(Top Banner Ad)
sharpened
B2
Tính từ B2 Công cụ, Kỹ năng

sharpened

UK: /ˈʃɑːpənd/ • US: /ˈʃɑːrpənd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được mài sắc được làm cho sắc bén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a fine edge or point; made sharp.

Vietnamese Meaning

Đã được mài sắc; có cạnh hoặc đầu nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a sharpened pencil to draw the sketch."

    "Anh ấy dùng một cây bút chì đã được mài sắc để vẽ phác thảo."

  • "The woodworker used a sharpened chisel to carve the statue."

    "Người thợ mộc dùng một chiếc đục đã được mài sắc để chạm khắc bức tượng."

  • "Her skills were sharpened by years of practice."

    "Kỹ năng của cô ấy được mài giũa qua nhiều năm luyện tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sharp sắc, bén; thông minh, nhanh nhạy; rõ ràng
Verb sharpen mài sắc, làm bén; làm tăng cường, cải thiện
Noun sharpener cái gọt (bút chì), đồ mài (dao)
Noun sharpness sự sắc bén, độ sắc; sự nhanh nhạy, sự rõ ràng

Synonyms

honed (mài giũa)whetted (làm sắc bén)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Kỹ năng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skarpo-
Old English
scearp
Middle English
scharp
English
sharp
English
sharpen
English
sharpened

Nguồn gốc của sự sắc bén

Từ 'sharpened' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skarpo-', nghĩa là 'sắc' hoặc 'cắt'. Nó phát triển qua tiếng Old English 'scearp' và Middle English 'scharp' thành tính từ 'sharp' trong tiếng Anh hiện đại. Động từ 'sharpen' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-en' vào 'sharp', mang nghĩa 'làm cho sắc bén'. 'Sharpened' là dạng quá khứ phân từ của 'sharpen', có nghĩa là 'đã được mài sắc' hoặc 'đã trở nên sắc bén'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các vật dụng đã qua quá trình mài để trở nên sắc bén hơn. Sự khác biệt với 'sharp' là 'sharp' chỉ tính chất sắc bén vốn có, còn 'sharpened' nhấn mạnh quá trình tác động để làm sắc bén.
Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'sharpen', mang nghĩa hành động mài sắc đã xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sharpened
  • finely finely sharpened
    (được mài sắc tinh xảo)
  • newly newly sharpened
    (mới được mài sắc)
  • keenly keenly sharpened
    (được mài sắc bén (nghĩa bóng hoặc đen))
Sharpened + Noun
  • knife sharpened knife
    (con dao sắc)
  • pencil sharpened pencil
    (cây bút chì đã gọt)
  • senses sharpened senses
    (các giác quan nhạy bén)
  • wit sharpened wit
    (trí tuệ sắc sảo)
  • focus sharpened focus
    (sự tập trung cao độ)

Idioms

  • a sharpened intellect/mind

    một trí tuệ/tâm trí sắc sảo, tinh tường (nhờ rèn luyện hoặc kinh nghiệm)

    "Years of debate have given her a sharpened intellect."

    (Nhiều năm tranh luận đã giúp cô ấy có được một trí tuệ sắc sảo.)

  • with sharpened senses

    với các giác quan trở nên nhạy bén hơn (do tập trung, sợ hãi, v.v.)

    "The hunter moved through the forest with sharpened senses."

    (Người thợ săn di chuyển trong rừng với các giác quan nhạy bén.)

  • a sharpened appetite

    sự thèm ăn tăng lên, sự khao khát mãnh liệt

    "The long walk gave him a sharpened appetite for dinner."

    (Cuộc đi bộ dài đã khiến anh ấy thèm ăn tối hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharpened

Tính từ
Lật mặt

Đã được mài sắc; có cạnh hoặc đầu nhọn.

"He used a sharpened pencil to draw the sketch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharpened".

Tầm quan trọng của công cụ sắc bén

Trong nhiều nền văn hóa, các công cụ sắc bén (như dao, rìu, kéo) luôn được đánh giá cao vì hiệu quả của chúng trong công việc thủ công, nấu ăn, nông nghiệp và thậm chí là nghệ thuật. Việc mài sắc công cụ không chỉ là một kỹ năng thực tế mà còn là biểu tượng của sự chuẩn bị, sự tỉ mỉ và khả năng hoàn thành nhiệm vụ một cách xuất sắc.

Mài giũa trí tuệ

Khái niệm 'mài giũa trí tuệ' (sharpening one's mind/wits) là một hình ảnh ẩn dụ phổ biến ở phương Tây, ám chỉ việc phát triển khả năng tư duy, sự thông minh và kỹ năng nhận thức thông qua giáo dục, tranh luận, trải nghiệm hoặc giải quyết vấn đề. Giống như một con dao cần được mài sắc để cắt tốt, trí óc cũng cần được rèn luyện để hoạt động hiệu quả nhất.