blunted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a worn-down edge or point; not sharp.
Vietnamese Meaning
Bị cùn, không sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The knife was blunted after years of use."
"Con dao đã bị cùn sau nhiều năm sử dụng."
-
"The attack had blunted their enthusiasm."
"Cuộc tấn công đã làm giảm sự nhiệt tình của họ."
-
"The constant criticism had blunted his creativity."
"Sự chỉ trích liên tục đã làm giảm sự sáng tạo của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả các vật có cạnh hoặc đầu nhọn đã bị mòn đi, mất đi độ sắc bén ban đầu. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả cảm xúc hoặc trí tuệ bị giảm sút sự nhạy bén.
Trong trường hợp này, "blunted" mô tả sự giảm sút về cường độ của cảm xúc, trí tuệ, hoặc các tác động khác. Nó ngụ ý rằng điều gì đó đã từng mạnh mẽ nay đã trở nên yếu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotionally emotionally blunted (bị chai sạn/cùn mòn về mặt cảm xúc)
-
severely severely blunted (bị suy giảm/làm cho cùn đi một cách nghiêm trọng)
-
somewhat somewhat blunted (bị giảm sút phần nào)
-
senses his senses became blunted (các giác quan của anh ấy trở nên kém nhạy bén)
-
enthusiasm their enthusiasm was blunted (sự nhiệt tình của họ đã bị dập tắt/giảm sút)
-
the impact the impact was blunted (sức ảnh hưởng/tác động đã bị giảm nhẹ)
Idioms
-
blunted affect
Cảm xúc cùn mòn (thuật ngữ tâm lý học chỉ sự suy giảm rõ rệt trong việc biểu lộ cảm xúc ra bên ngoài).
"A common symptom of schizophrenia is a blunted affect, where the patient shows little emotional reaction."
(Một triệu chứng phổ biến của bệnh tâm thần phân liệt là cảm xúc cùn mòn, tức là bệnh nhân biểu lộ rất ít phản ứng cảm xúc.)
-
to have one's senses blunted
Khiến cho các giác quan (thị giác, thính giác, v.v.) trở nên kém nhạy bén hơn.
"After the loud concert, my hearing felt a bit blunted for a few hours."
(Sau buổi hòa nhạc ồn ào, thính giác của tôi cảm thấy hơi kém nhạy bén trong vài giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blunted
adjectiveBị cùn, không sắc.
"The knife was blunted after years of use."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After hours of sharpening, the knife, once blunted, became razor-sharp again. |
Sau nhiều giờ mài giũa, con dao, vốn đã cùn, trở nên sắc bén như dao cạo trở lại. |
| Phủ định | His passion for the project blunted over time, and he eventually lost interest. |
Niềm đam mê của anh ấy dành cho dự án đã không cùn đi theo thời gian, và cuối cùng anh ấy đã mất hứng thú. |
| Nghi vấn | Considering the tool's age, is the axe blade blunted, or is it still capable of splitting wood effectively? |
Xét đến tuổi của dụng cụ, lưỡi rìu có bị cùn không, hay nó vẫn có khả năng chẻ gỗ hiệu quả? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't used the blunted knife yesterday; the tomatoes are all squashed now. |
Tôi ước hôm qua tôi đã không dùng con dao cùn; bây giờ cà chua bị dập hết rồi. |
| Phủ định | If only the blade wasn't so blunted, I wouldn't need to apply so much pressure. |
Giá mà lưỡi dao không bị cùn như vậy, tôi đã không cần phải dùng nhiều lực như vậy. |
| Nghi vấn | I wish the manufacturer would produce blades that weren't blunted so easily. Is that too much to ask? |
Tôi ước nhà sản xuất sẽ sản xuất những lưỡi dao không bị cùn quá dễ dàng. Yêu cầu đó có quá đáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blunted".
