(Top Banner Ad)
share offering
C1
Danh từ C1 Kinh tế

share offering

UK: /ʃeər ˈɒfərɪŋ/ • US: /ʃɛər ˈɔfərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chào bán cổ phần phát hành cổ phần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of offering shares of a company for sale to the public or to specific investors.

Vietnamese Meaning

Hành động chào bán cổ phần của một công ty cho công chúng hoặc cho các nhà đầu tư cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a share offering to raise capital for its new project."

    "Công ty đã thông báo về việc chào bán cổ phần để huy động vốn cho dự án mới của mình."

  • "The share offering was oversubscribed, indicating strong investor interest."

    "Việc chào bán cổ phần đã được đăng ký vượt mức, cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ của các nhà đầu tư."

  • "The company's share offering was priced at $20 per share."

    "Giá chào bán cổ phần của công ty là 20 đô la một cổ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun share cổ phần, phần chia sẻ
Verb share chia sẻ, có cổ phần trong
Noun offering sự chào bán, đề nghị
Noun offer lời đề nghị, sự chào bán
Verb offer đề nghị, chào bán
Noun shareholder cổ đông
Noun issuer tổ chức phát hành (cổ phiếu)
Noun issuance sự phát hành (cổ phiếu)

Synonyms

stock offering (chào bán cổ phiếu)equity offering (chào bán vốn cổ phần)

Related Words

IPO (Initial Public Offering) (phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng)secondary offering (chào bán thứ cấp)rights offering (chào bán quyền mua cổ phần)underwriting (bảo lãnh phát hành)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scearu
Middle English
share
Modern English
share (financial unit)
Latin
offerre
Old English
offrian
Middle English
offring
Modern English
offering (commercial context)
Modern English (Compound)
share offering (20th Century Financial Term)

Nguồn Gốc Của 'Share Offering'

Từ 'share offering' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có lịch sử thú vị. 'Share' (cổ phần) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearu', nghĩa là 'một phần' hoặc 'sự chia sẻ'. Nó tiến hóa để chỉ một phần quyền sở hữu của một công ty. Trong khi đó, 'offering' (chào bán) bắt nguồn từ tiếng Latin 'offerre' qua tiếng Anh cổ 'offrian', nghĩa là 'trình bày' hoặc 'cung cấp'. Khi hai từ này ghép lại, 'share offering' mô tả hành động một công ty 'trình bày' hoặc 'cung cấp' 'các phần' quyền sở hữu của mình (cổ phiếu) ra thị trường để huy động vốn. Đây là một khái niệm cốt lõi trong thế giới tài chính hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'share offering' thường được sử dụng thay thế cho 'stock offering' hoặc 'equity offering'. Nó đề cập đến việc phát hành và bán cổ phiếu mới hoặc cổ phiếu hiện có của một công ty. Các hình thức phổ biến bao gồm IPO (Initial Public Offering - phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng), secondary offering (chào bán thứ cấp) và rights offering (chào bán quyền mua cổ phần). 'Share offering' tập trung vào bản chất cổ phần của việc chào bán, nhấn mạnh rằng đây là quyền sở hữu một phần của công ty đang được bán.

Prepositions

of for

‘Share offering of [company name/type of share]’: Chào bán cổ phần của [tên công ty/loại cổ phần]. Ví dụ: 'The share offering of TechCorp was highly anticipated.'
‘Share offering for [purpose]’: Chào bán cổ phần cho [mục đích]. Ví dụ: 'The share offering for expansion was successful.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + share offering
  • initial initial public share offering
    (đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO))
  • secondary secondary share offering
    (đợt chào bán cổ phiếu thứ cấp)
  • rights rights share offering
    (đợt chào bán cổ phiếu quyền mua)
  • successful successful share offering
    (đợt chào bán cổ phiếu thành công)
  • public public share offering
    (đợt chào bán cổ phiếu ra công chúng)
Verb + share offering
  • launch launch a share offering
    (triển khai/thực hiện một đợt chào bán cổ phiếu)
  • announce announce a share offering
    (thông báo về một đợt chào bán cổ phiếu)
  • complete complete a share offering
    (hoàn tất một đợt chào bán cổ phiếu)
  • price price a share offering
    (định giá một đợt chào bán cổ phiếu)
Noun + share offering
  • equity an equity share offering
    (đợt chào bán cổ phiếu vốn chủ sở hữu)
  • stock a stock share offering
    (đợt chào bán cổ phiếu)

Idioms

  • Initial Public Share Offering (IPO)

    Đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng

    "The tech startup announced its highly anticipated Initial Public Share Offering next quarter."

    (Công ty khởi nghiệp công nghệ đã thông báo đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) rất được mong đợi vào quý tới.)

  • Secondary Share Offering

    Đợt chào bán cổ phiếu thứ cấp (khi cổ đông hiện hữu bán cổ phiếu ra công chúng)

    "The major shareholder decided to reduce their stake through a secondary share offering."

    (Cổ đông lớn đã quyết định giảm tỷ lệ sở hữu của mình thông qua một đợt chào bán cổ phiếu thứ cấp.)

  • Rights Share Offering

    Đợt chào bán cổ phiếu quyền mua (phát hành cổ phiếu mới cho cổ đông hiện hữu)

    "Existing investors were given the priority to subscribe to the new shares in the rights share offering."

    (Các nhà đầu tư hiện hữu được ưu tiên mua cổ phiếu mới trong đợt chào bán cổ phiếu quyền mua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

share offering

Danh từ
Lật mặt

Hành động chào bán cổ phần của một công ty cho công chúng hoặc cho các nhà đầu tư cụ thể.

"The company announced a share offering to raise capital for its new project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's share offering attracts many investors.
Đợt chào bán cổ phiếu của công ty thu hút nhiều nhà đầu tư.
Phủ định
The recent share offering hasn't generated much interest from institutional investors.
Đợt chào bán cổ phiếu gần đây không tạo ra nhiều sự quan tâm từ các nhà đầu tư tổ chức.
Nghi vấn
Does the share offering include preferred shares as well?
Đợt chào bán cổ phiếu có bao gồm cả cổ phiếu ưu đãi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company usually announces a share offering in the first quarter.
Công ty thường công bố đợt chào bán cổ phiếu vào quý đầu tiên.
Phủ định
The small business does not have enough capital for a share offering.
Doanh nghiệp nhỏ không có đủ vốn cho đợt chào bán cổ phiếu.
Nghi vấn
Does the market generally react positively to a share offering from this company?
Thị trường có thường phản ứng tích cực với đợt chào bán cổ phiếu từ công ty này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "share offering".

IPO: Cột Mốc và Giấc Mơ Đầu Tư

Khi một công ty thực hiện 'Initial Public Offering' (IPO), tức đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng, đó không chỉ là một giao dịch tài chính mà còn là một cột mốc quan trọng. Điều này cho phép công ty huy động vốn lớn để phát triển, đồng thời mở ra cơ hội cho công chúng trở thành một phần của câu chuyện thành công đó. Đối với nhiều nhà đầu tư, mua cổ phiếu trong một đợt IPO là giấc mơ về sự tăng trưởng và làm giàu, dù nó cũng đi kèm với rủi ro.

Tiếng Chuông Khai Mạc và Niềm Vui Sàn Chứng Khoán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc niêm yết cổ phiếu lần đầu (thường là thông qua một đợt share offering) thường được đánh dấu bằng một buổi lễ rung chuông trên sàn giao dịch chứng khoán. Đây là một khoảnh khắc ăn mừng công khai, tượng trưng cho sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới cho công ty và sự tiếp cận của công chúng vào thị trường vốn. Nó thể hiện sự phấn khích và kỳ vọng vào tiềm năng tương lai.