(Top Banner Ad)
underwriting
C1
noun C1 Tài chính, Bảo hiểm

underwriting

UK: /ˌʌndəˈraɪtɪŋ/ • US: /ˌʌndərˈraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bảo lãnh phát hành (chứng khoán) thẩm định (rủi ro) đánh giá rủi ro (tài chính)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which an individual, bank, or institution takes on the financial risk of another for a fee. Underwriting also includes the process of going through applications and determining the level of risk to be assumed.

Vietnamese Meaning

Quy trình mà một cá nhân, ngân hàng hoặc tổ chức gánh chịu rủi ro tài chính của người khác để lấy phí. Underwriting cũng bao gồm quá trình xem xét các đơn đăng ký và xác định mức độ rủi ro cần gánh chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underwriting of the new bond issue was handled by a consortium of banks."

    "Việc bảo lãnh phát hành trái phiếu mới được thực hiện bởi một tập đoàn các ngân hàng."

  • "Mortgage underwriting has become stricter in recent years."

    "Việc thẩm định cho vay thế chấp đã trở nên chặt chẽ hơn trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun underwriting Sự bảo lãnh; hoạt động bảo lãnh, thẩm định hoặc phát hành (chứng khoán)
Noun underwriter Người bảo lãnh; nhà bảo hiểm; nhà phát hành (chứng khoán)
Verb underwrite Bảo lãnh; phát hành; chịu trách nhiệm tài chính; thẩm định
Adjective underwritten Đã được bảo lãnh/phát hành; được bảo hiểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
writan
Middle English
underwriten
English
underwrite
English
underwriting

Nguồn gốc 'ký bên dưới'

Từ "underwriting" có nguồn gốc từ hành động "viết tên bên dưới" (under + write). Vào thế kỷ 17, tại quán cà phê của Edward Lloyd ở London, các nhà đầu tư và thương gia thường tụ tập để thỏa thuận về bảo hiểm hàng hải. Để đồng ý chịu một phần rủi ro cho chuyến hàng, họ sẽ ký tên của mình ngay bên dưới phần mô tả rủi ro trên hợp đồng. Từ đó, "underwriting" trở thành thuật ngữ chỉ việc đánh giá và chịu trách nhiệm rủi ro tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực bảo hiểm và ngân hàng.

Usage Note

Trong lĩnh vực tài chính, 'underwriting' ám chỉ việc đánh giá và chấp nhận rủi ro tài chính, thường liên quan đến việc bảo lãnh phát hành chứng khoán, cho vay hoặc bảo hiểm. Nó khác với 'guarantee' (bảo đảm) ở chỗ 'underwriting' liên quan đến việc đánh giá rủi ro một cách chuyên nghiệp, trong khi 'guarantee' đơn thuần là một lời hứa đảm bảo.

Prepositions

of for

Ví dụ: underwriting of securities (bảo lãnh phát hành chứng khoán), underwriting for a loan (bảo lãnh cho một khoản vay). 'Of' thường dùng khi nói đến đối tượng được bảo lãnh; 'for' thường dùng khi nói đến mục đích của việc bảo lãnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underwriting
  • strict strict underwriting
    (quy trình bảo lãnh/thẩm định nghiêm ngặt)
  • rigorous rigorous underwriting
    (quy trình bảo lãnh/thẩm định chặt chẽ)
  • prudent prudent underwriting
    (quy trình bảo lãnh/thẩm định thận trọng)
  • sound sound underwriting
    (quy trình bảo lãnh/thẩm định hợp lý/ổn định)
  • poor poor underwriting
    (quy trình bảo lãnh/thẩm định kém)
Noun + underwriting (types/areas)
  • insurance insurance underwriting
    (thẩm định bảo hiểm)
  • mortgage mortgage underwriting
    (thẩm định thế chấp)
  • loan loan underwriting
    (thẩm định khoản vay)
  • equity equity underwriting
    (phát hành cổ phiếu)
  • debt debt underwriting
    (phát hành trái phiếu)
Verb + underwriting
  • conduct conduct underwriting
    (thực hiện hoạt động bảo lãnh/thẩm định)
  • complete complete underwriting
    (hoàn tất thẩm định)
  • manage manage underwriting
    (quản lý hoạt động bảo lãnh/thẩm định)
Underwriting + Noun (related concepts)
  • underwriting underwriting standards
    (tiêu chuẩn thẩm định/bảo lãnh)
  • underwriting underwriting process
    (quy trình thẩm định/bảo lãnh)
  • underwriting underwriting risk
    (rủi ro thẩm định/bảo lãnh)
  • underwriting underwriting department
    (phòng thẩm định/bảo lãnh)
  • underwriting underwriting profit/loss
    (lợi nhuận/thua lỗ từ hoạt động bảo lãnh)

Idioms

  • underwriting risk

    Rủi ro mà người bảo lãnh/nhà bảo hiểm phải đối mặt khi các khoản lỗ thực tế vượt quá các khoản phí bảo hiểm thu được hoặc khi điều kiện thị trường thay đổi bất lợi.

    "Banks must carefully assess their underwriting risk for new loans."

    (Các ngân hàng phải đánh giá cẩn thận rủi ro thẩm định của họ đối với các khoản vay mới.)

  • underwriting standards

    Các tiêu chí hoặc quy tắc mà nhà bảo lãnh/thẩm định sử dụng để đánh giá và chấp nhận rủi ro hoặc phê duyệt các sản phẩm tài chính như khoản vay hoặc chứng khoán.

    "Loosening underwriting standards can lead to higher default rates."

    (Việc nới lỏng các tiêu chuẩn thẩm định có thể dẫn đến tỷ lệ vỡ nợ cao hơn.)

  • underwriting profit/loss

    Lợi nhuận hoặc thua lỗ mà một công ty bảo hiểm thu được chỉ từ hoạt động bảo lãnh của mình (phí bảo hiểm trừ đi các khoản bồi thường và chi phí), không bao gồm thu nhập từ đầu tư.

    "The company reported a significant underwriting loss due to a surge in natural disaster claims."

    (Công ty báo cáo một khoản lỗ lớn từ hoạt động bảo lãnh do số lượng yêu cầu bồi thường thiên tai tăng vọt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underwriting

noun
Lật mặt

Quy trình mà một cá nhân, ngân hàng hoặc tổ chức gánh chịu rủi ro tài chính của người khác để lấy phí. Underwriting cũng bao gồm quá trình xem xét các đơn đăng ký và xác định mức độ rủi ro cần gánh chịu.

"The underwriting of the new bond issue was handled by a consortium of banks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had completed its due diligence thoroughly, they would underwrite the loan now.
Nếu công ty đã hoàn thành thẩm định một cách kỹ lưỡng, họ sẽ bảo lãnh khoản vay ngay bây giờ.
Phủ định
If the risk assessment hadn't been so negative, the bank would have underwritten the project.
Nếu đánh giá rủi ro không quá tiêu cực, ngân hàng đã bảo lãnh dự án rồi.
Nghi vấn
If you had provided more accurate financial forecasts, would the investors underwrite your venture?
Nếu bạn đã cung cấp dự báo tài chính chính xác hơn, các nhà đầu tư có bảo lãnh liên doanh của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underwriting".

Quán cà phê Lloyd's và sự ra đời của 'underwriting'

Khái niệm "underwriting" hiện đại gắn liền với lịch sử của quán cà phê Lloyd's ở London vào thế kỷ 17. Đây là nơi các thương gia và nhà đầu tư tụ họp để thỏa thuận bảo hiểm cho các chuyến tàu và hàng hóa. Những người đồng ý chịu rủi ro (hay bảo lãnh) sẽ ký tên "bên dưới" chi tiết hợp đồng, đánh dấu sự chấp nhận rủi ro và cam kết tài chính của họ. Từ đó, Lloyd's of London đã phát triển thành một trong những thị trường bảo hiểm lớn và lâu đời nhất thế giới, dựa trên nguyên tắc chia sẻ rủi ro này.

Vai trò của 'underwriting' trong hệ thống tài chính

"Underwriting" là một trụ cột quan trọng trong cả ngành bảo hiểm và tài chính toàn cầu. Trong bảo hiểm, nó giúp đánh giá rủi ro và định giá chính xác các hợp đồng bảo hiểm, đảm bảo sự ổn định tài chính của công ty. Trong tài chính, đặc biệt là ngân hàng đầu tư, "underwriting" liên quan đến việc đánh giá tính khả thi và phát hành chứng khoán mới ra thị trường, giúp các công ty huy động vốn. Hoạt động này đòi hỏi sự cẩn trọng và chuyên môn cao để duy trì niềm tin và sự ổn định của thị trường, đóng góp vào sự phát triển kinh tế.