một tổng thể. "Market" lại bắt nguồn từ "mercatus" trong tiếng Latin, chỉ nơi mua bán, giao thương. Khi ghép lại, "share of the market" hình thành một thuật ngữ kinh tế hiện đại, miêu tả tỷ lệ doanh số hoặc số lượng hàng hóa/dịch vụ của một công ty so với tổng thể thị trường, nhấn mạnh tính cạnh tranh và phân chia trong kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để đánh giá vị thế cạnh tranh của một công ty hoặc sản phẩm so với các đối thủ khác trên thị trường. Nó phản ánh mức độ thành công của công ty trong việc thu hút khách hàng và tạo ra doanh thu so với tổng thể thị trường. 'Share' ở đây mang nghĩa là 'phần', 'thị phần'. Cần phân biệt với 'stock share' (cổ phiếu).

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra 'phần' thuộc 'cái gì'. Trong trường hợp này, 'share of the market' có nghĩa là 'phần của thị trường'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + share of the market
  • large large share of the market
    (thị phần lớn)
  • small small share of the market
    (thị phần nhỏ)
  • significant significant share of the market
    (thị phần đáng kể)
  • dominant dominant share of the market
    (thị phần chi phối)
  • growing growing share of the market
    (thị phần đang tăng trưởng)
  • declining declining share of the market
    (thị phần đang suy giảm)
  • overall overall share of the market
    (tổng thị phần)
Verb + share of the market
  • gain gain a share of the market
    (giành được thị phần)
  • lose lose a share of the market
    (mất thị phần)
  • increase increase one's share of the market
    (tăng thị phần của mình)
  • decrease decrease one's share of the market
    (giảm thị phần của mình)
  • expand expand one's share of the market
    (mở rộng thị phần của mình)
  • capture capture a share of the market
    (chiếm lĩnh thị phần)
  • hold hold a share of the market
    (duy trì thị phần)
  • maintain maintain one's share of the market
    (giữ vững thị phần của mình)
  • erode erode a company's share of the market
    (làm xói mòn thị phần của một công ty)

Idioms

  • to gain a significant share of the market

    Giành được thị phần đáng kể (thành công trong việc chiếm một phần lớn thị trường)

    "The new competitor managed to gain a significant share of the market within its first year."

    (Đối thủ cạnh tranh mới đã giành được một thị phần đáng kể trong năm đầu tiên hoạt động.)

  • to lose market share to competitors

    Mất thị phần vào tay đối thủ cạnh tranh (bị đối thủ cạnh tranh chiếm mất một phần thị trường)

    "Many traditional retailers are losing market share to online stores."

    (Nhiều nhà bán lẻ truyền thống đang mất thị phần vào tay các cửa hàng trực tuyến.)

  • to have a dominant share of the market

    Có thị phần chi phối (kiểm soát phần lớn thị trường, thường là dẫn đầu ngành)

    "With over 70% of sales, our company has a dominant share of the market."

    (Với hơn 70% doanh số, công ty chúng tôi có thị phần chi phối thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

share of the market

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ phần trăm tổng doanh số trên thị trường mà một công ty hoặc sản phẩm cụ thể nắm giữ.

"The company is trying to increase its share of the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their share of the market increased after the new advertising campaign.
Thị phần của họ đã tăng lên sau chiến dịch quảng cáo mới.
Phủ định
Nobody's share of the market decreased, implying that the market grew overall.
Thị phần của ai cũng không giảm, ngụ ý rằng thị trường nhìn chung đã tăng trưởng.
Nghi vấn
Whose share of the market is the largest in this sector?
Thị phần của ai là lớn nhất trong lĩnh vực này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "share of the market".

Cạnh tranh và Đổi mới

Trong các nền kinh tế thị trường phương Tây, việc giành và giữ "share of the market" là động lực chính thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới. Các công ty liên tục tìm cách cải thiện sản phẩm, giảm giá thành hoặc nâng cao dịch vụ để thu hút khách hàng và tăng thị phần của mình. Điều này thường mang lại lợi ích cho người tiêu dùng thông qua sự đa dạng sản phẩm và giá cả cạnh tranh hơn.

Vấn đề Độc quyền

Khi một công ty đạt được "share of the market" quá lớn, điều đó có thể dẫn đến lo ngại về độc quyền. Nhiều quốc gia có luật chống độc quyền (anti-trust laws) để ngăn chặn các công ty lạm dụng vị thế chi phối của mình, kiểm soát giá cả hoặc hạn chế sự cạnh tranh, nhằm bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng và duy trì một thị trường công bằng.