(Top Banner Ad)
tendon
B2
danh từ B2 Y học

tendon

UK: /ˈtendən/ • US: /ˈtendən/

Nghĩa tiếng Việt

gân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tough band of fibrous connective tissue that usually connects muscle to bone and is capable of withstanding tension.

Vietnamese Meaning

Một dải mô liên kết xơ dai, thường nối cơ với xương và có khả năng chịu được lực căng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tore a tendon in his knee while skiing."

    "Anh ấy bị rách gân ở đầu gối khi trượt tuyết."

  • "Achilles tendon injuries are common among athletes."

    "Chấn thương gân Achilles rất phổ biến ở các vận động viên."

  • "The surgeon repaired the torn tendon."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa gân bị rách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tendon Gân (mô liên kết nối cơ với xương)
Adjective tendinous Thuộc về gân, có tính chất gân
Noun tendinitis Viêm gân (tình trạng viêm các mô gân)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tendō
Old French / Medieval Latin
tendon
English
tendon

Nguồn gốc từ 'kéo căng'

Từ 'tendon' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tendere' (nghĩa là 'kéo căng'). Điều này mô tả rất chính xác chức năng của gân: những dải mô sợi chắc chắn có nhiệm vụ nối cơ với xương, cho phép cơ kéo căng xương và tạo ra chuyển động. Từ này được du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

Tendon là một cấu trúc giải phẫu quan trọng cho phép cơ bắp tác động lên xương để tạo ra chuyển động. Nó khác với dây chằng (ligament), cái nối xương với xương. Tendon có tính đàn hồi nhưng không nhiều, chủ yếu để truyền lực chứ không phải co giãn.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'tendon of Achilles' (gân Achilles), 'tear in the tendon' (rách gân). 'Of' chỉ sự thuộc về. 'In' chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tendon
  • strong strong tendon
    (gân khỏe)
  • weak weak tendon
    (gân yếu)
  • torn torn tendon
    (gân bị rách)
  • inflamed inflamed tendon
    (gân bị viêm)
  • Achilles Achilles tendon
    (gân Achilles (gân gót chân))
Verb + tendon
  • injure injure a tendon
    (làm tổn thương gân)
  • tear tear a tendon
    (làm rách gân)
  • strain strain a tendon
    (căng gân, giãn gân)
  • rupture rupture a tendon
    (làm đứt gân)
  • repair repair a tendon
    (phẫu thuật nối/sửa gân)

Idioms

  • Achilles' heel

    Điểm yếu chí mạng, gót chân Achilles (một điểm yếu duy nhất hoặc dễ bị tổn thương)

    "Lack of experience was his Achilles' heel in the negotiation."

    (Việc thiếu kinh nghiệm là gót chân Achilles của anh ấy trong cuộc đàm phán.)

  • strain a tendon

    Căng gân, giãn gân (do vận động quá mức hoặc sai tư thế)

    "She strained a tendon in her knee while running."

    (Cô ấy bị căng gân ở đầu gối khi đang chạy bộ.)

  • rupture a tendon

    Đứt gân (tổn thương nghiêm trọng khiến gân bị chia cắt hoàn toàn hoặc một phần lớn)

    "The athlete had to undergo surgery after he ruptured a tendon in his shoulder."

    (Vận động viên phải trải qua phẫu thuật sau khi anh ấy bị đứt gân ở vai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tendon

danh từ
Lật mặt

Một dải mô liên kết xơ dai, thường nối cơ với xương và có khả năng chịu được lực căng.

"He tore a tendon in his knee while skiing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor explained that a strong tendon connects muscle to bone.
Bác sĩ giải thích rằng một gân khỏe kết nối cơ với xương.
Phủ định
The injury didn't damage any tendon.
Vết thương không làm tổn thương bất kỳ gân nào.
Nghi vấn
Which tendon is most likely to be injured in athletes?
Gân nào dễ bị tổn thương nhất ở các vận động viên?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete had torn a tendon before the competition even started.
Vận động viên đã bị rách gân trước khi cuộc thi bắt đầu.
Phủ định
The doctor had not realized the tendon was damaged until the X-ray.
Bác sĩ đã không nhận ra gân bị tổn thương cho đến khi chụp X-quang.
Nghi vấn
Had the surgeon repaired the tendon successfully before the patient woke up?
Có phải bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa gân thành công trước khi bệnh nhân tỉnh dậy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said the tendon felt torn after the game.
Bác sĩ nói rằng gân có vẻ như bị rách sau trận đấu.
Phủ định
He didn't realize his tendon was injured until the next day.
Anh ấy đã không nhận ra gân của mình bị thương cho đến ngày hôm sau.
Nghi vấn
Did the physical therapist examine the Achilles tendon?
Nhà vật lý trị liệu có kiểm tra gân Achilles không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tendon".

Gót chân Achilles trong Thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, Achilles là một chiến binh vĩ đại và gần như bất khả chiến bại, ngoại trừ một điểm yếu duy nhất: gót chân của anh ấy. Mẹ anh, nữ thần Thetis, đã nhúng anh vào sông Styx để anh trở nên bất tử, nhưng bà đã giữ gót chân anh, khiến phần đó không được nhúng nước. Sau này, anh bị giết bởi một mũi tên trúng vào gót chân. Từ đó, 'Achilles' heel' trở thành một thành ngữ phổ biến, ám chỉ điểm yếu chí mạng của một người hoặc một hệ thống.

Tầm quan trọng của gân trong thể thao và cuộc sống

Gân đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong mọi chuyển động của cơ thể. Trong thể thao, gân chịu áp lực lớn và thường là mục tiêu của các chấn thương như căng gân, rách gân, hoặc viêm gân (ví dụ như viêm gân Achilles, viêm gân bánh chè). Việc hiểu biết và bảo vệ gân là cần thiết để duy trì sức khỏe, khả năng vận động và hiệu suất thể thao, đặc biệt là với các vận động viên và những người thường xuyên tập thể dục.