(Top Banner Ad)
blunted
B2
adjective B2 General

blunted

UK: /ˈblʌntɪd/ • US: /ˈblʌntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cùn giảm bớt làm yếu đi mất đi sự sắc sảo bớt nhạy bén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a worn-down edge or point; not sharp.

Vietnamese Meaning

Bị cùn, không sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knife was blunted after years of use."

    "Con dao đã bị cùn sau nhiều năm sử dụng."

  • "The attack had blunted their enthusiasm."

    "Cuộc tấn công đã làm giảm sự nhiệt tình của họ."

  • "The constant criticism had blunted his creativity."

    "Sự chỉ trích liên tục đã làm giảm sự sáng tạo của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blunt 1. Cùn, không sắc. 2. Thẳng thừng, lỗ mãng (trong giao tiếp).
Verb blunt Làm cho cùn, làm cho kém nhạy bén, làm giảm đi.
Adverb bluntly Một cách thẳng thừng, nói thẳng không vòng vo.
Noun bluntness Sự cùn; hoặc sự thẳng thừng, tính lỗ mãng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
blundr
Middle English
blunt / blont
Modern English
blunted

Từ Giấc Ngủ đến Lưỡi Dao Cùn

Từ 'blunt' (và 'blunted') có nguồn gốc thú vị từ tiếng Bắc Âu cổ 'blundr', nghĩa là 'giấc ngủ ngắn' hoặc 'sự mơ màng'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả một người chậm chạp, lờ đờ như đang buồn ngủ. Dần dần, nghĩa này được mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì không sắc bén, từ một trí tuệ 'đần độn' cho đến một lưỡi dao 'cùn'. Vì vậy, khi một con dao bị 'blunted', nó đã mất đi sự sắc bén, cũng giống như một người buồn ngủ mất đi sự tỉnh táo.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả các vật có cạnh hoặc đầu nhọn đã bị mòn đi, mất đi độ sắc bén ban đầu. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả cảm xúc hoặc trí tuệ bị giảm sút sự nhạy bén.
Trong trường hợp này, "blunted" mô tả sự giảm sút về cường độ của cảm xúc, trí tuệ, hoặc các tác động khác. Nó ngụ ý rằng điều gì đó đã từng mạnh mẽ nay đã trở nên yếu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + blunted
  • emotionally emotionally blunted
    (bị chai sạn/cùn mòn về mặt cảm xúc)
  • severely severely blunted
    (bị suy giảm/làm cho cùn đi một cách nghiêm trọng)
  • somewhat somewhat blunted
    (bị giảm sút phần nào)
Noun + was/became + blunted
  • senses his senses became blunted
    (các giác quan của anh ấy trở nên kém nhạy bén)
  • enthusiasm their enthusiasm was blunted
    (sự nhiệt tình của họ đã bị dập tắt/giảm sút)
  • the impact the impact was blunted
    (sức ảnh hưởng/tác động đã bị giảm nhẹ)

Idioms

  • blunted affect

    Cảm xúc cùn mòn (thuật ngữ tâm lý học chỉ sự suy giảm rõ rệt trong việc biểu lộ cảm xúc ra bên ngoài).

    "A common symptom of schizophrenia is a blunted affect, where the patient shows little emotional reaction."

    (Một triệu chứng phổ biến của bệnh tâm thần phân liệt là cảm xúc cùn mòn, tức là bệnh nhân biểu lộ rất ít phản ứng cảm xúc.)

  • to have one's senses blunted

    Khiến cho các giác quan (thị giác, thính giác, v.v.) trở nên kém nhạy bén hơn.

    "After the loud concert, my hearing felt a bit blunted for a few hours."

    (Sau buổi hòa nhạc ồn ào, thính giác của tôi cảm thấy hơi kém nhạy bén trong vài giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blunted

adjective
Lật mặt

Bị cùn, không sắc.

"The knife was blunted after years of use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After hours of sharpening, the knife, once blunted, became razor-sharp again.
Sau nhiều giờ mài giũa, con dao, vốn đã cùn, trở nên sắc bén như dao cạo trở lại.
Phủ định
His passion for the project blunted over time, and he eventually lost interest.
Niềm đam mê của anh ấy dành cho dự án đã không cùn đi theo thời gian, và cuối cùng anh ấy đã mất hứng thú.
Nghi vấn
Considering the tool's age, is the axe blade blunted, or is it still capable of splitting wood effectively?
Xét đến tuổi của dụng cụ, lưỡi rìu có bị cùn không, hay nó vẫn có khả năng chẻ gỗ hiệu quả?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't used the blunted knife yesterday; the tomatoes are all squashed now.
Tôi ước hôm qua tôi đã không dùng con dao cùn; bây giờ cà chua bị dập hết rồi.
Phủ định
If only the blade wasn't so blunted, I wouldn't need to apply so much pressure.
Giá mà lưỡi dao không bị cùn như vậy, tôi đã không cần phải dùng nhiều lực như vậy.
Nghi vấn
I wish the manufacturer would produce blades that weren't blunted so easily. Is that too much to ask?
Tôi ước nhà sản xuất sẽ sản xuất những lưỡi dao không bị cùn quá dễ dàng. Yêu cầu đó có quá đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blunted".

Sự 'Cùn Mòn' Cảm Xúc trong Văn Hóa Hiện Đại

Trong các xã hội phương Tây, từ 'blunted' thường được dùng trong lĩnh vực tâm lý học để mô tả trạng thái suy giảm phản ứng cảm xúc. Đây có thể là tác dụng phụ của thuốc, hậu quả của chấn thương tâm lý, hoặc thậm chí là do sự quá tải thông tin từ truyền thông. Hiện tượng 'compassion fatigue' (sự mệt mỏi vì đồng cảm) là một ví dụ, khi con người tiếp xúc với quá nhiều tin tức tiêu cực đến mức cảm xúc của họ bị 'chai sạn' đi.

Nghệ Thuật 'Làm Cùn' các Vấn Đề Nhạy Cảm

Trong chính trị và truyền thông phương Tây, người ta thường cố gắng 'blunt the impact' (làm giảm tác động) của những tin xấu hoặc các chính sách không được lòng dân. Họ sử dụng ngôn ngữ trung lập, uyển ngữ hoặc tập trung vào các chi tiết nhỏ để làm cho vấn đề chính có vẻ bớt nghiêm trọng và sắc bén hơn trong mắt công chúng.