(Top Banner Ad)
dulled
B2
Tính từ B2 Tổng quát

dulled

UK: /dʌld/ • US: /dʌld/

Nghĩa tiếng Việt

bị làm cùn bị giảm sút bị làm yếu đi mất đi sự nhạy bén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having become less sharp or intense.

Vietnamese Meaning

Trở nên kém sắc bén hoặc mãnh liệt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pain had dulled to a throbbing ache."

    "Cơn đau đã giảm xuống thành một cơn nhức nhối."

  • "The edges of the knife had become dulled with use."

    "Các cạnh của con dao đã trở nên cùn sau khi sử dụng."

  • "The constant routine dulled her creativity."

    "Công việc lặp đi lặp lại liên tục đã làm giảm sự sáng tạo của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dull Không sắc bén, mờ nhạt, buồn tẻ, đần độn
Verb dull Làm cùn đi, làm mờ đi, làm giảm đi cường độ
Noun dullness Sự cùn nhụt, sự mờ nhạt, sự buồn tẻ
Noun dullard Người đần độn, người chậm hiểu
Adverb dully Một cách chậm chạp, một cách mờ nhạt, một cách buồn tẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dulsaz
Old English
dol, dull
Middle English
dull
Modern English
dull
Modern English
dulled

Sự "Mờ Nhạt" Từ Xưa Đến Nay

Từ gốc Proto-Germanic *dulsaz, từ "dull" ban đầu được dùng để chỉ sự ngu ngốc, chậm chạp của con người. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những vật không còn sắc bén, ánh sáng mờ đi, hoặc cảm xúc bị chai sạn. Vì vậy, khi nói "dulled", chúng ta đang nói về một cái gì đó đã mất đi sự sắc nét, sáng chói, hoặc cường độ ban đầu.

Usage Note

Tính từ 'dulled' thường được sử dụng để mô tả các giác quan, cảm xúc, hoặc sự vật đã trở nên yếu đi hoặc giảm bớt độ nhạy bén. So sánh với 'blunted' (cũng có nghĩa là cùn, giảm sắc bén) nhưng 'dulled' mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ áp dụng cho vật sắc nhọn mà còn cho cảm xúc, trí tuệ. Ví dụ, 'a dulled sense of taste' (vị giác bị giảm sút).

Prepositions

by with

'Dulled by' thường đi với nguyên nhân gây ra sự giảm sút. Ví dụ: 'His senses were dulled by the medication.' ('Các giác quan của anh ấy bị làm cho giảm sút bởi thuốc men'). 'Dulled with' thường đi với một chất hoặc tình trạng gây ra sự giảm sút, mang nghĩa bị bao phủ, làm cho kém đi. Ví dụ: 'The knife was dulled with rust.' ('Con dao bị cùn vì rỉ sét').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dulled
  • slightly slightly dulled blade
    (lưỡi dao hơi cùn)
  • visibly visibly dulled paint
    (lớp sơn bị mờ đi rõ rệt)
  • metaphorically metaphorically dulled senses
    (các giác quan bị chai sạn (theo nghĩa bóng))
Noun + dulled
  • The blade The blade dulled with use.
    (Lưỡi dao cùn đi vì sử dụng.)
  • Her senses Her senses were dulled by the alcohol.
    (Các giác quan của cô ấy bị làm cùn đi bởi rượu.)
  • His enthusiasm His enthusiasm had dulled over time.
    (Sự nhiệt tình của anh ấy đã giảm sút theo thời gian.)
dulled by... (prepositional phrase)
  • by time dulled by time
    (bị làm mờ/cùn đi theo thời gian)
  • by experience dulled by experience
    (bị chai sạn bởi kinh nghiệm)
  • by fatigue dulled by fatigue
    (bị suy yếu/mờ nhạt do mệt mỏi)

Idioms

  • The edge has dulled

    Sự sắc sảo/nhiệt huyết/hiệu quả đã giảm sút

    "After years in the same job, her competitive edge had dulled."

    (Sau nhiều năm làm cùng một công việc, sự cạnh tranh sắc sảo của cô ấy đã giảm đi.)

  • Senses dulled (by something)

    Các giác quan bị làm cùn/chai sạn (bởi thứ gì đó)

    "His senses were dulled by the strong medication, making him groggy."

    (Các giác quan của anh ấy bị làm cùn đi bởi loại thuốc mạnh, khiến anh ấy cảm thấy lờ đờ.)

  • Dulled by repetition

    Trở nên vô vị/chai sạn do lặp đi lặp lại

    "The beauty of the landscape was dulled by repetition for the daily commuters."

    (Vẻ đẹp của phong cảnh trở nên vô vị đối với những người đi làm hàng ngày do sự lặp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dulled

Tính từ
Lật mặt

Trở nên kém sắc bén hoặc mãnh liệt hơn.

"The pain had dulled to a throbbing ache."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant noise dulled his senses.
Tiếng ồn liên tục làm suy giảm các giác quan của anh ấy.
Phủ định
The government's policies haven't dulled the people's enthusiasm for change.
Các chính sách của chính phủ đã không làm giảm nhiệt huyết của người dân đối với sự thay đổi.
Nghi vấn
Has the pressure dulled her ambition?
Áp lực có làm giảm tham vọng của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dulled".

Giá Trị của Sự Sắc Bén

Trong văn hóa phương Tây, sự "sắc bén" (sharpness) thường được đánh giá cao, không chỉ trong các công cụ vật lý mà còn trong trí tuệ, sự dí dỏm và khả năng phân tích. Ngược lại, "dullness" (sự cùn nhụt, mờ nhạt) thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi lên sự thiếu hiệu quả, kém thú vị hoặc chậm hiểu. Từ "dulled" do đó ngụ ý sự mất mát một phẩm chất đáng giá.

Thời Gian Làm Mờ Đi Vạn Vật

Thuật ngữ "dulled" thường được dùng để mô tả sự suy giảm tự nhiên của vật chất (dao cùn, màu sơn mờ) hoặc cảm xúc và năng lực tinh thần (nỗi đau giảm, sự nhiệt tình nguội lạnh) theo thời gian. Điều này phản ánh một quan niệm phổ biến về sự lão hóa, hao mòn, hoặc sự chai sạn mà con người và vật chất phải trải qua trong cuộc sống.