(Top Banner Ad)
stock offering
C1
noun C1 Kinh tế

stock offering

UK: /ˈstɒk ˌɒfərɪŋ/ • US: /ˈstɑːk ˌɔːfərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chào bán cổ phiếu phát hành cổ phiếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sale of new shares of stock by a company to the public.

Vietnamese Meaning

Việc bán cổ phiếu mới của một công ty cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a stock offering to raise capital for expansion."

    "Công ty đã công bố một đợt chào bán cổ phiếu để huy động vốn cho việc mở rộng."

  • "The stock offering was oversubscribed, indicating strong investor demand."

    "Đợt chào bán cổ phiếu đã được đăng ký vượt mức, cho thấy nhu cầu mạnh mẽ từ các nhà đầu tư."

  • "The company's stock offering price was set at $10 per share."

    "Giá chào bán cổ phiếu của công ty được ấn định ở mức 10 đô la một cổ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock Cổ phiếu, kho hàng, nguồn cung cấp
Verb stock Tích trữ, dự trữ, cung cấp hàng
Noun stockholder Cổ đông
Noun stockbroker Môi giới chứng khoán
Noun stock market Thị trường chứng khoán
Verb offer Đề nghị, cung cấp, chào bán
Noun offer Lời đề nghị, sự chào hàng
Noun offerer Người chào hàng, người đề nghị

Synonyms

share issue (phát hành cổ phiếu)equity offering (chào bán vốn cổ phần)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stoc (gốc cây, thân cây)
Old English
offrian (dâng, trình bày)
Middle English
stok (kho, vốn)
Middle English
offring (sự dâng tặng)
Modern English
stock (cổ phiếu)
Modern English
offering (sự chào bán)
Modern English
stock offering (chào bán cổ phiếu)

Từ 'Gốc Cây' đến 'Cổ Phiếu'

Từ 'stock' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stoc', ban đầu có nghĩa là 'gốc cây' hoặc 'thân cây'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của từ này đã phát triển rộng rãi, bao gồm cả 'kho hàng' và sau đó, quan trọng nhất, là 'cổ phần' trong một công ty. Trong khi đó, 'offering' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'offrian', có nghĩa là 'dâng tặng' hoặc 'đưa ra'. Khi kết hợp lại, 'stock offering' mang ý nghĩa 'sự dâng tặng' hoặc 'sự đưa ra' các 'cổ phiếu' để bán, phản ánh hành động một công ty đưa một phần quyền sở hữu của mình ra thị trường để huy động vốn.

Usage Note

Stock offering đề cập đến việc công ty phát hành thêm cổ phiếu để huy động vốn. Nó có thể là IPO (Initial Public Offering - phát hành lần đầu ra công chúng) khi công ty lần đầu tiên niêm yết cổ phiếu, hoặc là secondary offering (phát hành thứ cấp) khi công ty đã niêm yết tiếp tục phát hành thêm cổ phiếu. Cần phân biệt với stock split (chia tách cổ phiếu), không làm tăng vốn của công ty.

Prepositions

of in

'of': thường được dùng để chỉ bản chất của việc chào bán, ví dụ: 'a stock offering of common shares'. 'in': thường được dùng để chỉ việc tham gia vào việc chào bán, ví dụ: 'participate in a stock offering'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stock offering
  • initial initial stock offering
    (Đợt chào bán cổ phiếu lần đầu (thường là IPO))
  • secondary secondary stock offering
    (Đợt chào bán cổ phiếu thứ cấp (sau đợt IPO))
  • public public stock offering
    (Đợt chào bán cổ phiếu ra công chúng)
  • private private stock offering
    (Đợt chào bán cổ phiếu riêng lẻ)
  • follow-on follow-on stock offering
    (Đợt chào bán cổ phiếu bổ sung)
Verb + stock offering
  • launch launch a stock offering
    (Khởi động/ra mắt một đợt chào bán cổ phiếu)
  • announce announce a stock offering
    (Thông báo một đợt chào bán cổ phiếu)
  • conduct conduct a stock offering
    (Tiến hành một đợt chào bán cổ phiếu)
  • complete complete a stock offering
    (Hoàn tất một đợt chào bán cổ phiếu)
  • withdraw withdraw a stock offering
    (Rút lại một đợt chào bán cổ phiếu)

Idioms

  • file for a stock offering

    Nộp hồ sơ (đăng ký) chào bán cổ phiếu

    "The company decided to file for a stock offering to raise capital for expansion."

    (Công ty quyết định nộp hồ sơ đăng ký chào bán cổ phiếu để huy động vốn cho việc mở rộng.)

  • price a stock offering

    Định giá một đợt chào bán cổ phiếu

    "Investment banks help companies price a stock offering to attract investors."

    (Các ngân hàng đầu tư giúp các công ty định giá đợt chào bán cổ phiếu để thu hút nhà đầu tư.)

  • underwrite a stock offering

    Bảo lãnh phát hành một đợt chào bán cổ phiếu

    "The financial institution agreed to underwrite the company's stock offering."

    (Tổ chức tài chính đã đồng ý bảo lãnh phát hành đợt chào bán cổ phiếu của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stock offering

noun
Lật mặt

Việc bán cổ phiếu mới của một công ty cho công chúng.

"The company announced a stock offering to raise capital for expansion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock offering".

Cơ Hội 'Làm Giàu' và Quyền Sở Hữu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc một công ty thực hiện 'stock offering' (thường là IPO – Initial Public Offering) không chỉ là một sự kiện tài chính mà còn là một biểu tượng của sự tăng trưởng và đôi khi là cơ hội 'làm giàu' cho những nhà đầu tư sớm. Nó cho phép công chúng sở hữu một phần nhỏ của một công ty, biến họ thành cổ đông với quyền bỏ phiếu và nhận cổ tức. Điều này thể hiện một khía cạnh của chủ nghĩa tư bản, nơi mọi người có thể tham gia vào sự thành công của doanh nghiệp lớn.

Chuyển Đổi Từ Riêng Tư Sang Công Khai

Một 'stock offering' đánh dấu sự chuyển đổi quan trọng của một công ty từ sở hữu tư nhân (private ownership) sang sở hữu công khai (public ownership). Điều này mang lại lợi ích về việc tiếp cận nguồn vốn lớn hơn và tăng cường uy tín, nhưng cũng đi kèm với các yêu cầu về minh bạch tài chính chặt chẽ hơn và trách nhiệm giải trình trước công chúng và các cổ đông. Đây là một bước ngoặt lớn, thường được coi là 'trưởng thành' của một doanh nghiệp.