(Top Banner Ad)
shipbuilding
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật hàng hải

shipbuilding

UK: /ˈʃɪpˌbɪldɪŋ/ • US: /ˈʃɪpˌbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngành đóng tàu công nghiệp đóng tàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The design and construction of ships.

Vietnamese Meaning

Ngành đóng tàu; việc thiết kế và chế tạo tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's economy relies heavily on shipbuilding."

    "Nền kinh tế của thành phố phụ thuộc rất nhiều vào ngành đóng tàu."

  • "Shipbuilding has a long and rich history."

    "Ngành đóng tàu có một lịch sử lâu dài và phong phú."

  • "Modern shipbuilding utilizes advanced technology."

    "Ngành đóng tàu hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shipbuilder thợ đóng tàu; công ty đóng tàu
Noun shipyard xưởng đóng tàu
Verb build xây dựng, chế tạo (tàu)
Noun ship tàu, thuyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scip
Old English
byldan
Modern English
shipbuilding

Nguồn Gốc Từ Ghép

Từ 'shipbuilding' là một từ ghép thú vị, kết hợp hai yếu tố cốt lõi trong tiếng Anh. 'Ship' có nghĩa là 'tàu, thuyền', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scip' chỉ các phương tiện di chuyển trên nước. 'Building' (việc xây dựng) đến từ 'byldan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'dựng lên' hoặc 'xây dựng'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một thuật ngữ rõ ràng để mô tả ngành công nghiệp và nghệ thuật chế tạo tàu thuyền, một hoạt động quan trọng trong lịch sử loài người.

Usage Note

Từ 'shipbuilding' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ quá trình từ thiết kế đến hoàn thiện một con tàu. Nó bao gồm nhiều công đoạn kỹ thuật khác nhau như cắt, uốn, hàn kim loại, lắp ráp các bộ phận, và trang bị nội thất. Khác với 'boat building', 'shipbuilding' thường ám chỉ việc xây dựng các tàu lớn hơn và phức tạp hơn.

Prepositions

in for

‘In shipbuilding’ thường được dùng để chỉ một địa điểm hoặc lĩnh vực cụ thể liên quan đến ngành đóng tàu (ví dụ: 'He works in shipbuilding'). ‘For shipbuilding’ thường được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ cho việc đóng tàu (ví dụ: 'Steel is essential for shipbuilding').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shipbuilding
  • heavy heavy shipbuilding
    (ngành đóng tàu hạng nặng)
  • modern modern shipbuilding
    (ngành đóng tàu hiện đại)
  • naval naval shipbuilding
    (đóng tàu quân sự)
  • commercial commercial shipbuilding
    (đóng tàu thương mại)
  • global global shipbuilding
    (ngành đóng tàu toàn cầu)
Noun + shipbuilding
  • shipbuilding industry shipbuilding industry
    (ngành công nghiệp đóng tàu)
  • shipbuilding company shipbuilding company
    (công ty đóng tàu)
  • shipbuilding capacity shipbuilding capacity
    (năng lực đóng tàu)
Verb + shipbuilding
  • promote promote shipbuilding
    (thúc đẩy ngành đóng tàu)
  • invest in invest in shipbuilding
    (đầu tư vào ngành đóng tàu)
  • revitalize revitalize shipbuilding
    (tái sinh ngành đóng tàu)

Idioms

  • the shipbuilding industry

    ngành công nghiệp đóng tàu (cụm từ chỉ lĩnh vực, ngành nghề đóng tàu)

    "The shipbuilding industry is vital for global trade."

    (Ngành công nghiệp đóng tàu rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.)

  • a golden age of shipbuilding

    thời kỳ hoàng kim của ngành đóng tàu (một giai đoạn phát triển thịnh vượng của ngành đóng tàu)

    "The 19th century was considered a golden age of shipbuilding in many European countries."

    (Thế kỷ 19 được xem là thời kỳ hoàng kim của ngành đóng tàu ở nhiều nước châu Âu.)

  • master shipbuilding techniques

    nắm vững các kỹ thuật đóng tàu (thành thạo các phương pháp và bí quyết trong việc đóng tàu)

    "Local craftsmen still master shipbuilding techniques passed down through generations."

    (Các thợ thủ công địa phương vẫn nắm vững các kỹ thuật đóng tàu được truyền lại qua nhiều thế hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shipbuilding

Danh từ
Lật mặt

Ngành đóng tàu; việc thiết kế và chế tạo tàu.

"The city's economy relies heavily on shipbuilding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shipbuilding is a complex and important industry for many countries.
Đóng tàu là một ngành công nghiệp phức tạp và quan trọng đối với nhiều quốc gia.
Phủ định
He is not interested in shipbuilding as a career path.
Anh ấy không hứng thú với việc đóng tàu như một con đường sự nghiệp.
Nghi vấn
Is shipbuilding still a major industry in your country?
Đóng tàu có còn là một ngành công nghiệp lớn ở nước bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shipbuilding requires significant investment: It's a capital-intensive industry.
Ngành đóng tàu đòi hỏi đầu tư đáng kể: Đó là một ngành công nghiệp thâm dụng vốn.
Phủ định
Shipbuilding isn't a simple process: it requires intricate planning and execution.
Đóng tàu không phải là một quá trình đơn giản: nó đòi hỏi lập kế hoạch và thực hiện phức tạp.
Nghi vấn
Is shipbuilding a key industry for that nation: Does it significantly contribute to their economy?
Đóng tàu có phải là một ngành công nghiệp quan trọng đối với quốc gia đó không: Nó có đóng góp đáng kể vào nền kinh tế của họ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was expanding its operations in shipbuilding last year.
Năm ngoái, công ty đang mở rộng hoạt động trong lĩnh vực đóng tàu.
Phủ định
They were not discussing the future of shipbuilding at the meeting.
Họ đã không thảo luận về tương lai của ngành đóng tàu tại cuộc họp.
Nghi vấn
Were they investing heavily in shipbuilding technology at that time?
Vào thời điểm đó, họ có đang đầu tư mạnh vào công nghệ đóng tàu không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shipbuilding industry is booming in this region.
Ngành công nghiệp đóng tàu đang bùng nổ ở khu vực này.
Phủ định
Shipbuilding isn't decreasing as much as predicted this quarter.
Việc đóng tàu không giảm nhiều như dự đoán trong quý này.
Nghi vấn
Is shipbuilding contributing significantly to the local economy right now?
Việc đóng tàu có đang đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương hiện nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipbuilding".

Tầm quan trọng Lịch sử và Kinh tế

Đóng tàu có một vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử nhân loại, từ việc khám phá thế giới mới, thiết lập các tuyến đường thương mại, đến phòng thủ quân sự. Nó không chỉ là một ngành công nghiệp mà còn là nền tảng cho sự phát triển của các nền văn minh và giao lưu văn hóa giữa các quốc gia. Các quốc gia có ngành đóng tàu phát triển thường có ảnh hưởng lớn về kinh tế và chính trị trên thế giới.

Biểu tượng của Sức Mạnh và Tiến Bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, đóng tàu thường gắn liền với sự đổi mới, kỹ thuật tiên tiến và khả năng vượt qua thử thách. Một con tàu mới được hạ thủy thường là biểu tượng của hy vọng, sự khởi đầu mới và khả năng chinh phục những giới hạn mới, thể hiện sức mạnh kinh tế và công nghệ của một quốc gia. Nó cũng đại diện cho tinh thần phiêu lưu và sự kiên cường của con người.