(Top Banner Ad)
sheath
B2
danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

sheath

UK: /ʃiːθ/ • US: /ʃiːθ/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ bao bẹ (lá) áo (dây điện)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close-fitting cover for something, especially a blade or tool.

Vietnamese Meaning

Vỏ, bao (thường vừa khít) dùng để đựng vật gì đó, đặc biệt là lưỡi dao hoặc dụng cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drew his sword from its sheath."

    "Anh ta rút kiếm ra khỏi vỏ."

  • "The electrician carefully stripped the wire's sheath."

    "Người thợ điện cẩn thận bóc lớp vỏ dây điện."

  • "The plant has a leaf sheath that wraps around the stem."

    "Cây có bẹ lá bao quanh thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sheath Vỏ bọc, bao kiếm, bao dao, bẹ lá (thực vật), bao thần kinh
Verb sheathe Tra vào vỏ, bọc lại, che phủ
Verb unsheathe Rút ra khỏi vỏ (kiếm, dao), tháo vỏ bọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*skēi-
Proto-Germanic
*skaiþiz
Old English
scēað
Middle English
scheth
Modern English
sheath

Nguồn gốc từ 'sheath'

Từ 'sheath' có nguồn gốc từ từ *skaiþiz* trong tiếng Proto-Germanic, và xa hơn nữa là từ gốc *skēi-* trong tiếng Proto-Indo-European, có nghĩa là 'cắt' hoặc 'chia tách'. Điều này có thể ám chỉ vật liệu được cắt hoặc tách ra để tạo thành một cái vỏ bọc, hoặc một vật được 'tách' ra từ bên trong vỏ bọc đó (như một thanh kiếm được rút ra).

Usage Note

Từ 'sheath' thường dùng để chỉ một lớp vỏ bảo vệ, có thể tháo rời hoặc bao bọc chặt vật bên trong. Sự khác biệt với 'case' là 'case' thường rộng hơn và không nhất thiết phải vừa khít. 'Cover' là từ chung chung hơn, có thể chỉ bất cứ thứ gì dùng để che phủ.

Prepositions

in of

'in' thường dùng khi nói về việc đặt một vật vào trong vỏ (e.g., 'The sword is in its sheath.'). 'of' thường dùng để chỉ chất liệu làm vỏ (e.g., 'a sheath of leather').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sheath
  • protective protective sheath
    (vỏ bọc bảo vệ)
  • sword sword sheath
    (vỏ kiếm)
  • knife knife sheath
    (vỏ dao)
  • nerve nerve sheath
    (bao myelin, vỏ bọc thần kinh)
  • leaf leaf sheath
    (bẹ lá)
  • vaginal vaginal sheath
    (ống âm đạo (y học))
Verb + sheath
  • draw draw a sword from its sheath
    (rút kiếm ra khỏi vỏ)
  • return return a knife to its sheath
    (tra dao vào vỏ)
  • remove remove the sheath
    (tháo vỏ bọc)
  • slide slide into its sheath
    (trượt vào trong vỏ)

Idioms

  • to sheathe one's sword

    ngừng chiến đấu, kết thúc xung đột, làm hòa

    "After years of political disputes, the two leaders decided to sheathe their swords and work towards a common goal."

    (Sau nhiều năm tranh chấp chính trị, hai nhà lãnh đạo đã quyết định ngừng chiến và cùng hướng tới một mục tiêu chung.)

  • A sword in its sheath

    một tài năng hoặc sức mạnh đang tiềm ẩn, chưa được sử dụng hoặc bộc lộ

    "His vast knowledge of ancient languages remained like a sword in its sheath until he decided to become a translator."

    (Kiến thức uyên bác về các ngôn ngữ cổ của anh ấy vẫn như một thanh kiếm nằm trong vỏ cho đến khi anh quyết định trở thành một dịch giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sheath

danh từ
Lật mặt

Vỏ, bao (thường vừa khít) dùng để đựng vật gì đó, đặc biệt là lưỡi dao hoặc dụng cụ.

"He drew his sword from its sheath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the knight carefully placed his sword back into its sheath after the battle.
Ồ, chàng hiệp sĩ cẩn thận đặt thanh kiếm của mình trở lại bao kiếm sau trận chiến.
Phủ định
Alas, he couldn't find the sheath for his precious dagger.
Than ôi, anh ta không thể tìm thấy vỏ bao cho con dao găm quý giá của mình.
Nghi vấn
Hey, is that a finely crafted sheath you're carrying?
Này, có phải bạn đang mang một vỏ bao được chế tác tinh xảo không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight placed his sword back into its sheath.
Hiệp sĩ đặt thanh kiếm của mình trở lại bao kiếm.
Phủ định
She did not have a sheath for her newly crafted knife.
Cô ấy không có vỏ bọc cho con dao mới làm của mình.
Nghi vấn
Does this sheath fit my knife?
Vỏ bọc này có vừa với con dao của tôi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a knight, my sword would always be returned to its sheath after battle.
Nếu tôi là một hiệp sĩ, thanh kiếm của tôi sẽ luôn được trả lại vào vỏ sau trận chiến.
Phủ định
If she didn't have a sheath for her knife, she wouldn't carry it around.
Nếu cô ấy không có vỏ cho con dao của mình, cô ấy sẽ không mang nó theo.
Nghi vấn
Would you feel safer if your phone had a protective sheath?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu điện thoại của bạn có một lớp vỏ bảo vệ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldier will be sheathing his sword after the battle.
Người lính sẽ đang tra kiếm vào vỏ sau trận chiến.
Phủ định
She won't be sheathing the knife until she finishes cutting the vegetables.
Cô ấy sẽ không tra dao vào vỏ cho đến khi cô ấy cắt xong rau.
Nghi vấn
Will he be sheathing the katana before the ceremony begins?
Liệu anh ấy có đang tra thanh katana vào vỏ trước khi buổi lễ bắt đầu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener will buy a new sheath for his pruning shears next week.
Người làm vườn sẽ mua một cái vỏ mới cho kéo tỉa cây của anh ấy vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to need a sheath for that type of knife.
Cô ấy sẽ không cần một cái vỏ cho loại dao đó.
Nghi vấn
Will the sword come with its own sheath?
Thanh kiếm có đi kèm với vỏ của nó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sword's sheath is made of leather.
Vỏ của thanh kiếm được làm bằng da.
Phủ định
The knight's sheath wasn't decorated with jewels.
Vỏ kiếm của hiệp sĩ không được trang trí bằng đá quý.
Nghi vấn
Is that soldier's sheath made of metal?
Vỏ kiếm của người lính đó có phải làm bằng kim loại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheath".

Biểu tượng của vỏ kiếm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và Nhật Bản, vỏ kiếm (sheath) không chỉ là vật bảo vệ mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội, quyền lực hoặc ý định. Một vỏ kiếm được trang trí công phu có thể thể hiện sự giàu có, danh dự hoặc cấp bậc của người sở hữu. Hành động rút kiếm khỏi vỏ hoặc tra kiếm vào vỏ cũng mang ý nghĩa sâu sắc trong các nghi lễ hoặc trong võ thuật, thể hiện sự sẵn sàng chiến đấu, thách thức hoặc mong muốn hòa bình.

Ứng dụng trong sinh học và thực vật học

Từ 'sheath' được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học như sinh học và thực vật học để chỉ các cấu trúc bảo vệ hoặc bao bọc. Ví dụ, 'myelin sheath' (bao myelin) là lớp vỏ bọc các sợi thần kinh, đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tốc độ truyền tín hiệu. Trong thực vật, 'leaf sheath' (bẹ lá) là phần đáy của lá ôm lấy thân cây ở nhiều loài thực vật, đặc biệt là cây họ hòa thảo, giúp hỗ trợ và bảo vệ thân non. Những ứng dụng này cho thấy tính đa dạng và quan trọng của khái niệm 'vỏ bọc' trong tự nhiên.