sheath
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A close-fitting cover for something, especially a blade or tool.
Vietnamese Meaning
Vỏ, bao (thường vừa khít) dùng để đựng vật gì đó, đặc biệt là lưỡi dao hoặc dụng cụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He drew his sword from its sheath."
"Anh ta rút kiếm ra khỏi vỏ."
-
"The electrician carefully stripped the wire's sheath."
"Người thợ điện cẩn thận bóc lớp vỏ dây điện."
-
"The plant has a leaf sheath that wraps around the stem."
"Cây có bẹ lá bao quanh thân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sheath' thường dùng để chỉ một lớp vỏ bảo vệ, có thể tháo rời hoặc bao bọc chặt vật bên trong. Sự khác biệt với 'case' là 'case' thường rộng hơn và không nhất thiết phải vừa khít. 'Cover' là từ chung chung hơn, có thể chỉ bất cứ thứ gì dùng để che phủ.
Prepositions
'in' thường dùng khi nói về việc đặt một vật vào trong vỏ (e.g., 'The sword is in its sheath.'). 'of' thường dùng để chỉ chất liệu làm vỏ (e.g., 'a sheath of leather').
Collocations (Từ đi kèm)
-
protective protective sheath (vỏ bọc bảo vệ)
-
sword sword sheath (vỏ kiếm)
-
knife knife sheath (vỏ dao)
-
nerve nerve sheath (bao myelin, vỏ bọc thần kinh)
-
leaf leaf sheath (bẹ lá)
-
vaginal vaginal sheath (ống âm đạo (y học))
-
draw draw a sword from its sheath (rút kiếm ra khỏi vỏ)
-
return return a knife to its sheath (tra dao vào vỏ)
-
remove remove the sheath (tháo vỏ bọc)
-
slide slide into its sheath (trượt vào trong vỏ)
Idioms
-
to sheathe one's sword
ngừng chiến đấu, kết thúc xung đột, làm hòa
"After years of political disputes, the two leaders decided to sheathe their swords and work towards a common goal."
(Sau nhiều năm tranh chấp chính trị, hai nhà lãnh đạo đã quyết định ngừng chiến và cùng hướng tới một mục tiêu chung.)
-
A sword in its sheath
một tài năng hoặc sức mạnh đang tiềm ẩn, chưa được sử dụng hoặc bộc lộ
"His vast knowledge of ancient languages remained like a sword in its sheath until he decided to become a translator."
(Kiến thức uyên bác về các ngôn ngữ cổ của anh ấy vẫn như một thanh kiếm nằm trong vỏ cho đến khi anh quyết định trở thành một dịch giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sheath
danh từVỏ, bao (thường vừa khít) dùng để đựng vật gì đó, đặc biệt là lưỡi dao hoặc dụng cụ.
"He drew his sword from its sheath."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the knight carefully placed his sword back into its sheath after the battle. |
Ồ, chàng hiệp sĩ cẩn thận đặt thanh kiếm của mình trở lại bao kiếm sau trận chiến. |
| Phủ định | Alas, he couldn't find the sheath for his precious dagger. |
Than ôi, anh ta không thể tìm thấy vỏ bao cho con dao găm quý giá của mình. |
| Nghi vấn | Hey, is that a finely crafted sheath you're carrying? |
Này, có phải bạn đang mang một vỏ bao được chế tác tinh xảo không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight placed his sword back into its sheath. |
Hiệp sĩ đặt thanh kiếm của mình trở lại bao kiếm. |
| Phủ định | She did not have a sheath for her newly crafted knife. |
Cô ấy không có vỏ bọc cho con dao mới làm của mình. |
| Nghi vấn | Does this sheath fit my knife? |
Vỏ bọc này có vừa với con dao của tôi không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a knight, my sword would always be returned to its sheath after battle. |
Nếu tôi là một hiệp sĩ, thanh kiếm của tôi sẽ luôn được trả lại vào vỏ sau trận chiến. |
| Phủ định | If she didn't have a sheath for her knife, she wouldn't carry it around. |
Nếu cô ấy không có vỏ cho con dao của mình, cô ấy sẽ không mang nó theo. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if your phone had a protective sheath? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu điện thoại của bạn có một lớp vỏ bảo vệ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldier will be sheathing his sword after the battle. |
Người lính sẽ đang tra kiếm vào vỏ sau trận chiến. |
| Phủ định | She won't be sheathing the knife until she finishes cutting the vegetables. |
Cô ấy sẽ không tra dao vào vỏ cho đến khi cô ấy cắt xong rau. |
| Nghi vấn | Will he be sheathing the katana before the ceremony begins? |
Liệu anh ấy có đang tra thanh katana vào vỏ trước khi buổi lễ bắt đầu không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener will buy a new sheath for his pruning shears next week. |
Người làm vườn sẽ mua một cái vỏ mới cho kéo tỉa cây của anh ấy vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to need a sheath for that type of knife. |
Cô ấy sẽ không cần một cái vỏ cho loại dao đó. |
| Nghi vấn | Will the sword come with its own sheath? |
Thanh kiếm có đi kèm với vỏ của nó không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sword's sheath is made of leather. |
Vỏ của thanh kiếm được làm bằng da. |
| Phủ định | The knight's sheath wasn't decorated with jewels. |
Vỏ kiếm của hiệp sĩ không được trang trí bằng đá quý. |
| Nghi vấn | Is that soldier's sheath made of metal? |
Vỏ kiếm của người lính đó có phải làm bằng kim loại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheath".
